Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

HỒNG HOÀNG

HỒNG HOÀNG

👑 HỒNG HOÀNG | GREAT HORNBILL | БОЛЬШАЯ ИНДИЙСКАЯ ПТИЦА-НОСОРОГ

Tên khoa học / Scientific Name / Научное название: Buceros bicornis (Linnaeus, 1758)

📊 PHÂN LOẠI & TRẠNG THÁI | CLASSIFICATION & STATUS | КЛАССИФИКАЦИЯ И СТАТУС

Đặc điểm Tiếng Việt English Русский
Họ Họ Hồng hoàng (Bucerotidae) Family Bucerotidae Семейство Птицы-носороги
Trạng thái Sắp nguy cấp (VU) Vulnerable (VU) Уязвимый вид (VU)
Công ước Phụ lục I (CITES) CITES Appendix I Приложение I СИТЕС
Kích thước Lớn nhất họ Hồng hoàng Largest of its family Крупнейший в семействе

🔍 ĐẶC ĐIỂM NHẬN DẠNG | IDENTIFICATION | ОПИСАНИЕ

  • Tiếng Việt: Thân hình đồ sộ với chiếc mỏ vàng lớn và mũ mỏ (casque) khổng lồ. Cổ và bụng trắng, cánh có dải trắng rộng, đuôi có dải đen đặc trưng. Da trần quanh mắt màu đỏ, chân xám.

  • English: A massive bird with a large yellow bill and a prominent casque. It features a white neck and belly, a wide white wing band, and a distinct black band on the tail. Bare skin around the eyes is red; legs are grey.

  • Русский: Массивная птица с крупным желтым клювом и огромным шлемом. Шея и брюхо белые, на крыльях широкая белая полоса, на хвосте — характерная черная полоса. Кожа вокруг глаз красная, ноги серые.


🌿 SINH THÁI & TẬP TÍNH | ECOLOGY & BEHAVIOR | БИОЛОГИЯ И ЭКОЛОГИЯ

1. Môi trường sống (Habitat):

  • Sống trong rừng rậm, rừng thông có cây gỗ lớn (độ cao tới 1.500m).

  • Inhabits dense evergreen and pine forests with large timber trees (up to 1,500m).

  • Обитает в густых вечнозеленых и сосновых лесах (до 1500 м).

2. Chế độ ăn (Diet):

  • Chủ yếu là quả cây, đôi khi ăn thú nhỏ hoặc bò sát.

  • Primarily wild fruits; occasionally preys on small mammals or reptiles.

  • В основном плоды деревьев; иногда поедает мелких млекопитающих или рептилий.

3. Sinh sản đặc biệt (Unique Nesting):

  • Tiếng Việt: Chim cái tự “giam mình” trong hốc cây để ấp trứng. Chim đực trát kín cửa tổ bằng bùn và phân, chỉ để lại một khe nhỏ để mớm mồi. Nếu chim đực chết, cả tổ chim cái và con non sẽ chết đói bên trong.

  • English: The female seals herself inside a tree cavity to incubate eggs. The male reinforces the entrance with mud and droppings, leaving only a slit to feed her. If the male dies, the entire family inside will perish.

  • Русский: Самка замуровывает себя в дупле для насиживания яиц. Самец заделывает вход грязью, оставляя лишь щель для кормления. Если самец погибает, самка и птенцы внутри умирают от голода.


🌍 PHÂN BỐ & BẢO TỒN | DISTRIBUTION & CONSERVATION | АРЕАЛ И ОХРАНА

  • Phân bố (Distribution): Việt Nam (rừng rậm khắp cả nước), Ấn Độ, Trung Quốc, Đông Nam Á.

  • Nguy cơ (Threats): Mất môi trường sống (phá rừng) và nạn săn bắn trái phép để lấy thịt hoặc lấy mỏ làm đồ mỹ nghệ.

  • Biện pháp (Measures):

    • (VN) Bảo vệ nghiêm ngặt tại các khu rừng đặc dụng; tăng cường tuyên truyền nhận thức cộng đồng.

    • (EN) Strict protection in special-use forests; strengthening local community awareness.

    • (RU) Строгая охрана в заповедниках; повышение осведомленности местного населения.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “HỒNG HOÀNG”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang