Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

VẠC – BLACK-CROWNED NIGHT HERON

VẠC – BLACK-CROWNED NIGHT HERON

VẠC

Tên khoa học: Nycticorax nycticorax 

Họ: Diệc Ardeidae

Bộ: Hạc Coconiiformes

Chim trưởng thành:

Bộ lông mùa hè. Trước mắt, trán, lông mày và lông seo trắng. Đỉnh đầu, gáy, mào, lưng và vai xám đen có ánh xanh. Cằm, họng, trước cổ, giữa ngực, bụng và dưới đuôi trắng. Phần còn lại của bộ lông xám tro hơi nhạt ở cổ và thẫm hơn ở cánh và đuôi. Bộ lông mùa đông. ánh xanh ở bộ lông mùa đông nhạt hơn so với bộ lông mùa hè.

Chim non:

Bộ lông mùa hè thứ nhất giống như bộ lông của chim trưởng thành nhưng ánh xanh thép nhạt hơn. Mặt lưng phớt nâu, thân lông hung nhạt. Bộ lông mùa đông thứ nhất: không có ánh xanh thép hay có nhưng rất nhạt, mặt lưng nâu có vạch hung, các vạch này rộng dần và nhạt dần ở các lông bao cánh. Các lông cánh sơ cấp và thứ cấp xám tro với vệt trắng ở mút lông. Mặt dưới trắng hay trắng phớt hung có vạch nâu thẫm.

Mắt đỏ. Mỏ đen với gốc mỏ và phần lớn mỏ dưới lục nhạt vàng. Da trần quanh mắt và chân lục vàng nhạt. Vào mùa sinh sản mỏ đen hơn, chân hơi hung đỏ, da mặt đỏ – đen nhạt.

Kích thước:

Cánh: 250 – 304; đuôi: 79 – 107; giò: 69 – 73; mỏ: 61 – 75 mm.

Phân bố:

Vạc phân bố ở Nam và trung châu Âu, châu Phi, Trung Á, Ấn Độ, Xâyan, Miến Điện, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam, Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản, Mã Lai, Bocnêô, Xumatra và Java.

Việt Nam, vạc có ở khắp các vùng, nhưng mật độ ở vùng đồng bằng cao hơn. (Nguồn: vncreatures.net).


Black-crowned Night Heron 

Scientific Name: Nycticorax nycticorax

Family: Ardeidae (Herons, Bitterns, and Egrets)

Order: Pelecaniformes (Previously Ciconiiformes)

Species Overview: The Black-crowned Night Heron is a medium-sized, nocturnal or crepuscular wading bird, recognized by its stocky build, short neck, and distinctive plumage patterns that vary significantly between immature and adult stages.

Morphological Characteristics and Plumage Ontogeny
Adult Plumage 

+ Cephalic Region: The frons (forehead), supercilium (eyebrow), and a long, slender nuptial plume (lông seo – occipital plumes) are pristine white. The crown (đỉnh đầu), nape (gáy), and crest (mào) are a rich, glossy steel-blue/black.

+ Dorsal Region: The mantle (lưng) and scapulars (vai) are dark slate-grey with an iridescent metallic-green sheen.

+ Ventral Region: The chin, throat, foreneck, central breast, abdomen, and under-tail coverts are pure white. The remaining plumage is ash-grey, lighter on the neck and darker/deeper on the wings and rectrices (tail).

+ Seasonal Variation: During the winter (non-breeding) phase, the metallic green sheen on the dorsal plumage is considerably duller compared to the breeding (summer) season.

Immature Plumage

+ First Summer (Juvenile): Resembles the adult form but possesses a much fainter, less iridescent metallic sheen. The upperparts are suffused with brown, featuring pale rufous shaft streaks.

+ First Winter: The metallic sheen is absent or extremely vestigial. The upperparts are brown with prominent, broad rufous streaks that fade and broaden toward the wing coverts. The primary and secondary remiges are ash-grey with white terminal spots (vệt trắng ở mút lông). The underparts are white or pale buffy-white, heavily streaked with dark brown.

Soft Parts 

+ Irises: Bright red.

+ Bill (Mỏ): Primarily black; the base of the maxilla and the majority of the mandible are pale greenish-yellow.

+ Orbital and Pelvic Anatomy: The bare orbital skin and legs are pale greenish-yellow.

+ Breeding Phenotype: During the breeding season, the bill turns darker black, the pelvic limbs acquire a rufous-red tint, and the orbital skin shifts to a reddish-black hue.

Morphometrics (Size and Dimensions)

Morphometric Parameter, Value Range (mm)

Wing Chord (Chiều dài cánh), 250 – 304 mm

Tail Length (Chiều dài đuôi), 79 – 107 mm

Tarsus Length (Chiều dài giò), 69 – 73 mm

Culmen / Bill Length (Chiều dài mỏ), 61 – 75 mm

Geographical Distribution

+ Global Range: A cosmopolitan distribution including Southern and Central Europe, Africa, Central Asia, India, Myanmar, Thailand, Laos, Cambodia, Vietnam, China, Korea, Japan, Malaysia, Borneo, Sumatra, and Java.

+ Occurrence in Vietnam: Distributed nationwide; however, the population density is significantly higher in deltaic and lowland regions.

(Source: vncreatures.net)


Кваква

Латинское название: Nycticorax nycticorax

Семейство: Цаплевые (Ardeidae)

Отряд: Пеликанообразные (Pelecaniformes)

Морфологические признаки и возрастная изменчивость
Оперение взрослой птицы

+ Голова: Лоб, «бровь» и длинные затылочные перья (косицы) чисто-белые. Теменная область, затылок, хохол, спина и плечи черно-серые с зеленоватым металлическим отливом.

+ Брюшная сторона: Подбородок, горло, шея, грудь, брюхо и подхвостье белые. Остальное оперение пепельно-серое, светлее на шее и темнее на крыльях и хвосте.

+ Сезонные изменения: В зимний период металлический блеск на спине становится менее выраженным, чем в брачный (летний) сезон.

Наряды молодых особей

+ Первое лето (Ювенильный наряд): Похож на взрослый, но металлический блеск выражен слабее. Верхняя часть тела с коричневым налетом и бледными рыжеватыми штрихами по стержням перьев.

+ Первая зима: Металлический блеск отсутствует или почти незаметен. Спинная сторона коричневая с широкими рыжими пестринами, которые расширяются и светлеют на кроющих перьях крыла. Маховые перья пепельно-серые с белыми пятнами на вершинах. Низ белый или бледно-охристый с темно-коричневыми пестринами.

Неоперенные участки

+ Радужина: Красная.

+ Клюв: Черный, основание надклювья и большая часть подклювья бледно-желто-зеленые.

+ Кожа лица и лапы: Бледно-желто-зеленые.

+ Брачный наряд: Клюв становится чернее, лапы приобретают рыжевато-красный оттенок, кожа вокруг глаз — красновато-черная.

Морфометрические показатели (Размеры)

Параметр измерения, Диапазон значений (мм)

Длина крыла, 250 – 304

Длина хвоста, 79 – 107

Длина цевки, 69 – 73

Длина клюва, 61 – 75
Географическое распространение

+ Ареал: Космополит: Южная и Центральная Европа, Африка, Центральная Азия, Индия, Юго-Восточная Азия, Китай, Япония, Малайский архипелаг.

+ Статус во Вьетнаме: Встречается повсеместно, с наибольшей плотностью населения в низинных и дельтовых районах.

(Источник: vncreatures.net)









Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “VẠC – BLACK-CROWNED NIGHT HERON”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang