RẮN HỔ MANG MỘT MẮT KÍNH
Tên khoa học: Naja kaouthia
Họ: Rắn hổ Elapidae
Bộ: Có vảy Squamata
Đặc điểm nhận dạng:
Tổng chiều dài 937 – 1712 mm. Dài đuôi 137 – 225 mm. Vảy thân mượt. Các hàng vảy ở thân trước 22 – 29 hàng, giữa thân 19 – 28 hàng, thân sau 13 – 20 hàng. Vảy bụng 179 – 199. Vảy dưới đuôi 46 – 57. Có 1 vảy nhỏ giữa các tấm vảy cằm phía sau. Nanh độc cứng và ngắn, không tới vảy môi trên thứ ba. Không có cơ chế phun nọc. Lỗ truyền độc tương đối lớn và thon dài. Lưng màu nâu. Con non màu nâu ô lưu, nâu vàng hoặc đậm hơn. Mặt lưng của giữa và sau thân không có vằn ngang hoặc có vằn ngang đều hoặc các cặp vằn ngang màu sáng hoặc đường thêu dày. Họng nhạt không có đốm thâm. Mặt bụng bên của họng có đốm rõ, thường theo sau bởi vết thâm lớn. vết thâm đôi khi màu nâu sáng. Hoa văn trên mang bành thường có màu nâu sáng hình khuyên hoặc tròn trắng, thường bên trong tâm màu đậm và có hai đốm bên, một số trường hợp không có hoa văn mang bành.
Rắn hổ mang một mắt kính – Naja kaouthia khác các loài cùng Giống Naja bởi những đặc điểm sau:
Khác với loài Naja fixi bởi vằn ngang đơn, đều và hẹp xuất hiện ở giữa và phần sau của lưng và mặt lưng của đuôi ở cả con non lẫn trưởng thành, màu nâu da bò với viền tối ở các mép (so với quần thể ở Nam Á và Đông Nam Á không có vằn ngang hoặc vằn không đều hoặc vằn màu sáng đa dạng hoặc đường thêu dày). Số lượng vảy nhỏ giữa tấm vảy cằm phía sau hầu hết là 1 hiếm khi 2 (thường là 3 hoặc 2, hiếm khi 4 hoặc 1 ở Naja fixi) . Vảy bụng 179 – 199 (so với 179 – 205 ở quần thể Nam Á và 168 – 186 ở quần thể Đông Nam Á).
Quần thể ở vùng đồng bằng Bangladesh và phụ cận có cặp vằn ngang màu sáng hoặc đường thêu dày trên thân hoặc có một hoặc hai vằn ngang rõ ở cổ sau mang bành. Quần thể ở vùng núi miền nam dãy Himalayan không có vằn ngang trên thân ngoại trừ một vài cá thể có một hoặc hai vằn ngang sau mang bành. Quần thể ở Thái Lan, Malaysia có màu nâu sáng. Quần thể ở miền Nam Việt Nam có màu nâu đậm.
Loài này hình thái bên ngoài khá giống với Rắn hô mang một mắt kinh Naja atra. Dựa vào hình thái ngoài, nhất là dựa vào hoa văn ở mặt, cổ, phần lưng đặc biệt là khi rắn bạnh cổ, có thể chia rắn hổ mang thường thành hai phân loài: Phân loài Rắn hổ mang trung quốc Naja astra astra và Rắn hổ mang một mắt kính có gọng Naja naja naja. Khi rắn bạnh cổ, trên cổ ở mặt lưng có một vòng tròn màu sáng (mắt kính), ở hai bên có 2 dải màu trắng (gọng kính). Chính giữa “mắt kính” có một vết màu nâu đen. Một hoặc cả hai “gọng kính” có thể bị tiêu giảm nhiều hoặc ít. Mặt bụng phần cổ có một dải rộng sẫm màu nằm ngang. Lưng thường có màu nâu sẫm hay vàng lục thường có những vạch ngang nhỏ hơi sáng.
