Dưới đây là bản biên tập thông tin về loài Trăn đất (Biến thể Bạch tạng) dựa trên dữ liệu từ vncreatures.net, được trình bày rành mạch bằng 3 ngôn ngữ (Việt – Anh – Nga):
🐍 TRĂN BẠCH TẠNG | ALBINO BURMESE PYTHON | СВЕТЛЫЙ ТИГРОВЫЙ ПИТОН (АЛЬБИНОС)
Tên khoa học / Scientific Name / Научное название: Python bivittatus
📊 THÔNG TIN PHÂN LOẠI | TAXONOMY | КЛАССИФИКАЦИЯ
| Đặc điểm | Tiếng Việt | English | Русский |
| Họ | Họ Trăn (Pythonidae) | Family Pythonidae | Семейство Питоны |
| Bộ | Có vảy (Squamata) | Order Squamata | Отряд Чешуйчатые |
| Kích thước | Trung bình 4 – 6m (tối đa 8m) | Avg 4 – 6m (max 8m) | Средний 4 – 6 м (макс. 8 м) |
| Tình trạng | Quần thể giảm 80% (Nguy cấp) | 80% decline (Vulnerable) | Сокращение на 80% (Уязвимые) |
🔍 ĐẶC ĐIỂM NHẬN DẠNG | IDENTIFICATION | ОПИСАНИЕ
-
Tiếng Việt: Toàn thân màu trắng hoặc vàng nhạt (biến thể bạch tạng). Đầu dài, nhỏ, có hoa văn hình mũi mác hướng về phía mõm. Có lỗ môi cảm giác nhiệt đặc trưng ở môi trên. Hai bên khe huyệt có cựa nhỏ hình móng.
-
English: Entirely white or pale yellow (albino variant). Long, small head with a spearhead-shaped pattern pointing towards the snout. Features heat-sensing labial pits on the upper lip and small claw-like spurs near the cloaca.
-
Русский: Тело полностью белое или светло-желтое (альбинос). Длинная голова с рисунком в форме наконечника копья. Имеются термочувствительные губные ямки и небольшие когтевидные шпоры по бокам клоаки.
🌿 SINH THÁI & TẬP TÍNH | ECOLOGY & BIOLOGY | БИОЛОГИЯ И ЭКОЛОГИЯ
1. Môi trường sống (Habitat):
-
(VN) Rừng thưa, savan, đầm lầy, rừng tràm. Ưa sống gần nước và có thể leo cây.
-
(EN) Open forests, savannas, marshes, and mangroves. Prefers water and can climb trees.
-
(RU) Редколесья, саванны, болота и мангры. Предпочитает близость к воде и умеет лазать по деревьям.
2. Tập tính & Thức ăn (Habits & Diet):
-
Hoạt động: Chủ yếu về đêm, nhất là lúc sẩm tối. Thích ngâm mình trong nước khi nóng.
-
Thức ăn: Thú nhỏ (chuột, hươu nai nhỏ), chim, ếch nhái và bò sát.
-
Diet: Small mammals (rodents, small deer), birds, amphibians, and reptiles.
-
Рацион: Мелкие млекопитающие (грызуны, олени), птицы, земноводные и рептилии.
🍼 SINH SẢN | REPRODUCTION | РАЗМНОЖЕНИЕ
-
Mùa giao phối: Tháng 10 đến tháng 1 năm sau (thời gian “trăn hội”).
-
Ấp trứng: Đẻ 15 – 60 quả trứng. Trăn mẹ cuộn mình ấp trứng trong 56 – 85 ngày.
-
Trăn sơ sinh: Dài 52 – 61cm, nặng 80 – 140g. Lột xác lần đầu sau 7 – 10 ngày.
-
Nesting: Lays 15–60 eggs. The mother coils around them for 56–85 days. Hatchlings are 52–61 cm long.
-
Размножение: Откладывает 15–60 яиц. Самка насиживает их 56–85 дней. Новорожденные питоны имеют длину 52–61 см.
🌍 PHÂN BỐ & BẢO TỒN | DISTRIBUTION & CONSERVATION | АРЕАЛ И ОХРАНА
-
Phân bố (Range): Việt Nam (từ Bắc chí Nam), Ấn Độ, Nam Trung Quốc, Đông Nam Á.
-
Bảo tồn (Conservation):
-
(VN) Nằm trong Phụ lục II CITES. Nghiêm cấm săn bắt, buôn bán trái phép.
-
(EN) Listed in CITES Appendix II. Hunting and illegal trade are strictly prohibited.
-
(RU) Включен во второе приложение СИТЕС. Охота и незаконная торговля строго запрещены.
-
-
Giá trị: Có giá trị khoa học, thẩm mỹ cao; thường được nuôi làm cảnh và giáo dục môi trường.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.