KỲ ĐÀ VÂN
Tên khoa học : Varanus nebulosus
Họ: Kỳ đà Varanidae
Bộ: Có vảy Squamata
Đặc điểm nhận dạng:
Có cơ thể dài tới 2m, kích thước và hình dáng tương tự như Kỳ đà hoa, song đuôi chúng không dẹp bên, lỗ mũi là một khe xiên có vị trí gần mắt hơn đầu mõm, lưng có màu xám hay nâu nhạt với những đốm vàng nhỏ rải rác, các chi có những vết màu đen nhạt nằm theo chiều ngang và có những vân đen, bụng có nhiều vân nâu xám và vàng.
Sinh học, sinh thái:
Sống chủ yếu ở vùng rừng núi, những môi trường khô ráo ít nhiều gắn bó với các vực nước. Chúng ẩn trong những hang sâu dưới những tảng đá hoặc trong đám rễ cây. Một khi Kỳ đà đã lọt vào trong hang thì khó mà có thể lôi chúng ra ngoài, do chúng phình to thân bám chặt lấy thành trong của hang. Chúng bơi giỏi, leo trèo giỏi thường kiếm ăn trên mặt đất hoặc trên cây, ăn côn trùng, thằn lằn, chim và thú nhỏ, đôi khi phá cả tổ chim để ăn trứng và chim non. Gặp nguy hiểm Kỳ đà vân có thể nằm giả chết, ngay cả khi nhấc đuôi lên, chúng vẫn không cử động. Trong mùa sinh sản, các cá thể đực đánh nhau để giành cá thể cái. Vào mùa mưa, Kỳ đà vân đẻ khoảng 24 trứng có vỏ dai vào hố do chúng tự đào rồi dùng mõm để lấp đất lên hố có chứa ổ trứng.
Phân bố:
+ Trong nước: Quảng Trị, Thừa Thiên – Huế, Kontum, Gia Lai, Đắk Lắk, Bình Phước, Đồng Nai, Kiên Giang, Bà Rịa – Vũng Tàu.
+ Thế giới: Nam Mianma, Thái Lan, Inđônêxia.
Giá trị:
Cũng như Kỳ đà hoa, kỳ đà vân có giá trị thẩm mỹ nên thường được nuôi trong các vườn động vật để giáo dục môi trường cho học sinh, sinh viên.
Tình trạng:
Có sự suy giảm quần thể khá trầm trọng với sự suy giảm nơi cư trú trong quá khứ cũng như trong hiện tại do hoạt động khai thác tài nguyên môi trường, đặc biệt do săn bắt hoặc buôn bán trái phép.
Phân hạng: EN A1c,d.
Biện pháp bảo vệ:
Được xếp vào danh mục bổ sung thực vật rừng, động vật rừng quý hiếm theo Nghị định 32-HĐBT, nhóm II B. Để bảo vệ cần triệt để cấm săn bắt và buôn bán trái phép. Cần thiết nuôi trong các khu dự trữ thiên nhiên. Thuộc nhóm IIB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net).
—————————————————————————————————————————————————————–
Clouded Monitor
Scientific Name: Varanus nebulosus
Family: Varanidae (Monitor lizards)
Order: Squamata (Scaled reptiles)
Identification Characteristics
+ Size & General Form: It can reach a body length of up to 2 m, with a size and shape highly similar to the Asian water monitor (Varanus salvator).
+ Anatomical Differences: Unlike the Asian water monitor, its tail is not laterally compressed. Its nostrils are oblique slits situated closer to the eyes than to the tip of the snout.
+ Coloration & Markings: The dorsum (back) is grey or pale brown, scattered with small yellow spots. The limbs feature pale black horizontal streaks and dark marbling. The abdomen isheavily patterned with greyish-brown and yellow vermiculations (wavy lines).
Biology and Ecology:
The clouded monitor primarily inhabits mountainous forest regions, preferring dry terrains that remain more or less associated with water bodies. They shelter inside deep hollows beneathboulders or within root masses. Once a monitor enters a burrow, it is extremely difficult to extract because it inflates its body to wedge itself firmly against the inner walls of the cavity.
They are excellent swimmers and adept climbers, foraging both on the ground and in trees. Their diet includes insects, lizards, birds, and small mammals; they occasionally raid bird nests to consume eggs and nestlings.
When encountering danger, the clouded monitor can feign death (thanatosis), remaining completely motionless even when lifted by its tail. During the breeding season, males engage in combat to win mating rights with females. In the rainy season, the female lays approximately 24 leathery-shelled eggs in a pit she digs herself, subsequently using her snout to shovel soil backover the nest hole to cover the clutch.
Distribution:
+ Domestic: Quang Tri, Thua Thien – Hue, Kon Tum, Gia Lai, Dak Lak, Binh Phuoc, Dong Nai, Kien Giang, and Ba Ria – Vung Tau.
+ International: Southern Myanmar, Thailand, and Indonesia.
Value:
Similar to the Asian water monitor, the clouded monitor holds aesthetic value and is frequently kept in zoological gardens for environmental education targeting pupils and students.
Status:
The population has experienced a quite severe decline across past and present timelines, accompanied by a reduction in its habitat range due to environmental resource exploitation, particularly driven by illegal hunting and wildlife trade.
Classification:
EN A1c,d (Endangered)
Conservation Measures:
The species was historically listed under Group IIB of the schedule of rare and precious forest flora and fauna according to Decree 32-HDBT. To protect this species, it is imperative to strictlyban all illegal poaching and trading. Captive management within nature reserves is highly necessary. The species is listed under Group IIB according to Circular 85/2025 of the Ministry ofAgriculture and Environment. (Source: vncreatures.net)
—————————————————————————————————————————————————————–
Дымчатый варан
Латинское название: Varanus nebulosus
Семейство: Вараны (Varanidae)
Отряд: Чешуйчатые (Squamata)
Идентификационные признаки:
+ Размеры и общая форма: Длина тела может достигать 2 м. По размерам и форме тела этот вид очень похож на полосатого варана (Varanus salvator).
+ Анатомические отличия: В отличие от полосатого варана, его хвост не уплощен с боков. Ноздри представляют собой косые щели, расположенные ближе к глазам, чем к кончику морды.
+ Окрас и рисунок: Спина серая или светло-коричневая, усыпанная мелкими рассеянными желтыми пятнами. На конечностях имеются бледные черные поперечные полосы и темные мраморные узоры. Брюхо покрыто многочисленными серовато-коричневыми и желтыми волнистыми разводами (струйчатым рисунком).
Биология и экология:
Обитает преимущественно в горных лесных районах, предпочитая сухие места, в той или иной степени связанные с водоемами. Прячется в глубоких норах и пустотах под валунамиили в переплетениях корней деревьев. Если варан уже залез в нору, извлечь его оттуда крайне трудно, так как он сильно раздувает туловище и плотно прижимается к внутреннимстенкам убежища.
Они отлично плавают и хорошо лазают по деревьям, добывая пищу как на земле, так и на ветвях. Рацион состоит из насекомых, ящериц, птиц и мелких млекопитающих; иногдаони разоряют птичьи гнезда, чтобы поедать яйца и птенцов.
При возникновении опасности дымчатый варан способен притворяться мертвым (впадать в танатоз) — даже если поднять его за хвост, он остается абсолютно неподвижным. В брачный период самцы устраивают ритуальные бои за право спаривания с самками. В сезон дождей самка откладывает около 24 яиц с кожистой оболочкой в самостоятельновырытую яму, после чего с помощью морды засыпает гнездо землей.
Распространение:
+ Внутри страны (Вьетнам): Провинции Куангчи, Тхуатхьен-Хюэ, Контум, Зялай, Даклак, Биньфыок, Донгнай, Кьензянг и Бариа-Вунгтау.
+ В мире: Южная Мьянма, Таиланд, Индонезия.
Ценность:
Как и полосатый варан, дымчатый варан обладает эстетической ценностью, благодаря чему его часто содержат в зоопарках для проведения просветительских программ по охранеокружающей среды среди школьников и студентов.
Статус:
Наблюдается довольно серьезное сокращение популяции и площади мест обитания как в прошлом, так и в настоящем из-за чрезмерной эксплуатации природных ресурсов, особенно вследствие браконьерства и незаконной торговли.
Категория статуса редкости:
EN A1c,d (Находящийся под угрозой исчезновения)
Меры охраны:
Ранее вид был включен в Группу IIB Списка редких и ценных видов дикой флоры и фауны согласно Постановлению 32-HDBT. Для его сохранения необходимо полностью запретитьнезаконную охоту и торговлю. Существует явная необходимость в полувольном содержании и охране вида в природных заповедниках. Вид включен в Группу IIB согласноЦиркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей среды.
(Источник: vncreatures.net)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.