Sinh học, sinh thái:
Rắn mang một mắt kính thiếu gọng sống ở đồng bằng, trung du và miền núi. Hoạt động về ban đêm, ban ngày trú trong hang mối hoặc hang chuột nhiều trường hợp rất gần với nơi ở của con người. Rắn trưởng thành ăn chuột, cóc, rắn… rắn non ăn ếch nhái, lưỡng cư là chủ yếu. Rắn giao phối vào tháng 5 và đẻ trứng vào tháng 6, đẻ 9 – 22 trứng, kích thước 59 – 62 / 29 – 29 mm và có hiện tượng con các canh giữ trứng. Trứng nở vào tháng 8. Con non mới nở dài 200 – 350 mm và có khả năng bạnh cổ.. Con non mới nở dài 280 – 350 mm, cũng thường dài hơn Rắn hổ mang thường. Đây là loài rắn có nọc độc thần kinh và nguy hiểm chết người. Con non mới nở đã có thể bành cổ hung dữ và có nọc độc gây nguy hiểm cho người.
Phân bố:
Trong nước: Quảng Trị, Thừa Thiên – Huế, Đắc Lắc, Lâm Đồng, Đồng Nai, TP.HCM và Kiên Giang.
Nước ngoài: Bangladesh, Myanmar, Campuchia, Đông Bắc Ấn Độ (Uttar Pradesh, Bihar, Sikkim, Assam, Tây Bengal, Orissa, Odisha, Tripura, Mizoram, Nagaland), Bhutan, Lào, Malaysia, Nam Trung Quốc (Vân Nam), Thái Lan.
Giá trị:
Là loài có giá trị khoa học. Rắn hổ mang là loài rắn độc cắn chết người. Tuy nhiên nọc độc của chúng cũng được dùng làm thuốc chữa đau các khớp xương, tê thấp, còn dùng làm thuốc tê.
Tình trạng:
Số lượng rắn hổ mang hiện nay suy giảm rất nhiều ít do bị săn bắt triệt để để làm thức ăn và làm thuốc. Hơn nữa sinh cảnh sống của chúng bị tàn phá dẫn đến mất nơi sống và nguồn thức ăn trong tự nhiên.
Đề nghị biện pháp bảo vệ:
Cấm săn bắt rắn non, cấm bắt trong mùa sinh sản từ tháng 4 đến tháng 6, cần tổ chức nuôi. Thuộc nhóm IIB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net).
Monocled Cobra
Scientific Name: Naja kaouthia
Family: Elapidae (Cobras, mambas, and elapids)
Order: Squamata (Scaled reptiles)
Identification Characteristics
Size & Scalation (Squamation):
+ Dimensions: Total length ranges from 937 to 1,712 mm; tail length spans 137 to 225 mm. Body scales are smooth.
+ Scale Rows: 22 – 29 rows on the anterior body (forebody); 19 – 28 rows at midbody; 13 – 20 rows on the posterior body (hindbody).
+ Ventral & Subcaudal Scales: Ventrals range from 179 to 199; subcaudals range from 46 to 57. A single small cuneate scale is present between the posterior chin shields.
+ Dentition & Venom Apparatus: Possesses short, fixed proteroglyphous fangs that do not extend past the third supralabial (upper labial) scale. Lacks a specialized spitting mechanism. The discharge orifice of the venom canal is relatively large and elongated.
Coloration and Pattern Variations:
+ General Coloration: The dorsum is brown. Juveniles are olive-brown, yellowish-brown, or darker. The middle and posterior regions of the dorsal body lack transverse bands, or display uniform light bands, paired light transverse bands, or dense reticulated/variegated markings.
+ Gular (Throat) Region: The throat is pale and devoid of dark mottling. The ventrolateral sides of the throat feature distinct spots, usually followed by a large dark blotch (which may occasionally be light brown).
+ Hood Markings: The dorsal hood pattern typically features a light brown, circular, or ocellated ring (the “monocle”), frequently containing a dark central spot and two lateral spots. In some individuals, the hood pattern may be entirely absent.
Taxonomic Clarifications and Comparisons
Naja kaouthia is distinguished from its congeners within the genus Naja by the following diagnostic keys:
+ Distinction from Naja oxiana: It differs by having narrow, uniform, single light transverse bands on the mid-to-posterior dorsum and tail across both juveniles and adults, exhibiting a tawny brown ground color with dark margins. = (Note: The original text incorrectly spells Naja oxiana as “Naja fixi”).
+ Cuneate Scales & Ventrals: The number of small cuneate scales between the posterior chin shields is predominantly 1, rarely 2 (whereas Naja oxiana typically possesses 2 or 3, rarely 1 or 4). Ventral scales count 179 – 199 (compared to 179 – 205 in South Asian populations and 168 – 186 in Southeast Asian populations).
Geographic Variations (Morphs):
+ Bangladesh plains and adjacent areas: Feature paired light transverse bands or dense reticulations on the body, or one to two distinct transverse bands on the neck behind the hood.
+ Southern Himalayan foothills: Lack transverse body bands, except for a few individuals with one or two post-hood bands.
+ Thailand and Malaysia: Exhibit a light brown coloration.
+ Southern Vietnam: Characterized by a dark brown to blackish-brown coloration.
+ Comparison with Naja atra (Chinese Cobra): Superficially resembles Naja atra. Historically, based on hood patterns, Naja naja (Spectacled Cobra) was split into subcategories where the spectacled form features a light “U” or “O” shaped ring with two lateral extensions (the “spectacle frames”), centered by a dark spot, with a broad dark transverse band across the ventral neck.
Biology and Ecology
+ Habitat & Activity: Inhabits plains, midlands, and mountainous terrains. It is predominantly nocturnal, seeking refuge during the day inside termite mounds or rodent burrows, frequently in close proximity to human dwellings.
+ Diet: Adults prey on rodents, toads, and other snakes; juveniles feed primarily on frogs and small amphibians.
+ Reproduction: Mating occurs in May, followed by oviposition in June. Females lay a clutch of 9 – 22 eggs (measuring 59 – 62 mm by 29 mm) and exhibit maternal egg-guarding behavior. Eggs hatch in August. Neonates measure 200 – 350 mm in length and are longer than those of Naja atra.
+ Venom Toxicity: This is a lethally dangerous venomous snake possessing highly potent, fast-acting neurotoxins. Neonates are highly aggressive, capable of spreading their hoods immediately upon hatching, and possess fully functional venom glands capable of inflicting fatal envenomation.
Distribution
+ Domestic (Vietnam): Quang Tri, Thua Thien – Hue, Dak Lak, Lam Dong, Dong Nai, Ho Chi Minh City, and Kien Giang.
+ International: Bangladesh, Myanmar, Cambodia, Northeastern India (including Uttar Pradesh, Bihar, Sikkim, Assam, West Bengal, Odisha, Tripura, Mizoram, Nagaland), Bhutan, Laos, Malaysia, Southern China (Yunnan), and Thailand.
Value and Medical Significance
Holds significant scientific value. While its bite causes fatal neurotoxic envenomation in humans, its crude venom is harvested and purified for pharmacological research, utilized in formulating analgesics for joint pain, rheumatism, and local anesthetics.
Status and Conservation Measures
Wild populations have severely declined due to intensive overexploitation for the exotic meat trade and traditional medicine. Additionally, habitat destruction has resulted in severe loss of refuge and natural prey bases.
+ Conservation Recommendations: Enforce a strict ban on harvesting juveniles and hunting during the peak breeding season (April to June). Establish and standardize licensed captive breeding facilities. The species is protected under Group IIB of Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment.
(Source: vncreatures.net)
Моноклевая кобра
Латинское название: Naja kaouthia
Семейство: Аспиды / Аспидовые (Elapidae)
Отряд: Чешуйчатые (Squamata)
Идентификационные признаки
Размеры и чешуйчатый покров (Фолидоз):
+ Размеры: Общая длина составляет 937–1712 мм; длина хвоста — 137–225 мм. Чешуя туловища гладкая.
+ Количество рядов чешуи: 22–29 рядов на передней части тела; 19–28 рядов в средней части (вокруг середины тела); 13–20 рядов на задней части тела.
+ Брюшные и подхвостовые щитки: Брюшных щитков (вентральных) — 179–199; подхвостовых (субкаудальных) — 46–57. Имеется один мелкий (клиновидный) щиток между задними нижнечелюстными щитками.
+ Зубной и ядовитый аппарат: Обладает короткими, неподвижными переднебороздчатыми (протероглифными) ядовитыми клыками, которые không доходят до третьего верхнегубного щитка. Механизм выплевывания яда отсутствует. Выходное отверстие ядопроводящего канала относительно крупное и удлиненное.
Окрас и вариации рисунка:
+ Общий фон: Спина коричневая. Молодые особи (ювенильные) оливково-коричневые, желтовато-коричневые hoặc более темные. Спинная сторона середины и задней части тела без поперечных полос, либо имеет равномерные светлые полосы, парные светлые полосы или густой сетчатый рисунок.
+ Горловая область: Горло бледное, без темных пятен. На вентролатеральных (брюшно-боковых) сторонах горла имеются четкие пятна, за которыми обычно следует крупное темное пятно (иногда светло-коричневое).
+ Рисунок на капюшоне: Рисунок на спинной стороне раздуваемого капюшона обычно представляет собой светло-коричневое кольцо или округлое глазчатое пятно (монокль), внутри которого часто находится темный центр и два боковых пятна. В некоторых случаях рисунок на капюшоне может полностью отсутствовать.
Систематические уточнения и сравнения
Naja kaouthia отличается от других видов рода Naja следующими диагностическими признаками:
+ Отличие от среднеазиатской кобры (Naja oxiana): Отличается наличием узких, равномерных одиночных светлых поперечных полос на средней и задней частях спины и хвоста у молодых и взрослых особей, а также желтовато-коричневым (рыжевато-бурым) окрасом с темной окантовкой краев чешуи. (Примечание: В исходном вьетнамском тексте опечатка в названии вида — “Naja fixi” вместо Naja oxiana).
+ Клиновидные щитки и вентральные показатели: Количество мелких клиновидных щитков между задними подбородочными щитками почти всегда равно 1, редко 2 (у Naja oxiana обычно 2 или 3, редко 4 или 1). Количество брюшных щитков составляет 179–199 (по сравнению с 179–205 у южноазиатских популяций и 168–186 у юго-восточноазиатских популяций).
Географические морфы:
+ Популяции равнин Бангладеш: Имеют парные светлые поперечные полосы или густую сеточку на теле, либо одну-две четкие поперечные полосы на шее позади капюшона.
+ Популяции южных склонов Гималаев: Не имеют поперечных полос на теле, за исключением единичных особей с 1–2 полосами позади капюшона.
+ Популяции Таиланда и Малайзии: Имеют светло-коричневый окрас.
+ Популяции Южного Вьетнама: Имеют темно-коричневый или черно-коричневый окрас.
+ Сравнение с китайской коброй (Naja atra): Внешне очень похожа на Naja atra. Исторически, на основе рисунка капюшона, настоящих кобр разделяли на формы, где очковая кобра (Naja naja) имеет светлый рисунок в виде очков («дужки»), центрированный темным пятном, и широкую темную поперечную полосу на брюшной стороне шеи.
Биология и экология
+ Места обитания и суточная активность: Обитает на равнинах, в предгорьях и горных районах. Активна преимущественно в ночное время; днем укрывается в термитниках или норах грызунов, часто селясь в непосредственной близости от человеческого жилья.
+ Рацион питания: Взрослые кобры питаются грызунами (крысами, мышами), жабами и другими змеями; молодые особи поедают в основном лягушек и мелких земноводных.
+ Размножение: Спаривание происходит в мае, откладка яиц — в июне. В кладке от 9 до 22 яиц размером 59–62 на 29 мм. Наблюдается феномен охраны кладки самкой. Яйца вылупляются в августе. Длина новорожденных составляет 280–350 мм, что в среднем больше, чем у новорожденных китайских кобр.
+ Свойства яда: Смертельно опасная змея, обладающая мощным ядом нейротоксического действия. Новорожденные змеи с первых минут жизни проявляют агрессию, способны раздувать капюшон и обладают функциональным ядовитым аппаратом, представляющим смертельную угрозу для человека.
Распространение
+ Во Вьетнаме: Куангчи, Тхыатхьен-Хюэ, Даклак, Ламдонг, Донгнай, Хошимин и Кьензянг.
+ В мире: Бангладеш, Мьянма, Камбоджа, Северо-Восточная Индия (Уттар-Прадеш, Бихар, Сикким, Ассам, Западная Бенгалия, Орисса/Одиша, Трипура, Мизорам, Нагаленд), Бутан, Лаос, Малайзия, Южный Китай (Юньнань), Таиланд.
Значение и медицинское применение
Представляет большую научную ценность. Яд этой кобры смертелен для человека, однако в очищенном виде он используется в фармакологии для производства лекарств от суставных болей, ревматизма, а также в качестве местноанестезирующего средства.
Статус и меры охраны
Численность вида резко сократилась из-за тотального браконьерского вылова ради употребления в пищу и изготовления снадобий народной медицины. Уничтожение естественных биотопов приводит к потере убежищ и кормовой базы.
+ Рекомендуемые меры: Запретить отлов молодых кобр, ввести жесткий запрет на добычу в сезон размножения (с апреля по июнь), развивать контролируемое фермерское разведение. Вид включен в Группу IIB согласно Циркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей среды.
(Источник: vncreatures.net)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.