Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

RÙA BỨC XẠ – RADIATED TORTOISE

RÙA BỨC XẠ – RADIATED TORTOISE

RÙA BỨC XẠ

Tên khoa học: Astrochelys radiata

Họ: Rùa cạn Testudinoidea

Bộ: Rùa Testudines

Rùa tia ( Astrochelys radiata ) là một loài rùa thuộc họ Testudinidae . Mặc dù loài này có nguồn gốc và phổ biến nhất ở miền nam Madagascar , nhưng nó cũng có thể được tìm thấy ở phần còn lại của hòn đảo này và đã được du nhập vào các đảo Réunion và Mauritius .  Đây là một loài sống rất lâu, với tuổi thọ được ghi nhận lên đến 188 năm. Những con rùa này được IUCN xếp vào loại cực kỳ nguy cấp , chủ yếu là do sự phá hủy môi trường sống của chúng và do nạn săn trộm . 

Sự miêu tả

Con trưởng thành thường có chiều dài mai từ 26 đến 38 cm (10 đến 15 in) và nặng từ 2,5 đến 8,8 kg (5,5 đến 19,4 lb). Những cá thể lớn nhất thường là con đực. 

Loài này có hình dạng cơ thể cơ bản của “rùa cạn”, bao gồm mai rùa cao, đầu tù và bàn chân to như chân voi. Chân, bàn chân và đầu có màu vàng, ngoại trừ một mảng đen có kích thước khác nhau trên đỉnh đầu.

Mai rùa sao được tô điểm rực rỡ bằng những đường kẻ màu vàng tỏa ra từ trung tâm của mỗi phiến mai màu tối, do đó có tên gọi như vậy. Hoa văn “hình sao” này tinh xảo và phức tạp hơn so với hoa văn hình sao thông thường của các loài rùa sao khác, chẳng hạn như Geochelone elegans của Ấn Độ. Rùa sao cũng lớn hơn G. elegans , và các vảy trên mai trơn nhẵn, không nhô lên thành hình chóp gồ ghề như thường thấy ở loài sau. Sự khác biệt về giới tính không đáng kể. So với rùa cái, rùa sao đực thường có đuôi dài hơn và các vết khuyết dưới đuôi dễ nhận thấy hơn.

Tuổi thọ

Loài này có tuổi thọ cao. Con rùa tia sống lâu nhất từng được ghi nhận chắc chắn là Tu’i Malila , chết ở tuổi ước tính là 188. 

Phạm vi và phân bố

Rùa tia chỉ xuất hiện tự nhiên ở phần cực nam và tây nam của đảo Madagascar. Chúng cũng đã được du nhập vào các đảo lân cận Reunion và Mauritius . Chúng ưa thích các vùng khô hạn của bụi rậm, rừng gai (Diderae) và rừng cây ở miền nam Madagascar. 

Vì rùa tia là động vật ăn cỏ , nên việc gặm cỏ chiếm 80–90% khẩu phần ăn của chúng , ngoài ra chúng còn ăn trái cây và cây mọng nước . Một loại thức ăn ưa thích trong tự nhiên là cây xương rồng Opuntia . Chúng được biết là thường xuyên gặm cỏ ở cùng một khu vực, do đó giữ cho thảm thực vật ở khu vực đó được cắt tỉa gọn gàng. Chúng dường như thích sự phát triển mới hơn là sự phát triển trưởng thành vì hàm lượng protein cao và chất xơ thấp. 

Sự sinh sản

Cá thể đực bắt đầu giao phối khi đạt chiều dài khoảng 31 cm; cá thể cái có thể cần dài hơn vài cm. Cá thể đực bắt đầu quá trình khá ồn ào này bằng cách lắc đầu và ngửi chân sau và hậu môn của cá thể cái. Trong một số trường hợp, cá thể đực có thể dùng mép trước của mai nhấc cá thể cái lên để giữ cho nó không di chuyển.

Con đực sau đó tiến đến giao phối với con cái từ phía sau, đồng thời dùng vùng hậu môn của mai rùa đực đập vào mai rùa cái. Tiếng rít và tiếng gầm gừ của con đực trong quá trình giao phối là điều thường thấy. Đây là một hành vi rất nguy hiểm và đã có trường hợp mai rùa cái bị nứt và đâm thủng khoang âm đạo và hậu môn. Con cái đẻ từ ba đến mười hai quả trứng trong một lỗ đã được đào sẵn sâu 15-20 cm, rồi rời đi.

Thời gian ấp trứng ở loài này khá dài, thường kéo dài từ 5 đến 8 tháng. Rùa con khi mới nở có kích thước từ 3,2 đến 4 cm. Không giống như màu vàng của rùa trưởng thành, rùa con có màu trắng đến trắng nhạt. Rùa con đạt được mai hình vòm cao ngay sau khi nở.

Bảo tồn

Loài rùa này đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng do mất môi trường sống , bị săn trộm để làm thực phẩm và bị khai thác quá mức trong hoạt động buôn bán thú cưng. Chúng được liệt kê trong Phụ lục I của CITES , việc buôn bán thương mại các cá thể bắt từ tự nhiên là bất hợp pháp (chỉ được phép trong những trường hợp ngoại lệ có giấy phép). Tuy nhiên, do điều kiện kinh tế khó khăn của Madagascar, nhiều luật lệ phần lớn bị bỏ qua. (Nguồn: vncreatures.net).


Radiated Tortoise

Scientific Name: Astrochelys radiata

Family: Testudinidae (Tortoises)

Order: Testudines

Morphological and Biological Characteristics

+ Description: A large tortoise species with a high-domed, smooth carapace. The scutes feature distinct, intricate yellow star-like patterns radiating from the center of each dark plate.

+ Physical Traits: Adults typically measure 26–38 cm in shell length and weigh 2.5–8.8 kg. Limbs and head are yellow, with a variable black patch on the crown of the head.

+ Longevity: Exceptional lifespan; a famous individual named Tu’i Malila was recorded to have lived to approximately 188 years.

+ Ecological Status: Endemic to southern/southwestern Madagascar; introduced to Réunion and Mauritius.

Ecology and Behavior

+ Dietary Habits: Primarily herbivorous, with grass comprising 80–90% of their intake. They also consume fruits and succulents (including Opuntia cactus). They prefer new vegetation due to higher protein and lower fiber content.

+ Reproductive Biology: Males reach sexual maturity at roughly 31 cm in length. The mating ritual is aggressive, involving head-bobbing, shell-ramming, and vocalizations. Females lay clutches of 3–12 eggs in 15–20 cm deep nests.

+ Incubation: Extended incubation period, typically 5–8 months. Hatchlings measure 3.2–4 cm and exhibit creamy-white coloration, developing the high-domed shell shortly after birth.

Conservation Status

+ CITES Status: Appendix I (Commercial international trade of wild-caught specimens is prohibited).

+ IUCN Status: Critically Endangered (CR), primarily due to habitat destruction, poaching for food, and illegal pet trade.


Лучистая черепаха

Латинское название: Astrochelys radiata

Семейство: Сухопутные черепахи (Testudinidae)

Отряд: Черепахи (Testudines)

Морфологические и биологические особенности

+ Описание: Крупная сухопутная черепаха с высоким, гладким панцирем. На щитках присутствует сложный, лучеобразный желтый рисунок, расходящийся от центра каждого темного щитка.

+ Физические характеристики: Длина панциря взрослых особей — 26–38 см, масса — 2,5–8,8 кг. Конечности и голова желтые, на темени имеется черное пятно.

+ Продолжительность жизни: Одна из самых долгоживущих черепах (рекорд — около 188 лет, особь Туи Малила).

+ Ареал: Эндемик южного и юго-западного Мадагаскара; интродуцирована на Реюньон и Маврикий.

Экология и поведение

+ Питание: Травоядные (преимущественно злаки, плоды, суккуленты). Предпочитают молодую поросль из-за высокого содержания протеина.

+ Размножение: Спаривание агрессивное: самец преследует самку, ударяясь о её панцирь и издавая звуки. Самка откладывает от 3 до 12 яиц в нору глубиной 15–20 см.

+ Инкубация: Длительная (5–8 месяцев). Новорожденные черепахи имеют бледно-белую окраску и высокий куполообразный панцирь.

Охранный статус

+ Статус CITES: Приложение I (коммерческая торговля дикими особями запрещена).

+ Статус IUCN: Находящийся на грани исчезновения (Critically Endangered – CR) из-за разрушения среды обитания и браконьерства.





Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “RÙA BỨC XẠ – RADIATED TORTOISE”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang