Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

CHIM CÔNG

CHIM CÔNG

Pavo muticus Delacour, 1949
Họ: Trĩ Phasianidae
Bộ: Gà Galliformes

Đặc điểm nhận dạng:
Nhìn chung bộ lông ở con đực trưởng thành có màu lục ánh thép. Đuôi dài, lông bao đuôi trên phát triển thành lông trang hoàng dài tới 1500mm, màu lục ánh đồng, lúc xoè ra có hình nan quạt thẳng đứng. Con cái có màu sắc tương tự con đực, chỉ khác là đuôi ngắn hơn và không có lông trang hoàng. Mỏ xám sừng. Mắt nâu, da quanh mặt vàng xanh. Giò xám thẫm ánh xanh. Con đực và cái đều có cựa, nhưng ở con đực phát triển hơn con cái.
Sinh học, sinh thái:
Công làm tổ đơn giản ngay trên mặt đất ở nơi kín đáo nhưng khô, thoáng. Thời gian đẻ vào tháng 5 – 6, mỗi lứa đẻ 3 – 5 trứng hình bầu dục, một đầu to, một đầu nhỏ. Công nuôi ở Vườn thú Hà Nội đẻ 6 quả (Đặng Gia Tùng, 1998). Nuôi ở Suối Hai, Ba Vì đẻ tới 10 quả, vỏ trứng màu hung nhạt. Kích thước trung bình (77,6 x 56,3mm), thời gian ấp là 24 – 25 ngày (Trương Văn Lã, 1997).
Thức ăn chủ yếu là các loại quả cây, hạt ngũ cốc, hạt cỏ dại, nhiều loại côn trùng trong đó chúng thích nhất là cào cào, châu chấu, giun đất và ngoé, nhái. Mùa thay lông vào tháng 6 và tháng 11 trong năm.
Phân bố
Trong nước: Vùng Hà Tĩnh (Khe Bưởi, hồ Kẻ Gỗ), Quảng Nam, Phú Yên, Khánh Hoà ( Diên Khánh), Gia Lai, Kontum, Đắk Lắk, Lâm Đồng, Bình Phước ( Bù Gia Mập), Đồng Nai (Vườn Quốc gia Cát Tiên).
Thế giới: Đông Mianma, Trung Quốc (Nam Vân Nam), Lào, Cămpuchia, Thái Lan.
Giá trị:
Chim có bộ lông và hình dáng đẹp nên đã trở thành chim cảnh từ lâu ở nhiều nước trên thế giới và có giá trị khoa học, thương mại …
Tình trạng:
Tình trạng nơi ở trong tự nhiên bị phá hoại nghiêm trọng, khu phân bố bị thu hẹp nhanh chóng. Săn bắt rất bừa bãi và quá mức, vì vậy số lượng công bị giảm sút mạnh. Hiện nay công chỉ còn số lượng ít rải rác từ Bắc Trung Bộ trở vào và không còn công ở nhiều nơi trong vùng phân bố nhất là ở Bắc Bộ. Chỉ hai Vườn quốc gia Yok Đôn (Đắk Lắk) và Cát Tiên (Đồng Nai) hiện là những nơi còn số lượng công nhiều nhất của nước ta. Tuy nhiên ở Vườn thú Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Công được nuôi và sinh sản bình thường.
Phân hạng: EN A1a,c,d + 3b,d C2a.
Biện pháp bảo vệ:
Loài quý hiếm đã được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam (1992, 2000 ), IUCN (1996, 2000), Sách Đỏ Chim Châu Á (2001), bậc VU (sắp nguy cấp). Nghị định 18/HĐBT (1992), 48/NĐ-CP (2002) và Phụ lục II của công ước CITES. Khẩn trương tích cực bảo vệ các đàn công hiện nay còn lại trong tự nhiên, đặc biệt chú trọng các Khu bảo tồn thiên nhiên và Vườn quốc gia. Nghiêm cấm việc săn bắt và kiểm soát việc buôn bán vận chuyển công trái phép. Đồng thời có kế hoạch hồi phục lại Công ở các khu rừng trước đây có Công ở miền Bắc. (Nguồn: vncreatures.net).

