Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

RÁI CÁ

RÁI CÁ

RÁI CÁ VUỐT BÉ
Aonyx cinerea (Illiger, 1815)
Amblonyx cinerea (Rafinesque, 1832)
Amblonyx cinerea fulvus. Pohle, 1920.
Họ: Chồn Mustelidae
Bộ: Thú ăn thịt Carnivora

Đặc điểm nhận dạng:
Rái cá vuốt bé có thân hình ngắn, chắc hơn các loài rái cá khác. Màng bơi không phủ hết ngón chân và có phủ lông. Tai có nắp che lỗ tai. Bộ lông mầu nâu nhạt hoặc xám nâu, phần bụng mầu sáng hơn. Đặc điểm nổi bật là vuốt chân nhỏ, không thò ra khỏi ngón.
Sinh học, sinh thái:
Thức ăn của Rái cá vuốt bé chủ yếu là các loài cua, ốc, côn trùng, sau mới đến ăn cá. Vùng sống và hoạt động gắn liền với các thuỷ vực, dọc bờ biển ở những nơi có rừng ngập mặn, ngập nước ngọt, nước lợ, dọc suối, hồ đầm. Rái cá vuốt bé hoạt động về đêm, đôi khi gặp cả ban ngày; sống theo đàn, mỗi đàn 3 – 8 con hoặc nhiều hơn. Mỗi năm đẻ 1 – 2 lứa, mỗi lứa 2 – 3 con. Cả bố và mẹ cùng chăm sóc con non.
Phân bố:
Trong nước: Nơi thu mẫu và quan sát gồm Quảng Ninh (Vịnh Hạ Long), Quảng Trị, Bình Phước, Lâm Đồng, Kiên Giang, Cà Mau. Rái cá vuốt bé phân bố rộng trên toàn quốc.
Thế giới: Ấn Độ, Nêpan, Bắc Mianma, Trung Quốc ( Hải Nam, Đài Loan), Lào, Cămpuchia, Malaixia, Inđônêxia (Java, Xumatra, Borneo).
Giá trị:
Góp phần điều hoà số lượng cá thể các quần thể động vật thuỷ sinh. Có thể nuôi làm cảnh ở công viên nước, vườn thú.
Tình trạng:
Trước đây có phân bố rộng trên toàn quốc với số lượng phong phú. Hiện nay, trữ lượng đã bị giảm sút nhiều do săn bắt và mất nơi sống.
Phân hạng: VU A1c,d C1+2a
Biện pháp bảo vệ:
Đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam và nhóm IB của Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Trước mắt cần nghiêm cấm săn bắt và phá hoại môi trường sống, tạo điều kiện cho chúng phục hồi, phát triển. (Nguồn: vncreatures.net).

🦦 RÁI CÁ VUỐT BÉ (Asian Small-clawed Otter)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Aonyx cinerea (Illiger, 1815) Asian Small-clawed Otter Восточная безкогтевая выдра / Малопалая выдра
Amblonyx cinerea (Rafinesque, 1832)
Amblonyx cinerea fulvus. Pohle, 1920.
Họ: Chồn (Mustelidae) Family: Weasels (Mustelidae) Семейство: Куньи (Mustelidae)
Bộ: Thú ăn thịt (Carnivora) Order: Carnivores (Carnivora) Отряд: Хищные (Carnivora)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
The small-clawed otter has a shorter and stouter body compared to other otter species. У малопалой выдры более короткое и крепкое тело, чем у других видов выдр.
The webbing does not fully cover the toes and is covered with fur. The ears have a flap (operculum) covering the ear canal. Плавательные перепонки не полностью покрывают пальцы ног и покрыты шерстью. Уши имеют крышечку, закрывающую слуховой проход.
The fur is light brown or brownish-grey, with the belly section being lighter in color. Мех светло-коричневого или серо-коричневого цвета, брюшная часть светлее.
The distinguishing feature is the small claws, which do not protrude beyond the tips of the toes. Отличительной особенностью являются маленькие когти, которые не выступают за кончики пальцев.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Diet: The main food source of the small-clawed otter is crabs, snails, and insects, followed by fish. Питание: Основной пищей малопалой выдры являются крабы, улитки и насекомые, и только потом рыба.
Habitat: Their habitat and activities are closely linked to water bodies, along the coast in mangrove forests, freshwater and brackish water areas, along streams, lakes, and marshes. Среда обитания: Места обитания и деятельности тесно связаны с водными объектами, вдоль побережья в мангровых лесах, в пресных и солоноватых водах, вдоль ручьев, озер и болот.
Social Behavior: They are nocturnal, but are sometimes encountered during the day. They live in groups (colonies), with each group having 3–8 individuals or more. Социальное поведение: Активны ночью, но иногда встречаются и днем. Живут стаями (колониями) по $3 – 8$ особей или более.
Reproduction: They give birth 1–2 times per year, with 2–3 cubs per litter. Both the mother and father care for the young. Размножение: Размножаются $1 – 2$ раза в год, по $2 – 3$ детеныша за помет. И мать, и отец вместе заботятся о детенышах.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): Quang Ninh (Ha Long Bay), Quang Tri, Binh Phuoc, Lam Dong, Kien Giang, Ca Mau. Widely distributed throughout the country. Куанг Нинь (Бухта Халонг), Куанг Чи, Биньфыок, Ламдонг, Кьензянг, Камау. Широко распространены по всей стране.
Thế giới (Global): India, Nepal, Northern Myanmar, China (Hainan, Taiwan), Laos, Cambodia, Malaysia, Indonesia (Java, Sumatra, Borneo). Индия, Непал, Северная Мьянма, Китай (Хайнань, Тайвань), Лаос, Камбоджа, Малайзия, Индонезия (Ява, Суматра, Борнео).
________________________________________
4. Giá Trị (Value / Значение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Contributes to regulating the population of aquatic animal communities. Can be kept for display in water parks and zoos. Способствует регулированию численности популяций водных животных. Может содержаться в качестве зрелищного животного в аквапарках и зоопарках.
________________________________________
5. Tình Trạng & Biện Pháp Bảo Vệ (Status & Conservation Measures / Статус и Меры Охраны)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: Previously widely distributed across the country with abundant numbers. Currently, the population has significantly declined due to hunting and habitat loss. Статус: Ранее были широко распространены по всей стране в большом количестве. В настоящее время численность значительно сократилась из-за охоты и потери мест обитания.
Classification: VU A1c,d C1+2a (Vulnerable) Категория: VU A1c,d C1+2a (Уязвимый)
Conservation Measures: Included in the Vietnam Red Data Book and Group IB of Decree 32/2006/NĐ-CP. Immediate steps require strictly prohibiting hunting and the destruction of their habitat, creating conditions for their recovery and development. Меры по охране: Внесены в Красную книгу Вьетнама и группу IB Постановления 32/2006/NĐ-CP. В первую очередь необходимо строго запретить охоту и уничтожение среды их обитания, создавая условия для их восстановления и развития.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “RÁI CÁ”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang