RẮN CẠP NIA NAM
Bungarus candidus (Linnaeus, 1758)
Coluber candidus Linnaeus
Bungarus coeruleus Tirant, 1885
Bungarus semifasciatus Morice, 1875
Họ: Rắn hổ Elapidae
Bộ: Có vảy Squamata
Đặc điểm nhận dạng:
Là loài rắn độc, lưng màu đen và có 18 – 26 khoanh trắng ngang thân, độ rộng mỗi khoang là 3 – 5 vảy xương sống. Bụng màu trắng thuần khiết, không có đốm nâu. Vảy vùng thái dương và mặt bên cổ màu trắng, tương phản với những vảy bên cạnh trên cổ ở con trưởng thành, màu trắng kem ở con non. Khoanh đen trên thân lớn, chiếm 3 – 5 vảy xương sống giữa thân, hoà lẫn với vảy bụng trắng. Vảy bụng có viền đen hẹp hơn 1 – 2 lần vảy lưng ngoài. Mặt bụng của đuôi có khoanh sẫm màu rộng. Bốn răng hàm trê hơi cong về phía sau. Đường giáp nối vảy trước trán dài gấp 1.4 – 2.4 lần đường giáp nối gian mũi. Vảy bụng 209 – 224. Vảy dưới đuôi 41 – 50. Cơ quan bán sinh dục lộn ngược một phần, có mấu gai lớn ở phần giữa của cơ quan ngay vảy dưới huyệt đầu tiên. Đài gai nhỏ xuất hiện gầy đáy và vùng mấu khác xuất hiện phía sau hàng mấu lớn. Đài mấu gai dọc cơ quan tất cả đều thon dài, mập ở đáy và dần dọn ở đỉnh, không có viền rõ. Đỉnh mấu gai keratin hoá mạnh, nửa trong suốt khi còn sống, hướng về đáy của cơ quan bán sinh dục. Giống như tất cả loài rắn thuộc giống Bungarus đều có các vảy trơn nhẵn và phình rộng nơi xương sống.
Những đặc điểm khác biệt về hình thái giữa 3 loài rắn cạp nia Bungarus sp. như sau:
Các loài rắn cạp nia Bungarus sp. có đặc điểm màu sắc và hình thái khá giống nhau nên việc phân biệt tương đối khó. Hơn nữa đây là các loài rắn có nọc độc thần kinh, rất nguy hiểm, khi bị cắn nạn nhân rất đễ bị tử vong nếu không kịp thời cứu chữa, nên việc thu mẫu và so sánh cũng rất nguy hiểm. Ba loài này được phân biệt khác nhau dựa trên các vảy đầu, vảy sống lưng hình lục giác rất to, với bề rộng khoảng trắng. Một đặc điểm khác để phân biệt giữa ba loài là dựa trên khu vực phân bố để. Tuy nhiên vảy đầu và đuôi cũng không có quá khác biệt nhiều.
Thân đen, với các khoang màu trắng, đầu có chữ V ngược trắng nhạt – Rắn cạp nia sông hồng Bungarus slowinskii. Nếu phần vảy đầu không có chữ V – Rắn cạp nia nam Bungarus candidus.
Số vòng trắng trên thân ít hơn 25 (khoảng màu trắng bằng hoặc nhỏ hơn so với khoảng đen, khoảng từ 3 – 5 cái vảy trắng) – Rắn cạp nia nam Bungarus candidus. Đặc trưng loài này là thân có từ 14 – 25 vòng trắng (xen lẫn vòng đen). Hầu hết là 19 – 25. Tuy nhiên các công bố mới đây ở VQG Núi Chúa, Ninh Thuận loài này chỉ 14 và 15 vòng trắng Nếu số vòng trắng trên thân nhiều hơn – Rắn cạp nia bắc Bungarus multicinctus.
Nếu số vòng trắng ở thân nhiều hơn 25 vòng, đôi khi số vòng trắng từ 36 – 40 cái, khoảng trắng hẹp hơn khoảng đen rất nhiều, chỉ cỡ 1.5 – 2 vảy và không có chữ V trên đầu – Rắn cạp nia bắc Bungarus multicinctus.
Sinh học, sinh thái:
Là loài kiếm ăn đêm, sống ở các khu rừng rậm nhiệt đới và đã gặp ở độ cao 300m lên tới 1.500m. Thức ăn chủ yếu là các loại rắn khác, đôi khi chúng ăn cả thằn lằn, lưỡng cư. Con cái đẻ từ 4 – 10 trứng mỗi năm; rắn con dài 27 – 29cm. Nọc độc thần kinh có khả năng gây chết người nếu không kịp thời cứu chữa.
Phân bố:
Trong nước: Nghệ An – Vinh, Quảng Bình – Bố Trạch, Thừa thiên Huế, Đắc Lắc – Đạo Nghĩa, Lâm Đồng – Đà Lạt, Khanh Hòa – Đại Lãnh, Ninh Thuận – Phan Rang, Tây Ninh – Lò Gò, Sa Mác, Đồng Nai – Biên Hoà, Bảy núi – An Giang.
Nước ngoài: Campuchia, Lào, Indonesia (Java, Sumatra, Bali, Sulawesi) Malaysia và Thái Lan. (Nguồn: vncreatures.net).
🐍 RẮN CẠP NIA NAM (Malayan Krait / Blue Krait)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Bungarus candidus (Linnaeus, 1758) Malayan Krait / Blue Krait Малайский крайт / Голубой крайт
Coluber candidus Linnaeus
Họ: Rắn hổ (Elapidae) Family: Elapids (Elapidae) Семейство: Аспидовые (Elapidae)
Bộ: Có vảy (Squamata) Order: Squamates (Squamata) Отряд: Чешуйчатые (Squamata)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Size & Venom: A venomous snake. The back is black with $18 – 26$ white bands across the body, each band spanning $3 – 5$ vertebral scales. Размер и Яд: Ядовитая змея. Спина черная с $18 – 26$ белыми кольцами поперёк тела, каждое кольцо занимает $3 – 5$ позвоночных щитков.
Banding: The black bands on the body are large, occupying $3 – 5$ midbody vertebral scales, blending with the white ventral scales. The white bands are equal to or smaller than the black bands (about $3 – 5$ white scales wide). This species typically has $14 – 25$ white bands (alternating with black bands), mostly $19 – 25$. However, recent publications in Nui Chua National Park, Ninh Thuan, recorded only $14$ and $15$ white bands. Опоясывание: Черные кольца на теле крупные, занимают $3 – 5$ позвоночных щитков в середине тела, сливаясь с белыми брюшными щитками. Белые кольца равны или меньше черных колец (ширина около $3 – 5$ белых щитков). Для этого вида характерно $14 – 25$ белых колец (чередующихся с черными), в основном $19 – 25$. Однако недавние публикации в Национальном парке Нуи Чуа, Ниньтхуан, зафиксировали только $14$ и $15$ белых колец.
Ventral Side: The belly is pure white, without brown spots. The ventral scales have a narrow black margin, $1 – 2$ times narrower than the outermost dorsal scales. The underside of the tail has wide dark bands. Брюшная сторона: Брюхо чисто белое, без коричневых пятен. Брюшные щитки имеют узкий черный край, в $1 – 2$ раза уже, чем крайние спинные чешуи. На нижней стороне хвоста широкие темные полосы.
Head Scales: The temporal scales and lateral neck area are white, contrasting with the adjacent scales on the neck in adults, and creamy white in juveniles. The suture line between the prefrontal scales is $1.4 – 2.4$ times longer than the suture line between the internasal scales. Щитки головы: Височные щитки и боковая область шеи белые, контрастирующие с соседними щитками на шее у взрослых и кремово-белые у молодых особей. Длина шва между предлобными щитками в $1.4 – 2.4$ раза больше длины шва между межчелюстными щитками.
Dentition: The four upper jaw teeth are slightly curved backwards. Зубы: Четыре верхнечелюстных зуба слегка изогнуты назад.
Hemipenis: The hemipenis is partially everted, with a large spine in the middle section of the organ right at the first subcaudal scale. Small spinules appear near the base, and another area of spines appears behind the row of large spines. The spinules along the organ are all elongated, thick at the base, and gradually sharpen at the tip, without distinct borders. The tip of the spinules is highly keratinized, semi-transparent when alive, directed towards the base of the hemipenis. Гемипенис: Гемипенис частично вывернут, с крупным шипом в средней части органа прямо на первом подхвостовом щитке. Мелкие шипики появляются у основания, а другая область шипов появляется за рядом крупных шипов. Шипики вдоль органа все удлиненные, толстые у основания и постепенно заостряются к вершине, без четких границ. Вершина шипиков сильно кератинизирована, полупрозрачна при жизни, направлена к основанию гемипениса.
________________________________________
2. Phân Biệt Các Loài Rắn Cạp Nia (Bungarus sp.) (Distinguishing Bungarus sp.)
Đặc điểm (Feature) Bungarus candidus (Rắn Cạp Nia Nam) Bungarus multicinctus (Rắn Cạp Nia Bắc) Bungarus slowinskii (Rắn Cạp Nia Sông Hồng)
Vòng trắng/thân (White bands/body) Ít hơn 25 (thường $14 – 25$ vòng). Khoảng trắng bằng hoặc hẹp hơn khoảng đen. Nhiều hơn 25 (đôi khi $36 – 40$ vòng). Khoảng trắng hẹp hơn khoảng đen rất nhiều ($1.5 – 2$ vảy). Không rõ ràng, nhưng phân biệt chủ yếu bằng chữ V.
Hoa văn đầu (Head Pattern) Không có chữ V ngược màu trắng. Không có chữ V ngược màu trắng. Có chữ V ngược màu trắng nhạt trên đầu.
Độ rộng vảy trắng (White band width) $3 – 5$ vảy. Chỉ cỡ $1.5 – 2$ vảy (rất hẹp). $3 – 5$ vảy.
________________________________________
3. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Activity & Habitat: A nocturnal species, living in dense tropical forests and found at elevations from $300 text{ m}$ up to $1,500 text{ m}$. Активность и среда обитания: Ночной вид, обитающий в густых тропических лесах и встречающийся на высоте от $300 text{ м}$ до $1,500 text{ м}$.
Diet: Primarily feeds on other snakes, sometimes consuming lizards and amphibians. Питание: В основном питается другими змеями, иногда ящерицами и земноводными.
Reproduction: Females lay $4 – 10$ eggs annually; hatchlings are $27 – 29 text{ cm}$ long. Размножение: Самки откладывают от $4 – 10$ яиц в год; детеныши имеют длину $27 – 29 text{ см}$.
Venom: Possesses neurotoxic venom which is capable of causing death if treatment is not administered promptly. Яд: Обладает нейротоксичным ядом, способным вызвать смерть, если не оказать своевременную медицинскую помощь.
________________________________________
4. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): Nghe An – Vinh, Quang Binh – Bo Trach, Thua Thien Hue, Dak Lak – Dao Nghia, Lam Dong – Da Lat, Khanh Hoa – Dai Lanh, Ninh Thuan – Phan Rang, Tay Ninh – Lo Go, Sa Mac, Dong Nai – Bien Hoa, Bay Nui – An Giang. Нгеан – Винь, Куангбинь – Бочать, Тхыатхьен-Хюэ, Даклак – Дао Нгиа, Ламдонг – Далат, Кханьхоа – Дайлань, Ниньтхуан – Фанранг, Тайнинь – Ло Го, Ша Мак, Донгнай – Бьенхоа, Бай Нуи – Анзянг.
Thế giới (Global): Cambodia, Laos, Indonesia (Java, Sumatra, Bali, Sulawesi), Malaysia, and Thailand. Камбоджа, Лаос, Индонезия (Ява, Суматра, Бали, Сулавеси), Малайзия и Таиланд.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.