Peacock (Green Peafowl)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Pavo muticus Delacour, 1949 Green Peafowl Зелёный павлин
Họ: Trĩ (Phasianidae) Family: Pheasants (Phasianidae) Семейство: Фазановые (Phasianidae)
Bộ: Gà (Galliformes) Order: Fowl (Galliformes) Отряд: Курообразные (Galliformes)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Adult Male: Generally, the plumage is metallic green. The tail is long, and the upper tail coverts develop into long ornamental feathers (train) up to $1,500 text{ mm}$ long, metallic bronze-green, which, when fanned out, form a vertical fan shape. Взрослый самец: В целом оперение металлически-зеленого цвета. Хвост длинный, верхние кроющие перья хвоста развиваются в длинные декоративные перья (шлейф) до $1,500 text{ мм}$ в длину, медно-зеленого цвета с отливом, которые при распускании образуют форму вертикального веера.
Adult Female: Similar in color to the male, differing only in having a shorter tail and no ornamental train feathers. Взрослая самка: Схожа по окраске с самцом, отличается только более коротким хвостом и отсутствием декоративных перьев шлейфа.
Other Features: Bill is horn-grey. Eyes are brown, the bare skin around the face is greenish-yellow. Legs are dark grey with a blue sheen. Both male and female have spurs, but they are more developed in the male. Прочие признаки: Клюв рогово-серый. Глаза коричневые, голая кожа вокруг лица желто-зеленая. Ноги темно-серые с голубоватым отливом. И самцы, и самки имеют шпоры, но у самцов они более развиты, чем у самок.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Nesting: The Green Peafowl builds a simple nest directly on the ground in a secluded, but dry and airy place. Гнездование: Павлин строит простое гнездо прямо на земле в укромном, но сухом и проветриваемом месте.
Breeding: The laying period is May–June, with $3 – 5$ oval eggs per clutch, one end larger than the other. (Peafowl raised at Hanoi Zoo laid 6 eggs (Dang Gia Tung, 1998). Those raised at Suoi Hai, Ba Vi, laid up to 10 eggs). The eggshells are pale reddish-brown. The average size is $(77.6 times 56.3 text{ mm})$, and the incubation time is $24 – 25$ days (Truong Van La, 1997). Размножение: Период кладки — май–июнь, $3 – 5$ овальных яиц за одну кладку, один конец больше другого. (Павлины, выращенные в Ханойском зоопарке, отложили 6 яиц (Dang Gia Tung, 1998). Выращенные в Суой Хай, Ба Ви, отложили до 10 яиц). Яичная скорлупа бледно-красновато-коричневого цвета. Средний размер $(77,6 times 56,3 text{ мм})$, время инкубации $24 – 25$ дней (Truong Van La, 1997).
Diet: The main food sources are various fruits, cereal grains, weed seeds, and many types of insects, among which they prefer locusts, grasshoppers, earthworms, tadpoles, and frogs. Питание: Основной пищей являются различные плоды, зерновые, семена сорняков, а также многие виды насекомых, среди которых они предпочитают саранчу, кузнечиков, дождевых червей, головастиков и лягушек.
Moulting: Moulting occurs in June and November of the year. Линька: Линька происходит в июне и ноябре.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): Ha Tinh region (Khe Buoi, Ke Go Lake), Quang Nam, Phu Yen, Khanh Hoa (Dien Khanh), Gia Lai, Kontum, Dak Lak, Lam Dong, Binh Phuoc (Bu Gia Map), Dong Nai (Cat Tien National Park). Район Хатинь (Кхебыой, озеро Кего), Куангнам, Фуйен, Кханьхоа (Дьенкхань), Зялай, Контум, Даклак, Ламдонг, Биньфыок (Бузямап), Донгнай (Национальный парк Каттьен).
Thế giới (Global): Eastern Myanmar, China (Southern Yunnan), Laos, Cambodia, Thailand. Восточная Мьянма, Китай (Южный Юньнань), Лаос, Камбоджа, Таиланд.
________________________________________
4. Giá Trị (Value / Значение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
The bird has beautiful plumage and appearance, making it a popular ornamental bird in many countries around the world, and it holds scientific and commercial value. Птица имеет красивое оперение и внешний вид, что издавна сделало ее декоративной птицей во многих странах мира, и она имеет научную и коммерческую ценность.
________________________________________
5. Tình Trạng & Biện Pháp Bảo Vệ (Status & Conservation Measures / Статус и Меры Охраны)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: The status of the natural habitat is seriously degraded, and the distribution area is rapidly shrinking. Hunting is widespread and excessive, leading to a sharp decline in the peacock population. Currently, the peacock population is small and scattered from the Northern Central region southward, and the species is no longer found in many areas of its former distribution, especially in the North. Only Yok Don National Park (Dak Lak) and Cat Tien National Park (Dong Nai) currently hold the largest numbers of peafowl in Vietnam. However, in Hanoi Zoo and Ho Chi Minh City, the peafowl is bred and reproduces normally. Статус: Естественная среда обитания серьезно разрушена, а область распространения быстро сокращается. Охота является чрезмерной и беспорядочной, что привело к резкому сокращению численности павлина. В настоящее время популяция павлина невелика и разрознена от Северного Центрального региона и южнее, и его больше нет во многих местах прежнего ареала, особенно на Севере. Только Национальные парки Йокдон (Даклак) и Каттьен (Донгнай) в настоящее время содержат самое большое количество павлинов во Вьетнаме. Тем не менее, в Ханойском зоопарке и Хошимине павлин разводится и размножается нормально.
Classification: EN A1a,c,d + 3b,d C2a (Endangered) Категория: EN A1a,c,d + 3b,d C2a (Находящийся под угрозой исчезновения)
Conservation Measures: This rare species has been included in the Vietnam Red Data Book (1992, 2000), IUCN (1996, 2000), and the Red Data Book of Asian Birds (2001), ranked VU (Vulnerable – note: the Vietnamese source states EN for IUCN classification, but the provided text lists VU here, suggesting a discrepancy or older ranking). It is also listed in Decree 18/HĐBT (1992), 48/NĐ-CP (2002), and Appendix II of the CITES Convention. Меры по охране: Этот редкий вид включен в Красную книгу Вьетнама (1992, 2000), МСОП (1996, 2000) и Красную книгу птиц Азии (2001) в категории VU (Уязвимый). Он также внесен в Постановления 18/HĐBT (1992), 48/NĐ-CP (2002) и Приложение II Конвенции СИТЕС.
Urgent and active protection of the remaining wild peafowl populations is needed, with special attention to Nature Reserves and National Parks. Strictly prohibit hunting and control the illegal trade and transport of peafowl. Simultaneously, a plan to restore the peafowl in the forests of the North where they previously existed should be implemented. Необходима срочная и активная защита оставшихся популяций павлина в дикой природе, с особым вниманием к Природным заповедникам и Национальным паркам. Строго запретить охоту и контролировать незаконную торговлю и транспортировку павлина. Одновременно следует разработать план восстановления популяции павлина в лесах Севера, где он ранее обитал.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “CHIM CÔNG”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang