RẮN ROI MŨI (Lục mỏ dọ)
Tên khoa học: Ahaetulla nasuta
Họ: Rắn nước Colubridae
Bộ: Có vảy Squamata
Đặc điểm nhận dạng:
Loài rắn có cơ thể mảnh, nhỏ. Chiều dài thân 765 – 800mm, chiều dài đuôi 400 – 425mm. Đầu dài, mõm hẹp và nhọn, phân biệt rõ với cổ, gờ mõm và mắt sắc. Mắt lớn, con ngươi hình elip nằm ngang. Tấm mõm rộng hơn cao. Đường nối giữa 2 tấm trước trán gần gấp 2 lần đường nối giữa 2 tấm gian mũi. Tấm trán dài và hẹp, nhỏ hơn tấm trên mắt, chiều dài tấm trán ngắn hơn khoảng cách từ từ nó tới mút mõm. Có 2 tấm má, 1 tấm trước mắt lớn, phần trên tiếp xúc với tấm trán.
Có 10 tấm mép trên ở mỗi bên, tấm thứ 4, 5 và 6 chạm mắt. Có 9 tấm mép dưới, 4 tấm đầu tiên chạm tấm sau cằm thứ nhật; cặp tấm sau cằm thứ 2 dài gấp 2 lần cặp tấm sau cằm thứ nhất. Vảy thân có 15 hàng, nhẵn và xếp thành hàng xiên, hàng vảy giữa sống lưng lớn hơn các hàng vảy bên cạnh. 191 vảy bụng, 158 vảy dưới đuôi 176 – 186 kép. Tấm hậu môn chia. Thân có màu xanh lá cây, mặt bụng màu nhạt hơn phần lưng và một vệt trắng đục kéo dài hai bên sườn.
Sinh học, sinh thái:
Giống như một số loài rắn trong giống Ahaetulla khác, Rắn roi mũi thường xuyên thò, thụt chiếc lưỡi chẻ đôi ra bên ngoài để đánh hơi, thu nhận các chuyển động, các hạt vật chất trong không khí và cảm nhận thân nhiệt của các loài xung quanh. Sau đó chuyển các hạt vật chất, mùi vị, nhiệt độ môi trường xung quanh đến một cơ quan cảm giác trong miệng và chuyển lên não bộ để phân tích. Thức ăn của chúng là thằn lằn, chim non, trứng chim và các loài lưỡng cư sống trong khu vực. Con cái đẻ con trứng từ 3 – 23 con; rắn con mới nở dài khoảng 30cm màu vàng nhạt, xám nhạt hoặc xanh lục nhạt. Loài này thường hoạt động ban ngày và sống trên cây, nó thường sống trong rừng và các khu vực trồng trọt nơi có bụi rậm và cây cối nhưng cũng bắt gặp trên mặt đường.
Phân bố:
+ Trong nước: Kontum, Gia Lai (Chu Sê), Khánh Hoà (Cầu Đá), Ninh Thuận (Nha Hố), Tây Ninh, Đồng Nai (Trảng Bom), Vĩnh Long, Bà Rịa – Vũng Tàu (Côn Đảo), thành phố Hồ Chí Minh.
+ Quốc tế: Loài này phân bố ở Thái Lan tại phía Bắc eo đất Kra, Trung Quốc, Myanmar và tiểu lục địa Ấn Độ. (Nguồn: vncreatures.net).
Long-nosed Whip Snake
Scientific Name: Ahaetulla nasuta
Family: Colubridae
Order: Squamata
Morphological and Biological Characteristics
+ Description: A slender-bodied snake characterized by an elongated, pointed snout that is distinct from the neck. The snout tip forms a narrow, sharp projection.
+ Physical Traits: Large eyes with horizontal, elliptical pupils. Body scale count is typically 15 rows, smooth and arranged in oblique rows. The vertebral scales (mid-dorsal) are larger than the adjacent rows.
+ Coloration: Dorsally green; ventrally paler with a distinct, opaque white streak extending along both flanks.
+ Sensory System: Frequent tongue-flicking behavior is utilized for vomeronasal chemoreception, allowing the snake to detect chemical cues, air movement, and thermal radiation from prey.
Ecology and Reproduction
+ Diet: Primarily insectivorous/carnivorous, consuming lizards, nestlings, bird eggs, and amphibians.
+ Reproductive Strategy: Ovoviviparous (giving birth to live young). The female produces a clutch of 3–23 neonates. Hatchlings are approximately 30 cm long and exhibit pale yellow, grey, or light green coloration.
+ Habitat and Activity: Strictly diurnal and arboreal, inhabiting forests, shrublands, and agricultural areas.
Длиннорылая плетевидка
Латинское название: Ahaetulla nasuta
Семейство: Ужеобразные (Colubridae)
Отряд: Чешуйчатые (Squamata)
Морфологические и биологические особенности
+ Описание: Змея с тонким, удлиненным телом и характерным вытянутым заостренным носовым отростком. Голова четко отделена от туловища.
+ Внешние признаки: Крупные глаза с горизонтально-эллиптическими зрачками. Чешуя гладкая, расположена в 15 рядов, причем центральный спинной ряд крупнее остальных.
+ Окраска: Спина зеленого цвета; брюхо более светлое, с характерной непрозрачно-белой полосой, проходящей по обоим бокам.
+ Органы чувств: Активное «пробование» воздуха раздвоенным языком позволяет змее улавливать химические частицы, тепловое излучение и движение добычи, передавая сигналы в орган Якобсона.
Экология и размножение
+ Питание: Питается ящерицами, птенцами, яйцами птиц и амфибиями.
+ Размножение: Яйцеживородящий вид. Самка приносит от 3 до 23 детенышей. Длина новорожденных составляет около 30 см, окраска бледная (желтоватая, сероватая или светло-зеленая).
+ Среда обитания и активность: Древесный вид, ведет дневной образ жизни. Обитает в лесах, кустарниковых зарослях и агроэкосистемах.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.