Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

UYÊN ƯƠNG

UYÊN ƯƠNG

UYÊN ƯƠNG
Aix galericulata Linnaeus, 1758
Họ: Vịt Anatidae
Bộ: Ngỗng Anseriformes

Đặc điểm nhận dạng:
Chim đực trưởng thành: Dải lông mày kéo dài từ trán đến sau gáy và một vài lông mào dài ở hai bên đầu trắng. Trước mắt và dải lông dưới mắt trắng hơi phớt hung vàng ở trước và trên mắt. Trán và đỉnh đầu lục ánh thép, gáy xanh có ánh tím. Lông mào dài ở gáy có phần gốc nâu hung phớt ánh tím và phần mút lục có ánh xanh. Cằm trắng. Lông hai bên cổ dài có màu hung nâu tươi với dải trắng hung hẹp dọc giữa lông. Mặt lưng và lông bao cánh nâu tím hơi phớt ánh đồng. Đuôi nâu thẫm, lông đuôi giữa hơi phớt ánh lục. Vai nâu thẫm phớt ánh xanh hay lục, các lông vai ngoài cùng trắng với mép lông đen.
Các lông cánh thứ cấp trong cùng có phần mút rộng ra thành hình cánh buồm màu hung tươi. Các lông cánh thứ cấp ngoài cùng nâu thẫm, phiến ngoài cùng có ánh lục và mút lông viền trắng. Lông cánh sơ cấp nâu thẫm với mép của phiến ngoài trắng bạc còn phiến trong phớt ánh lục. Ngực nâu có ánh tím. Lông hai bên ngực có phần gốc nâu còn phần mút có các dải đen và trắng xen kẻ tạo thành hai dải đen và hai dải trắng hình cong ở hai bên ngực. Bụng trắng. Sườn và đùi hung vàng có vằn nâu thẫm mịn. Dưới đuôi trắng. Về mùa Đông bộ lông của chim đực gần giống bộ lông của chim cái.
Chim cái: Đầu và mào lông xám. Một dải hẹp kéo dài từ trán đến sau gáy trắng. Hai bên đầu xám nhạt chuyển dần thành trắng ở cằm họng và trên cổ. Phần còn lại của mặt lưng và lông bao cánh nâu ít nhiều phớt xám. Dưới cổ, ngực và sườn nâu như ở lưng, mỗi lông có vệt nhạt ở gần mút lông. Phần còn lại của mặt bụng trắng. Lông cánh sơ cấp nâu có ánh lục và mút lông viền trắng. Hai lông thứ cấp phía trong tạo thành vệt gương xanh lục thẫm viền đen và trắng ở mép. Các lông thứ cấp trong cùng nâu. Mắt nâu thẫm với vòng vàng nhạt ở phía ngoài. Mỏ nâu đỏ nhạt. Chân đỏ phớt vàng, màng giữa các ngón chân đen nhạt.
Kích thước: Đực: Cánh: 223 – 240; đuôi: 108 – 122; giò: 33 – 36; mỏ: 27 – 31mm. Cái: Cánh: 170 – 194; mỏ: 26 – 30mm.
Sinh học sinh thái:
Loài chim nước sống ở các khu vực đầm lầy, ao hồ và các khu đất nông nghiệp, sống di cư từ các nước ôn đới xuống nước ta để tránh rét, kiếm ăn. Thức ăn là những loài động, thực vật thủy sinh sống trong khu vực phân bố.
Phân bố:
Trong nước: Việt Nam chỉ mới bắt được loài này vào mùa Đông ở vùng Lai Châu.
Nước ngoài: Uyên Ương phân bố ở Trung và Bắc Trung Quốc, Nhật Bản. Mùa Đông chúng di cư xuống phía Nam Trung Quốc. (Nguồn: vncreatures.net).

🦆 UYÊN ƯƠNG (Mandarin Duck)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Aix galericulata Linnaeus, 1758 Mandarin Duck Мандаринка
Họ: Vịt (Anatidae) Family: Ducks, Geese, and Swans (Anatidae) Семейство: Утиные (Anatidae)
Bộ: Ngỗng (Anseriformes) Order: Waterfowl (Anseriformes) Отряд: Гусеобразные (Anseriformes)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
1.1. Chim Đực Trưởng Thành (Adult Male / Взрослый самец)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Head: A strip of white feathers extends from the forehead to the nape, with long crest feathers on both sides of the head. Feathers in front of and below the eye are white, tinged reddish-yellow above and in front of the eye. Forehead and crown are metallic green, the nape is blue with a violet sheen. Long crest feathers on the nape have a brownish-red base with a violet sheen and a greenish-blue tip. Chin is white. Голова: Белая полоса перьев тянется ото лба до затылка, с длинными перьями хохолка по обе стороны головы. Перья перед глазом и под глазом белые, слегка рыжевато-желтые перед и над глазом. Лоб и макушка металлически-зеленые, затылок синий с фиолетовым отливом. Длинные перья хохолка на затылке имеют коричнево-рыжее основание с фиолетовым отливом и зеленовато-синий кончик. Подбородок белый.
Neck: Long feathers on both sides of the neck are bright reddish-brown with a narrow, reddish-white stripe down the middle. Шея: Длинные перья по обе стороны шеи яркие рыжевато-коричневые с узкой рыжевато-белой полосой по середине.
Body: Dorsal side and wing coverts are brownish-violet, slightly tinged with a copper sheen. Tail is dark brown, the central tail feathers have a slight green sheen. Shoulders are dark brown with a blue or green sheen, the outermost scapular feathers are white with black edges. Тело: Спина и кроющие перья крыла коричневато-фиолетовые, слегка с медным отливом. Хвост темно-коричневый, центральные перья хвоста с легким зеленым отливом. Плечи темно-коричневые с синим или зеленым отливом, самые внешние перья плеча белые с черным краем.
Wings: The innermost secondary flight feathers are broad, forming sail-shaped structures of bright reddish-brown color. Outermost secondary flight feathers are dark brown, the outer web has a green sheen and white-tipped edges. Primaries are dark brown with the outer web having a silvery-white edge, and the inner web having a slight green sheen. Крылья: Самые внутренние второстепенные маховые перья широкие, образуют «паруса» ярко-рыжевато-коричневого цвета. Самые внешние второстепенные маховые перья темно-коричневые, внешнее опахало с зеленым отливом и белой каймой по краю. Первостепенные маховые перья темно-коричневые, внешнее опахало с серебристо-белым краем, а внутреннее опахало с легким зеленым отливом.
Underside: Breast is brown with a violet sheen. Feathers on the sides of the breast have a brown base and alternating black and white bands at the tip, forming two curved black and two curved white stripes on the sides of the breast. Belly is white. Flanks and thighs are yellowish-red with fine dark brown streaks. Undertail is white. Нижняя сторона: Грудь коричневая с фиолетовым отливом. Перья по бокам груди имеют коричневое основание и чередующиеся черные и белые полосы на конце, образующие две изогнутые черные и две изогнутые белые полосы по бокам груди. Брюхо белое. Бока и бедра рыжевато-желтые с мелкими темно-коричневыми полосками. Подхвостье белое.
Winter Plumage: In winter, the male’s plumage closely resembles the female’s plumage. Зимнее оперение: Зимой оперение самца очень похоже на оперение самки.
1.2. Chim Cái (Female / Самка)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Head: Head and feather crest are grey. A narrow stripe extending from the forehead to the nape is white. Sides of the head are pale grey, gradually transitioning to white on the chin, throat, and upper neck. Голова: Голова и хохолок серые. Узкая полоса, тянущаяся ото лба к затылку, белая. Бока головы бледно-серые, постепенно переходят в белый цвет на подбородке, горле и верхней части шеи.
Body: The rest of the dorsal side and wing coverts are brown, more or less tinged with grey. Underside of the neck, breast, and flanks are brown like the back, with each feather having a paler mark near the tip. The rest of the belly is white. Тело: Остальная часть спины и кроющие перья крыла коричневые, в большей или меньшей степени с серым оттенком. Нижняя часть шеи, грудь и бока коричневые, как спина, каждое перо имеет более светлое пятно около кончика. Остальная часть брюха белая.
Wings: Primary flight feathers are brown with a green sheen and white-tipped edges. The two innermost secondary feathers form a dark green speculum bordered with black and white edges. Innermost secondary feathers are brown. Крылья: Первостепенные маховые перья коричневые с зеленым отливом и белой каймой по краю. Два самых внутренних второстепенных пера образуют темно-зеленое зеркало с черной и белой каймой по краю. Самые внутренние второстепенные перья коричневые.
Soft Parts (Cái): Eyes are dark brown with a pale yellow ring on the outside. Beak is pale reddish-brown. Legs are reddish-yellow, webs between the toes are dark black. Мягкие части (Самка): Глаза темно-коричневые с бледно-желтым кольцом снаружи. Клюв бледно-красновато-коричневый. Лапы красновато-желтые, перепонки между пальцами темно-черные.
1.3. Kích Thước (Measurements / Измерения)
Giới tính (Sex) Cánh (Wing, mm) Đuôi (Tail, mm) Giò (Tarsus, mm) Mỏ (Beak, mm)
Đực (Male) $223 – 240$ $108 – 122$ $33 – 36$ $27 – 31$
Cái (Female) $170 – 194$ N/A N/A $26 – 30$
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Habitat: A waterfowl species living in swamps, ponds, lakes, and agricultural areas. Среда обитания: Водоплавающая птица, обитающая на болотах, прудах, озерах и в сельскохозяйственных районах.
Migration: Migrates from temperate countries to Vietnam to escape the cold and find food. Миграция: Мигрирует из стран с умеренным климатом во Вьетнам, чтобы спастись от холода и найти пищу.
Diet: Feeds on aquatic animals and plants living in its distribution area. Питание: Питается водными животными и растениями, обитающими в ареале распространения.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): The species has only been recorded in Vietnam during winter in the Lai Chau region. Вьетнам: Этот вид был зарегистрирован во Вьетнаме только зимой в районе Лайчау.
Nước ngoài (Global): The Mandarin Duck is distributed in Central and Northern China, and Japan. During winter, they migrate to Southern China. В мире: Мандаринка распространена в Центральном и Северном Китае, и Японии. Зимой они мигрируют на юг Китая.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “UYÊN ƯƠNG”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang