Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

NGỰA

NGỰA

NGỰA

Tiếng Việt English Russian
Tên tiếng Việt: Ngựa
Tên khoa học: Equus ferus caballus Linnaeus, 1758
Họ: Equidae (Họ Ngựa)
Bộ: Perissodactyla (Bộ Guốc lẻ)
Lớp: Mammalia (Lớp Thú)
Ngành: Chordata (Ngành Động vật có dây sống) Horse (Ngựa)
Scientific Name: Equus ferus caballus Linnaeus, 1758
Family: Equidae (Horse family)
Order: Perissodactyla (Odd-eyed ungulates)
Class: Mammalia (Mammals)
Phylum: Chordata
Лошадь (Ngựa)
Латинское название: Equus ferus caballus Linnaeus, 1758
Семейство: Лошадиные (Equidae)
Порядок: Непарнокопытные (Perissodactyla)
Класс: Млекопитающие (Mammalia)
Тип: Хордовые (Chordata)
Ngựa (Equus ferus caballus) là một loài động vật có vú trong họ Equidae, bộ Perissodactyla (bộ móng guốc). Loài này được Linnaeus mô tả năm 1758., và là một trong số 8 phân loài còn sinh tồn cho tới ngày nay của họ Equidae. Ngựa đã trải qua quá trình tiến hóa từ 45 đến 55 triệu năm để từ một dạng sinh vật nhỏ với chân nhiều ngón trở thành dạng động vật lớn với chân một ngón như ngày nay. The Horse (Equus ferus caballus) is a mammalian species within the family Equidae, belonging to the order Perissodactyla (odd-toed ungulates). First described by Linnaeus in 1758, it is one of the eight extant subspecies within the Equidae family today. The horse has undergone an evolutionary process spanning 45 to 55 million years, transforming from a small, multi-toed creature into the large, single-toed animal seen today.
Лошадь (Equus ferus caballus) — это вид млекопитающих из семейства Лошадиных (Equidae), отряда Непарнокопытных (Perissodactyla). Вид был описан Линнеем в 1758 году и является одним из восьми сохранившихся до наших дней подвидов семейства Equidae. Лошадь прошла процесс эволюции продолжительностью от 45 до 55 миллионов лет, превратившись из небольшого многопалого существа в крупное однопалое животное, каким мы знаем его сегодня.
• Nuôi dưỡng:
Con người bắt đầu thuần dưỡng ngựa vào khoảng 4000 – 4500 TCN, và người ta tin rằng ngựa đã được nuôi phổ biến ở châu Âu vào khoảng 3000 TCN – 2000 TCN. Ngựa chiến được sử dụng rộng rãi trong chiến tranh, nhất là chiến tranh thời cổ. • Domestication:
Humans began domesticating horses around 4000 – 4500 BCE, and it is widely believed that they were commonly raised throughout Europe between 3000 BCE and 2000 BCE. War horses were extensively utilized in combat, particularly during the warfare of the ancient world. • Одомашнивание:
Человек начал приручать лошадей примерно в 4000 – 4500 гг. до н. э., и считается, что к 3000 – 2000 гг. до н. э. лошади уже получили широкое распространение в Европе. Боевые кони активноиспользовались в военных действиях, особенно в эпоху древних войн.
• Tuổi đời
Tùy thuộc vào giống, sự quản lý và môi trường, thức ăn, nước uống v.v ngày nay ngựa có tuổi thọ khoảng 25 đến 30 năm. Con ngựa sống thọ nhất có thể kiểm chứng là “Old Billy”, một con ngựa sống trong thế kỷ 19 với tuổi thọ là 62 năm. Hiện nay, Sugar Puff, con ngựa được liệt kê trong Sách Kỷ lục Guinness như là con ngựa pony già nhất còn sống trên thế giới, đã chết ngày 25 tháng 5 năm 2007 ở độ tuổi 56. • Lifespan:
Depending on the breed, management, environment, and nutrition (food and water), horses today have a lifespan of approximately 25 to 30 years. The oldest verifiable horse on record was “Old Billy,” a 19th-century horse that lived to the age of 62. More recently, Sugar Puff, recognized by the Guinness World Records as the world’s oldest living pony, passed away on May 25, 2007, at the age of 56.
• Продолжительность жизни:
В зависимости от породы, условий содержания, среды обитания и рациона (корма и воды), современные лошади живут в среднем от 25 до 30 лет. Самой долгоживущей лошадью, чей возраст был официально подтвержден, является «Олд Билли» (Old Billy), живший в XIX веке и достигший возраста 62 лет. В наше время пони по кличке Шугар Пафф (Sugar Puff), внесенный в Книгу рекордов Гиннесса как старейший живой пони в мире, скончался 25 мая 2007 года в возрасте 56 лет.
• Sinh sản:
Ngựa cái mang thai kéo dài khoảng 335-340 ngày. Ngựa thường sinh một. Ngựa con có khả năng đứng và chạy một thời gian ngắn sau sinh. Ngựa bốn tuổi được coi là ngựa trưởng thành, mặc dù chúng tiếp tục phát triển bình thường cho đến khi sáu tuổi, thời gian hoàn thành sự phát triển của ngựa cũng phụ thuộc vào kích cỡ của ngựa, giống, giới tính và chất lượng chăm sóc.(Nguồn: vncreatures.net). • Reproduction:
The gestation period in mares lasts approximately 335 to 340 days. Horses typically give birth to a single offspring. Foals are precocial, possessing the ability to stand and run shortly after birth. A horse is considered mature at four years of age, though physical development often continues until the age of six. The completion of a horse’s growth also depends on its size, breed, sex, and the quality of care provided.
(Source: vncreatures.net)
• Размножение:
Беременность у кобыл длится примерно 335–340 дней. Лошади обычно рожают одного жеребенка. Жеребята обладают способностью стоять и бегать уже через короткое время после рождения. Четырехлетняя лошадь считается взрослой, хотя физическое развитие обычно продолжается до шестилетнего возраста. Время завершения роста лошади также зависит от её размеров, породы, пола и качества ухода.
(Источник: vncreatures.net)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “NGỰA”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang