Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

NHÍM ĐUÔI NGẮN

NHÍM ĐUÔI NGẮN

Đặc điểm nhận dạng:
Chiều dài đầu – thân: 635 – 725mm. Chiều dài đuôi: 64 – 114mm. Trọng lượng: 20 – 27 kg. Kích thước lớn, tai và đuôi ngắn. Bộ lông màu đen hoặc nâu sẫm. Trên lưng có lông cứng, nhọn, dài, mọc chĩa thằng về phía sau. Chân lông màu trắng. Một đôi sợi có vòng đen chen lẫn. Lông bờm dài 30 – 60mm, màu nâu sẫm.
Sinh học, sinh thái:
Có khả năng thích nghi với nhiều môi trường khác nhau, từ rừng nguyên sinh đến rừng suy thoái. Ban ngày ngủ trong các hang hốc tự đào, miệng hang có cây cỏ mọc xum xuê. Kiếm ăn vào ban đêm. Thức ăn gồm rễ cây, măng, vỏ cây, quả chín rụng xuống đất, xương động vật, sừng hươu, hoẵng bị lột bỏ. Chúng thường tha xương động vật hay sừng hươu hoẵng vào hang gặm nhấm để răng cửa không mọc quá dài.
Khi gặp kẻ thù nhím thể hiện động tác đe dọa bằng cách dậm chân, xù lông và quay đuôi tạo ra tiếng động to. Nếu không kết quả chúng sẽ rút lui. Nếu kẻ thù tiếp tục truy đuổi, chúng sẽ bỏ chạy nhanh, sau đó đột ngột dừng lại, làm cho kẻ thù bị lông đâm. Nhím lắc đuôi liên tục làm cho lông va chạm nhau phát ra tiếng động. Qua nghiên cứu thấy rằng việc lắc đuôi như vậy để thể hiện khả năng uy lực của mình. Mỗi lần đẻ 2 – 3 con. Trong trại nuôi dưỡng chúng có tuổi thọ trên 27 năm.
Phân bố:
Nêpan, Ấn Độ, Bhutan, Trung Quốc, Bangladesh, Mianma, Thái Lan, Lào, Campuchia, Malaixia, đảo Xumatơra, đảo Bocnêo, Việt Nam. Ở Việt Nam loài này phân bố khắp các kiểu rừng từa Bắc đến Nam ở độ cao trung bình dưới 2.000m.
Giá trị:
Thú quý hiếm, loài có giá trị trong hệ sinh thái và giá trị nghiên cứu khoa học cũng như nuôi cảnh ở công viên, vườn thú..
Tình trạng:
Ở nước ta, mặc dù là loài có vùng phân bố rộng ở một số vùng rừng. Nhưng số lượng rất ít và đang bị giảm dần do săn bắn và bẫy bắt, khai thác rừng. Cần có biện pháp bảo vệ troing tự nhiên và tổ chức nhân nuôi. (Nguồn: vncreatures.net).
🦔 NHÍM ĐUÔI NGẮN (Malayan Porcupine / Himalayan Porcupine)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Hystrix brachyura Linnaeus, 1758 Malayan Porcupine / Himalayan Porcupine Короткохвостый дикобраз
Họ: Nhím (Hystricidae) Family: Old World Porcupines (Hystricidae) Семейство: Дикобразовые (Hystricidae)
Bộ: Gặm nhấm (Rodentia) Order: Rodents (Rodentia) Отряд: Грызуны (Rodentia)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Size: Head-body length: $635 – 725 text{ mm}$. Tail length: $64 – 114 text{ mm}$. Weight: $20 – 27 text{ kg}$. Размер: Длина голова-тело: $635 – 725 text{ мм}$. Длина хвоста: $64 – 114 text{ мм}$. Вес: $20 – 27 text{ кг}$.
Body Shape: Large size, short ears and tail. Форма тела: Крупный размер, короткие уши и хвост.
Coat: The coat is black or dark brown. The back has hard, sharp, long quills growing straight backward. The base of the quills is white. Interspersed with a few black-ringed hairs. Mane hairs are $30 – 60 text{ mm}$ long, dark brown. Покров: Мех черный или темно-коричневый. На спине имеются жесткие, острые, длинные иглы, растущие прямо назад. Основание игл белое. Вперемежку встречаются несколько волосков с черными кольцами. Длина волос гривы $30 – 60 text{ мм}$, темно-коричневого цвета.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Habitat: Capable of adapting to diverse environments, from primary forests to degraded forests. Среда обитания: Способен приспосабливаться к различным средам, от первичных до деградированных лесов.
Activity: Sleeps during the day in self-dug burrows, with the entrance often covered by lush vegetation. Forages at night. Активность: Днем спит в самостоятельно вырытых норах, вход в которые часто зарастает густой растительностью. Добывает пищу ночью.
Diet: Diet includes plant roots, bamboo shoots, tree bark, ripe fallen fruits, animal bones, and shed deer/muntjac antlers. They often carry bones or antlers back to their burrows to gnaw on, which helps prevent their incisor teeth from growing too long. Питание: Рацион включает корни растений, побеги бамбука, кору деревьев, спелые упавшие плоды, кости животных, сброшенные рога оленей/мунтжаков. Они часто приносят кости животных или рога в нору, чтобы грызть, что помогает предотвратить чрезмерный рост резцов.
Defense Mechanism: When encountering an enemy, the porcupine displays threatening gestures by stamping its feet, raising its quills, and shaking its tail to create a loud noise. If this fails, they retreat. If the enemy continues to pursue, they run fast, then abruptly stop, causing the enemy to be pierced by the quills. The porcupine constantly shakes its tail, causing the quills to collide and emit a sound. Studies show that this tail shaking demonstrates its display of power. Защитный механизм: При встрече с врагом дикобраз демонстрирует угрожающие движения, топая ногами, поднимая иглы и тряся хвостом, чтобы создать громкий шум. Если это не помогает, они отступают. Если враг продолжает преследование, они быстро убегают, а затем резко останавливаются, заставляя врага быть пронзенным иглами. Дикобраз постоянно трясет хвостом, заставляя иглы сталкиваться и издавать звук. Исследования показывают, что это трясение хвостом демонстрирует его мощь.
Reproduction and Lifespan: Gives birth to $2 – 3$ young per litter. In captivity, they can live for over $27$ years. Размножение и продолжительность жизни: Рожает $2 – 3$ детеныша за помет. В неволе их продолжительность жизни превышает $27$ лет.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Thế giới (Global): Nepal, India, Bhutan, China, Bangladesh, Myanmar, Thailand, Laos, Cambodia, Malaysia, Sumatra Island, Borneo Island, Vietnam. Непал, Индия, Бутан, Китай, Бангладеш, Мьянма, Таиланд, Лаос, Камбоджа, Малайзия, остров Суматра, остров Борнео, Вьетнам.
Trong nước (In Vietnam): Distributed throughout all forest types from North to South at an average altitude of below $2,000 text{ m}$. Распространен во всех типах лесов с севера на юг на средней высоте ниже $2,000 text{ м}$.
________________________________________
4. Giá Trị (Value / Значение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
A rare mammal species with ecological and scientific research value, as well as value for exhibition in parks and zoos. Редкий вид млекопитающих, имеющий экологическую и научно-исследовательскую ценность, а также ценность для показа в парках и зоопарках.
________________________________________
5. Tình Trạng & Biện Pháp Bảo Vệ (Status & Conservation Measures / Статус и Меры Охраны)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: In Vietnam, despite having a wide distribution range in some forest areas, the population size is very small and declining due to hunting, trapping, and forest exploitation. Статус: Во Вьетнаме, несмотря на широкий ареал обитания в некоторых лесных районах, численность популяции очень мала и сокращается из-за охоты, установки ловушек и вырубки лесов.
Conservation Measures: Protective measures are necessary in the wild, and captive breeding must be organized. Меры по охране: Необходимы меры по охране в дикой природе и необходимо организовать разведение в неволе.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “NHÍM ĐUÔI NGẮN”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang