Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

RÙA BỨC XẠ

RÙA BỨC XẠ

🐢 RÙA BỨC XẠ | RADIATED TORTOISE | ЛУЧИСТАЯ ЧЕРЕПАХА

Tên khoa học / Scientific Name / Научное название: Astrochelys radiata

📊 THÔNG TIN TỔNG QUAN | QUICK FACTS | ОБЩАЯ ИНФОРМАЦИЯ

Đặc điểm Tiếng Việt English Русский
Họ Họ Rùa cạn (Testudinidae) Family Testudinidae Семейство Сухопутные черепахи
Trạng thái Cực kỳ nguy cấp (CR) Critically Endangered На грани исчезновения
Tuổi thọ Lên đến 188 năm Up to 188 years До 188 лет
Nguồn gốc Madagascar Madagascar Мадагаскар

🔍 MIÊU TẢ HÌNH THÁI | DESCRIPTION | ОПИСАНИЕ

  • Tiếng Việt: Mai rùa cao, hình vòm với các đường kẻ màu vàng tỏa ra từ tâm mỗi phiến mai tạo thành hình “ngôi sao” tinh xảo. Chân và đầu màu vàng, đỉnh đầu có mảng đen. Rùa đực thường lớn hơn và có đuôi dài hơn rùa cái.

  • English: Features a high-domed carapace with brilliant yellow lines radiating from the center of each dark scute (star pattern). Head and legs are yellow with a black patch on the crown. Males are typically larger and have longer tails than females.

  • Русский: Имеет высокий куполообразный панцирь с ярко-желтыми линиями, расходящимися в виде «звезды». Голова и ноги желтые с черным пятном на макушке. Самцы обычно крупнее самок и имеют более длинные хвосты.


🌿 SINH THÁI & CHẾ ĐỘ ĂN | ECOLOGY & DIET | ЭКОЛОГИЯ И ПИТАНИЕ

1. Môi trường sống (Habitat):

  • (VN) Vùng khô hạn, rừng gai, bụi rậm tại phía Nam Madagascar.

  • (EN) Arid regions, thorny forests, and scrublands in southern Madagascar.

  • (RU) Засушливые районы, колючие леса и кустарники на юге Мадагаскара.

2. Khẩu phần ăn (Diet):

  • Tiếng Việt: 80–90% là cỏ, còn lại là trái cây và cây mọng nước (đặc biệt là xương rồng Opuntia). Chúng thích ăn các mầm non vì giàu protein.

  • English: 80–90% grazing on grasses; also consumes fruits and succulents (especially Opuntia cactus). They prefer new growth due to higher protein content.

  • Русский: 80–90% рациона составляет трава; также поедают фрукты и суккуленты (особенно кактус Опунция). Предпочитают молодые побеги из-за высокого содержания белка.


🥚 SINH SẢN | REPRODUCTION | РАЗМНОЖЕНИЕ

  • Tập tính: Con đực khá ồn ào khi giao phối (phát ra tiếng rít và gầm gừ).

  • Trứng & Ấp: Con cái đẻ từ 3–12 quả trứng trong lỗ sâu 15–20 cm. Thời gian ấp rất dài, từ 5 đến 8 tháng.

  • Rùa con: Khi mới nở có màu trắng nhạt (không vàng như rùa trưởng thành), kích thước khoảng 3,2 – 4 cm.

  • Reproduction: Males are noisy during mating. Females lay 3–12 eggs. Incubation lasts 5–8 months. Hatchlings are off-white and 3.2–4 cm in size.

  • Размножение: Самцы ведут себя шумно при спаривании. Самка откладывает 3–12 яиц. Инкубация длится 5–8 месяцев. Новорожденные имеют грязно-белый цвет и размер 3,2–4 см.


⚠️ BẢO TỒN | CONSERVATION | ОХРАНА ПРИРОДЫ

  • Nguy cơ: Phá hủy môi trường sống và nạn săn trộm nghiêm trọng.

  • Tầm quan trọng: Là một trong những loài rùa đẹp nhất và sống thọ nhất thế giới.

  • Threats: Habitat destruction and rampant poaching. They are among the world’s most beautiful and longest-lived tortoises.

  • Угрозы: Разрушение среды обитания и браконьерство. Это одна из самых красивых и долгоживущих черепах в мире.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “RÙA BỨC XẠ”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang