BỒ NÔNG CHÂN XÁM
Tên Khoa học: Pelecanus philippensis
Họ: Bồ nông Pelecanidae
Bộ: Bồ nông Pelecaniformes
Đặc điểm nhận dạng: Chim trưởng thành: Mùa hè lông trên cổ kéo dài thành mào lông màu nâu nhạt, các lông khác ở đầu và cổ màu trắng, gốc màu nâu. Lông bao cánh và cánh sơ cấp đen nhạt, lông vai, lông đuôi và lông cánh thứ cấp có màu nâu. Phần còn lại của Bộ lông màu trắng, phần cuối lưng, sườn và dưới đuôi phớt hồng tím. Mùa đông lông đầu, cổ và lưng có màu trắng, cánh và đuôi màu nâu.
Sinh học, sinh thái: Kiếm ăn ở các vùng đất ngập nước như hồ, sông và ven bờ biển đặc biệt tại các cửa sông. Mùa sinh sản từ tháng 1 – 4, đẻ trung bình 2 trứng, ấp 31 ngày.
Phân bố: Trong nước: Nam Định (Cửa sông Hồng, cửa sông Đáy). Vùng duyên hải Thành phố Hồ Chí Minh, vùng ven bờ biển đồng bằng sông Cửu Long (Bạc Liêu, Cà Mau, Kiên Giang).
Thế giới: Ấn Độ, Mianma, Cambodia.
Giá trị: Nguồn gen qúy có giá trị khoa học cao, màu lông và hình dáng đẹp hấp dẫn cho du lịch sinh thái.
Tình trạng: Số lượng của loài này đã bị giảm sút nghiêm trọng. Nguyên nhân chính là do nơi kiếm ăn bị mất dần hoặc bị thu hẹp và bị nhiễu loạn nặng nề.
Phân hạng: EN A1c,d B 2b, c, e + 3b,d
Biện pháp bảo vệ: Hạn chế đến mức thấp nhất ảnh hưởng gây nhiễu loạn các bãi kiếm ăn của loài này ở các khu bảo tồn, bãi triều ở cửa sông Hồng, cửa sông Đáy,ven biển đồng bằng sông Cửu Long và đặc biệt là ở Vườn quốc gia Mũi Cà Mau kể cả ở Vườn quốc gia Tràm Chim (Đồng Tháp). Thuộc nhóm IB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net).
———————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————-
Spot-billed Pelican (or Grey Pelican)
Scientific Name: Pelecanus philippensis
Family: Pelecanidae
Order: Pelecaniformes
Identification Characteristics:
Adult Birds:
+ In summer: The feathers on the neck elongate into a light brown crest; other feathers on the head and neck are white with brown bases. The wing coverts and primary flight feathers arepale black, while the scapulars, tail feathers, and secondary flight feathers are brown. The remainder of the plumage is white, with the lower back, flanks, and undertail coverts tinged withpurplish-pink.
+ In winter: The plumage on the head, neck, and back turns white, while the wings and tail remain brown.
Biology and Ecology: They forage in wetlands such as lakes, rivers, and coastal areas, particularly around estuaries. The breeding season spans from January to April, with an average clutch size of 2 eggs and an incubation period of 31 days.
Distribution:
+ Domestic: Nam Dinh (Red River and Day River estuaries), coastal areas of Ho Chi Minh City, and the coastal zones of the Mekong Delta (Bac Lieu, Ca Mau, Kien Giang).
+ International: India, Myanmar, Cambodia.
Value: A precious gene pool with high scientific value, featuring beautiful plumage and morphology that are highly attractive for ecotourism.
Status: The population of this species has declined severely. The primary causes are the progressive loss, shrinkage, and severe disturbance of their foraging habitats.
Classification: EN A1c,d B 2b, c, e + 3b,d (Endangered)
Conservation Measures: Minimize to the lowest possible level any disturbing impacts on the foraging grounds of this species within conservation areas, tidal flats of the Red River and Day River estuaries, coastal areas of the Mekong Delta, and particularly in Mui Ca Mau National Park, as well as Tram Chim National Park (Dong Thap). The species is listed under Group IB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment. (Source: vncreatures.net).
———————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————-
Серый пеликан (или Филиппинский пеликан)
Латинское название: Pelecanus philippensis
Семейство: Пеликановые (Pelecanidae)
Отряд: Пеликанообразные (Pelecaniformes)
Идентификационные признаки:
Взрослые птицы:
+ В летний период: Перья на шее удлиняются, образуя светло-коричневый хохолок; остальные перья на голове и шее белые с коричневым основанием. Кроющие перьякрыла и первостепенные маховые перья — тускло-черные; плечевые, рулевые (хвостовые) и второстепенные маховые перья — коричневые. Остальная часть оперениябелая, при этом нижняя часть спины, бока и подхвостье имеют розовато-фиолетовый оттенок.
+ В зимний период: Оперение головы, шеи и спины становится белым, а крылья и хвост остаются коричневыми.
Биология и экология: Кормятся на водно-болотных угодьях, таких как озера, реки и прибрежные зоны, особенно в эстуариях (устьях рек). Сезон размножения длится с января по апрель; в кладке в среднем 2 яйца, период инкубации составляет 31 день.
Распространение:
Внутри страны (Вьетнам): Намдинь (устья рек Хонгха и Дай), прибрежная зона города Хошимин, прибрежные районы дельты Меконга (Бакльеу, Камау, Кьензянг).
В мире: Индия, Мьянма, Камбоджа.
Ценность: Ценный генофонд, имеющий высокое научное значение; обладает красивым оперением и формой тела, что делает данный вид привлекательным для экологического туризма.
Статус: Численность популяции данного вида резко сократилась. Основными причинами являются постепенная утрата, сокращение площади и сильное антропогенное нарушение месткормежки.
Категория статуса редкости: EN A1c,d B 2b, c, e + 3b,d (Находящийся под угрозой исчезновения)
Меры охраны: Максимально ограничить любое беспокоящее воздействие на места кормежки данного вида в заповедных зонах, на литоралях (приливно-отливных зонах) в устьях рек Хонгха и Дай, на побережье дельты Меконга, и особенно в национальном парке «Муйкамау», включая национальный парк «Трамчим» (провинция Донгтхап). Вид включен в Группу IB согласно Циркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей среды. (Источник: vncreatures.net).






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.