Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

CHUỘT LANG NƯỚC (CAPYBARA)

CHUỘT LANG NƯỚC (CAPYBARA)

CHUỘT LANG NƯỚC | CAPYBARA | КАПИБАРА

Tên khoa học / Scientific Name / Научное название: Hydrochoerus hydrochaeris

📊 THÔNG TIN CƠ BẢN | BASIC INFOGRAPHIC | ОСНОВНЫЕ ДАННЫЕ

Đặc điểm Tiếng Việt English Русский
Phân loại Họ Chuột lang (Caviidae) Family Caviidae Семейство Свинковые
Chiều dài 106 – 134 cm 106 – 134 cm 106 – 134 см
Cân nặng 35 – 66 kg 35 – 66 kg 35 – 66 кг
Tuổi thọ 8 – 10 năm 8 – 10 years 8 – 10 лет
Trạng thái Ít quan tâm (LC) Least Concern (LC) Вызывающие наименьшие опасения

🧬 1. PHÂN LOẠI & MÔ TẢ | TAXONOMY & DESCRIPTION | КЛАССИФИКАЦИЯ И ОПИСАНИЕ

  • Tiếng Việt: Là loài gặm nhấm lớn nhất thế giới. Thân hình tròn, lông nâu đỏ, chân có màng bơi. Mắt, tai và mũi nằm trên đỉnh đầu để dễ dàng thích nghi với môi trường dưới nước.

  • English: The world’s largest rodent with a barrel-shaped body and reddish-brown fur. They have slightly webbed feet. Their eyes, ears, and nostrils are positioned near the top of the head for semi-aquatic life.

  • Русский: Самый крупный грызун в мире с бочкообразным телом и красновато-коричневой шерстью. Лапы имеют небольшие перепонки. Глаза, уши и ноздри расположены на макушке головы.


🌿 2. SINH THÁI & CHẾ ĐỘ ĂN | ECOLOGY & DIET | ЭКОЛОГИЯ И ПИТАНИЕ

  • Tiếng Việt: Sống tại các vùng đất ngập nước Nam Mỹ. Là động vật ăn thực vật (cỏ, cây thủy sinh). Chúng ăn phân của chính mình để bổ sung lợi khuẩn hỗ trợ tiêu hóa cellulose.

  • English: Inhabits South American wetlands. They are herbivores (grass, aquatic plants). Capybaras are coprophagous, eating their own feces to maintain gut flora for digesting cellulose.

  • Русский: Обитает в водно-болотных угодьях Южной Америки. Травоядные (трава, водные растения). Являются копрофагами — поедают свои экскременты для поддержания микрофлоры кишечника.


🤝 3. TẬP TÍNH XÃ HỘI | BEHAVIOR | ПОВЕДЕНИЕ

  • Tiếng Việt: Rất hòa đồng, thường sống thành nhóm 10–20 cá thể. Được mệnh danh là “loài động vật thân thiện nhất thế giới”, có thể chung sống hòa bình với nhiều loài khác.

  • English: Highly social, living in groups of 10–20. Known as “the world’s friendliest animals,” they peacefully coexist with various other species.

  • Русский: Очень общительные, живут группами по 10–20 особей. Известны как «самые дружелюбные животные в мире», мирно сосуществуют с другими видами.


🍼 4. SINH SẢN | REPRODUCTION | РАЗМНОЖЕНИЕ

  • Tiếng Việt: Thai kỳ 130–150 ngày. Một lứa trung bình 4 con. Con non có thể ăn cỏ sau 1 tuần và bú nhờ bất kỳ con cái nào trong đàn.

  • English: Gestation lasts 130–150 days, with an average litter of 4. Young can eat grass within a week and can nurse from any lactating female in the group.

  • Русский: Беременность длится 130–150 дней, в помете в среднем 4 детеныша. Малыши едят траву уже через неделю и могут кормиться у любой самки в стаде.


🌊 5. HOẠT ĐỘNG | ACTIVITIES | АКТИВНОСТЬ

  • Tiếng Việt: Bơi lội xuất sắc, có thể lặn dưới nước 5 phút. Chúng thường ngâm mình trong nước hoặc bùn để hạ nhiệt và tránh kẻ thù như báo, trăn Anaconda.

  • English: Excellent swimmers, capable of staying underwater for 5 minutes. They wallow in water or mud to stay cool and evade predators like jaguars or anacondas.

  • Русский: Отличные пловцы, могут оставаться под водой до 5 минут. Они валяются в воде или грязи, чтобы охладиться и спастись от ягуаров или анаконд.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “CHUỘT LANG NƯỚC (CAPYBARA)”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang