Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

CHÓ SÓI ĐỎ

CHÓ SÓI ĐỎ

CHÓ SÓI ĐỎ
Cuon alpinus (Pallas, 1811)
Canis alpinus Pallas, 1811
Canis javanicus Desmarest, 1820
Canis rutilans Muller, 1839
Họ: Chó Canidae
Bộ: Ăn thịt Carnivora

Tiếng Việt English Russian
• CHÓ SÓI ĐỎ
Cuon alpinus (Pallas, 1811)
Canis alpinus Pallas, 1811
Canis javanicus Desmarest, 1820
Canis rutilans Muller, 1839
Họ: Chó Canidae
Bộ: Ăn thịt Carnivora • Dhole / Asiatic Wild Dog
Scientific Name: Cuon alpinus (Pallas, 1811)
Synonyms (Tên đồng nghĩa):
Canis alpinus Pallas, 1811
Canis javanicus Desmarest, 1820
Canis rutilans Muller, 1839
Family: Canidae (Chó)
Order: Carnivora
Class: Mammalia

• Красный волк
Латинское название: Cuon alpinus (Pallas, 1811)
Синонимы:
Canis alpinus Pallas, 1811
Canis javanicus Desmarest, 1820
Canis rutilans Muller, 1839
Семейство: Псовые (Canidae)
Отряд: Хищные (Carnivora)
Класс (Lớp): Млекопитающие (Mammalia)
• Đặc điểm nhận dạng:
Thú cỡ lớn. Dài thân: 895 – 918mm, dài đuôi: 308 – 327mm, dài bàn chân sau: 125 – 167mm. Mõm ngắn mùa đen. Tai tròn vểnh. Bộ lông màu da hoẵng (vàng đỏ). Bụng màu sáng nhợt. Chân và đuôi chuyển sang nâu đen và đen. Gốc đôi thắt nhỏ, xù ở phần cuối. Loài này kích thước và hình dáng, màu lông khác biệt với loài Chó rừng Canis aureus • Identification Characteristics
Size and Measurements: A large carnivore. Head and body length: 895–918 mm; tail length: 308–327 mm; hind foot length: 125–167 mm.
Morphology: The muzzle is short and black. The ears are rounded and erect. The pelage is a distinct reddish-yellow (muntjac-skin color), while the belly is pale or whitish. The legs and tail transition to brownish-black and black. The tail is constricted at the base and becomes bushy towards the tip.
Distinction: This species differs significantly in size, body shape, and coat color from the Golden Jackal (Canis aureus). • Идентификационные признаки
Размеры и параметры: Крупный хищник. Длина тела: 895–918 мм; длина хвоста: 308–327 мм; длина задней стопы: 125–167 мм.
Морфология: Морда короткая, черного цвета. Уши закругленные, стоячие. Волосяной покров имеет рыжевато-желтый окрас (цвет шкуры мунтжака), брюхо светлое. Ноги и хвост переходят в коричнево-черный и черный цвета. Основание хвоста тонкое, а к концу он становится густым и пушистым.
Отличительные особенности: Этот вид значительно отличается по размеру, форме тела и окрасу шерсти от Обыкновенного шакала (Canis aureus).
• Sinh học, sinh thái:
Sống trong các khu rừng thường xanh từ thấp đến 1.000m. Hoạt động và kiếm ăn đêm ở các khu rừng già, những lúc săn đuổi mồi có thể về gần bản làng. Sói đỏ là thú ăn đêm, nhưng hoạt động tích cực vào lúc sáng sớm và chiều tối (có khi cả ban ngày). Vùng hoạt động lớn và luôn thay đổi. Sống từng đôi hoặc đàn 5 – 7 con, khi săn mồi có thể nhập đàn 10 – 15 con. Thức ăn của sói đỏ là nai, hoẵng, lợn rừng, động vật nuôi và các loài chim lớn. Sinh sản hầu như quanh năm, nhưng tập chung nhất là vào các tháng 11 – 2. Thời gian có chửa khoảng 9 tuần. Mỗi lứa đẻ 4 – 6 con, có thể 10 – 11 con. • Biology and Ecology
Habitat and Activity: The Dhole inhabits evergreen forests at elevations up to 1,000 m. While primarily nocturnal, they are most active during dawn and dusk (crepuscular), and occasionally during the day. They roam and hunt in primary forests but may venture near villages while pursuing prey. Their home ranges are extensive and constantly shifting.
Social Structure and Diet: They live in pairs or small packs of 5–7 individuals; however, they may congregate into larger clans of 10–15 during hunts. Their diet consists of sambar deer, muntjacs, wild boars, livestock, and large birds.
Reproduction: Breeding occurs almost year-round, peaking between November and February. The gestation period lasts approximately 9 weeks. Each litter typically consists of 4–6 pups, though it can occasionally reach 10–11.
• Биология и экология
Среда обитания и активность: Обитает в вечнозеленых лесах на высоте до 1000 м. Ведет преимущественно ночной образ жизни, но наиболее активен в ранние утренние и вечерние часы (иногда и днем). Охотится в девственных лесах, однако в погоне за добычей может приближаться к населенным пунктам. Территория обитания обширна и постоянно меняется. Социальная структура и рацион: Живут парами или стаями по 5–7 особей; во время охоты могут объединяться в группы по 10–15 животных. Рацион составляют замбары, мунтжаки, дикие кабаны, домашний скот и крупные птицы. Размножение: Размножаются практически круглый год, но пик приходится на период с ноября по февраль. Беременность длится около 9 недель. В помете обычно 4–6 детенышей, иногда до 10–11
• Phân bố:
Trong nước: Lai Châu, Lào Cai (Sapa), Bắc Thái, Sơn La (Mộc Châu), Gia Lai, Kontum, Đắc Lắc. Chó sói đỏ có phân bố rộng ở các tỉnh miền núi.
Nước ngoài: Liên xô (cũ), Nêpan, Ấn Độ, Myanma, Trung Quốc, Triều Tiên, Thái Lan, Lào, Campuchia, Malaysia, Sumatra, Java, Indonesia. • Distribution
Within Vietnam: The Dhole is widely distributed across the mountainous provinces, with confirmed sightings in:
Northern Highlands: Lai Chau, Lao Cai (Sa Pa), Bac Thai (former province), and Son La (Moc Chau).
Central Highlands: Gia Lai, Kon Tum, and Dak Lak.
• Распространение
Во Вьетнаме: Красный волк широко распространен в горных провинциях страны, включая:
Северные регионы: Лайтяу, Лаокай (Сапа), Бактай, Шонла (Мокчау).
Центральное нагорье (Тэйнгуен): Зялай, Контум, Даклак.
За рубежом: Ареал обитания охватывает обширные территории:
Центральная и Северная Азия: Территории бывшего СССР (в основном южная часть Сибири и Дальний Восток), Китай, Корейский полуостров.
Южная и Юго-Восточная Азия: Индия, Непал, Мьянма, Таиланд, Лаос, Камбоджа, Малайзия и Индонезия (в частности, острова Суматра и Ява).
• Phân hạng:
EN A1c,d C1+2a – Loài hiếm; có giá trị khoa học và nguồn gen giúp cân bằng sinh thái; ít gặp. Đang bị suy giảm số lượng vì mất sinh cảnh sống và săn bắn quá mức. • Conservation Status
Classification: EN A1c,d C1+2a (Endangered)
Description: This is a rare species of significant scientific and genetic value, playing a vital role in maintaining ecological balance. It is currently infrequently encountered in the wild. The population is undergoing a sharp declinedue to habitat loss and excessive hunting (overexploitation). • Статус вида
Классификация: EN A1c,d C1+2a (Вымирающие виды / Находящиеся под угрозой исчезновения)
Описание: Это редкий вид, имеющий большую научную и генетическую ценность, способствующий поддержанию экологического равновесия. В настоящее время встречается редко. Численность популяции неуклонно сокращается вследствие утраты среды обитания и чрезмерной охоты.
• Đề nghị biện pháp bảo vệ:
Sói đỏ là loài hiếm từ trước đền nay, là nguồn gen tự nhiên quý. Do nạn săn bắt, chặt phá rừng, sói đỏ ngày càng trở nên hiếm. Tuyệt đối cấm săn bắn sói đỏ. Tăng cường bảo vệ rừng và xây dựng các khu bảo vệ.
(Nguồn: vncreatures.net). • Conservation Measures
The Dhole has historically been a rare species and represents a precious natural genetic resource. Due to poaching and deforestation, its population has become increasingly scarce. It is imperative to strictly prohibit all hunting of the Dhole. Furthermore, forest protection efforts must be intensified, and dedicated conservation areas should be established.
(Source: vncreatures.net) • Рекомендуемые меры по охране
Kрасный волк всегда был редким видом и является ценным природным генетическим ресурсом. Из-за браконьерства и вырубки лесов этот вид становится всё более редким. Необходимо ввести абсолютный запрет на охоту на красного волка. Также следует усилить охрану лесов и создавать специализированные охраняемые природные территории.
(Источник: vncreatures.net)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “CHÓ SÓI ĐỎ”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang