RÙA CỔ RẮN
Tên khoa học: Chelodina rugosa
Họ: Chelidae
Bộ: Rùa Testudines
Chelodina rugosa là một loài rùa trong họ Chelidae. Loài này được Ogilby mô tả khoa học đầu tiên năm 1890.
Loài này được mô tả vào năm 1890 từ vật liệu được thu thập ở Cape York của Queensland, Úc. Loài này trong những năm gần đây đã có một số loài rùa đồng nghĩa với nó, phân bố bao gồm miền bắc Australia, Indonesia và Pitcairn. Loài rùa ăn thịt này ăn cá, nòng nọc, rùa con, giun, dế, v.v.
Nó không phải là một loài hung dữ với sự phòng thủ bằng cách cắn. Các cá nhân có xu hướng vẩy để trốn thoát hơn là cắn. Loài này có thể được tìm thấy không chỉ ở nước ngọt, mà do gần bờ biển phía nam New Guinea và gần các đảo gần bờ, nó cũng có thể được tìm thấy trong nước lợ. Chelodina rugosa có xu hướng ẩn dưới và giữa các tảng đá và khúc gỗ nếu có thể hoặc chôn mình trong bùn để hoạt động như một kẻ săn mồi phục kích cá, động vật lưỡng cư và động vật không xương sống (Schnirel, 2008). Sự dị hình giới tính là khá rõ ràng ở loài này. Con cái có thể dễ dàng nhận ra bởi cái đuôi rất ngắn, mập mạp.
Northern Snake-necked Turtle
Scientific Name: Chelodina rugosa
Family: Chelidae (Side-necked turtles)
Order: Testudines
Morphological and Biological Characteristics
+ Description: A distinctive turtle species characterized by its exceptionally long neck, belonging to the pleurodiran (side-necked) group.
+ Physical Traits: Exhibits clear sexual dimorphism; females are easily distinguished by their notably short, thick tails.
+ Behavioral Ecology: A sedentary ambush predator. It primarily hides beneath submerged logs, rocks, or burrows into the mud to ambush prey, including fish, tadpoles, worms, and invertebrates.
+ Defense Mechanism: Not aggressive; typically prefers to flee (fleeing/evading) rather than engage in biting behavior.
+ Habitat Adaptability: While primarily a freshwater species, it is known to inhabit brackish waters in coastal areas of northern Australia, southern New Guinea, and nearby islands.
Длинношейная черепаха
Латинское название: Chelodina rugosa
Семейство: Змеиношейные черепахи (Chelidae)
Отряд: Черепахи (Testudines)
Морфологические и биологические особенности
+ Описание: Вид черепах с чрезвычайно длинной шеей, принадлежащий к подотряду бокошейных черепах (Pleurodira).
+ Половой диморфизм: Выражен четко: самки отличаются короткими, толстыми хвостами.
+ Экология и питание: Засадный хищник. Предпочитает скрываться под корягами, камнями или зарываться в ил в ожидании добычи (рыбы, головастики, черви, беспозвоночные).
+ Поведение: Мирный вид; при опасности предпочитает укрытие или бегство, редко проявляет агрессию и кусается.
+ Среда обитания: Обитает в пресных водоемах, но также встречается в солоноватых водах прибрежных районов северной Австралии, южной части Новой Гвинеи и прилегающих островов.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.