Tiếng Việt English Russian
• HẢI TƯỢNG LONG
Cá hải tượng long (Danh pháp hai phần: Arapaima gigas) là một loài cá nước ngọt sống ở vùng nhiệt đới Nam Mỹ. Đây là một trong những loài cá nước ngọt lớn nhất trên thế giới. Năm 1829, nhà sinh vật học người Thụy Sĩ là Louis Agassiz tiến hành một chuyến khảo sát và ông đã tìm thấy loài ở vùng rừng nhiệt đới Amazon của Brazil và đặt tên A. agassizii vào năm 1847. Loài cá này được đề xuất tên khác bao gồm A. Arapaima được tìm thấy ở Guyana và A. mapae từ vùng đông bắc Brazil.. Và hiện nay chỉ có một loài duy nhất được công nhận là A. gigas • The Arapaima
The Arapaima (scientific name: Arapaima gigas) is a freshwater fish native to tropical South America. It is one of the largest freshwater fish species in the world. In 1829, Swiss biologist Louis Agassiz conducted an expedition where he discovered the species in the Amazon rainforest of Brazil and named it A. agassizii in 1847. Other proposed names for the species included A. arapaima, found in Guyana, and A. mapae from northeastern Brazil. Currently, only a single species is widely recognized as Arapaima gigas. • Арапаима
Арапаима, или пираруку (латинское название: Arapaima gigas) — это пресноводная рыба, обитающая в тропических районах Южной Америки. Это одна из крупнейших пресноводных рыб в мире. В 1829 году швейцарский биолог Луи Агассис провел экспедицию, в ходе которой обнаружил этот вид в тропических лесах Амазонки в Бразилии и в 1847 году присвоил ему название A. agassizii. Другие предложенные названия включали A. arapaima, обнаруженную в Гайане, и A. mapae из северо-восточной Бразилии. В настоящее время общепризнанным является только один вид — Arapaima gigas.
• Mô tả
Cá hải tượng long có thể đạt đến độ dài hơn 2 m (6,6 ft), thậm chí còn có những con dài hơn 2,5 m (8,2 ft) với trọng lượng lên tới 100 kg (220 lb). Trọng lượng tối đa được phát hiện là khoảng 200 kg. Đây là một trong những loài cá mong muốn được tìm thấy nhất Nam Mỹ với việc sử dụng chúng là thực phẩm, người ta thường bắt chủ yếu bằng vợt khi đánh bắt để xuất khẩu, và dùng đinh ba, lao nếu dùng tiêu thụ nội địa. Chính vì vậy, hiện nay trong tự nhiên để tìm thấy được những con có chiều dài trên 2 m là cực kỳ hiếm.
Ngoài kích thước to lớn của nó, có lẽ là đặc điểm đặc biệt nhất của loài cá này là một sự phụ thuộc lớn vào không khí để thở. Ngoài mang, nó còn có một bong bóng bao gồm các mô phổi cho phép nó để giải nén oxy từ không khí. Đây là một sự thích nghi với các điều kiện thường thiếu oxy ở vùng ngập nước Amazon, nhưng đòi hỏi chúng phải hít thở không khí mỗi 5 đến 15 phút một lần. • Description
The Arapaima can reach lengths of over 2 m (6.6 ft), with some individuals even exceeding 2.5 m (8.2 ft) and weighing up to 100 kg (220 lb). The maximum weight ever recorded is approximately 200 kg. It is one of the most sought-after fish in South America as a food source; they are typically caught with nets for export purposes, while harpoons and spears are used for local consumption. Consequently, finding individuals over 2 meters long in the wild today is extremely rare.
Aside from its massive size, perhaps the most distinctive feature of this fish is its heavy reliance on surface air to breathe. In addition to gills, it possesses a modified swim bladder composed of lung-like tissue, which allows it to extract oxygen from the atmosphere. This is an adaptation to the often hypoxic (oxygen-deficient) conditions of the Amazon floodplains, but it requires the fish to surface for air every 5 to 15 minutes.
• Описание
Арапаима может достигать длины более 2 м (6,6 фута), а некоторые особи превышают 2,5 м (8,2 фута) при весе до 100 кг (220 фунтов). Максимальный зафиксированный вес составляет около 200 кг. Это одна из самых востребованных рыб в Южной Америке в качестве продукта питания; для экспорта их обычно вылавливают сетями, а для внутреннего потребления используют трезубцы и гарпуны. По этой причине в наши дни встретить в дикой природе особей длиной более 2 метров крайне сложно.
Помимо огромных размеров, пожалуй, самой характерной чертой этой рыбы является сильная зависимость от атмосферного воздуха для дыхания. Помимо жабр, у неё есть плавательный пузырь, состоящий из легочной ткани, что позволяет ей извлекать кислород из воздуха. Это адаптация к условиям частого дефицита кислорода(гипоксии) в затопленных районах Амазонки, которая, однако, требует от рыбы всплывать за воздухом каждые 5–15 минут.
• Lịch sử tiến hóa
Hóa thạch của Cá hải tượng long hoặc một loài rất tương tự như đã được tìm thấy trong Miocen Sự hình thành Villavieja của Colombia. • Evolutionary History
Fossils of the Arapaima, or a species very similar to it, have been discovered in the Miocene Villavieja Formation of Colombia. • Эволюционная история
Ископаемые остатки арапаимы или очень близкого ей вида были обнаружены в миоценовой формации Вильявьеха в Колумбии.
• Bảo tồn
Tình trạng số lượng Cá hải tượng long trong lưu vực sông Amazon là không rõ, do đó nó được liệt kê trên sách đỏ IUCN là thiếu dữ liệu. Rất khó khăn để tiến hành một điều tra số lượng trong một khu vực quá lớn, và nó cũng có vấn đề giám sát sản lượng đánh bắt thương mại mà phần lớn là bất hợp pháp.
(Nguồn: vncreatures.net). • Conservation
The population status of the Arapaima in the Amazon River basin remains unknown; therefore, it is listed on the IUCN Red List as Data Deficient (DD). It is extremely difficult to conduct a population census across such a vast area, and there are significant challenges in monitoring commercial catches, much of which is illegal.
(Source: vncreatures.net) • Охрана вида
Состояние популяции арапаимы в бассейне реки Амазонки остается неизвестным, поэтому в Красном списке МСОП она классифицируется как вид с недостатком данных (Data Deficient). Проведение учета численности на такой огромной территории сопряжено с большими трудностями. Кроме того, существуют проблемы с мониторингом коммерческого вылова, значительная часть которого является незаконной.
(Источник: vncreatures.net)
HẢI TƯỢNG LONG
Khác






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.