RẮN NƯỚC
Tên khoa học: Natrix piscator
Họ: Rắn nước Colubridae
Bộ: Có vảy Squamata
Đặc điểm nhận dạng:
Đầu thuôn dài phân biệt với cổ. Mắt bé, con ngươi tròn. Lỗ mũi nằm giữa tấm mũi chia. Có hai tấm gian mũi bé hơn hai tấm trước trán; tấm trán dài hơn gấp 2 lần rộng, dài hơn khoảng cách từ nó đến mút mõm; hai tấm đỉnh lớn. Có một tấm má rộng bằng cao, một tấm trước mắt cao, phân cách tấm trán bởi tấm trên mắt. Ba tấm sau mắt, hai tấm dưới mắt, tấm thứ hai phân cách mắt với tấm mép trên thứ 6. Vảy thái dương 2+2, dài và nhẵn. Tấm cằm hình tam giác, đường viền của tấm cằm bé hơn tấm mõm. Có 2 cặp tấm cằm sau, cặp thứ nhất tiếp xúc nhau hoànn toàn và ngắn hơn cặp thứ hai. Có 9 tấm mép trên, một phần tấm thứ 4 và tấm thứ 5 chạm mặt, 10 tấm mép dưới, cặp tấm đầu tiên chạm nhau sau tấm cằm, 5 tấm tiếp xúc với tấm sau cằm thứ nhất ở mỗi bên. Có 19 hàng vảy thân có gờ trừ hai hàng ngoài cùng nhẵn. 137 vảy bụng, 71 vảy dưới đuôi. Tấm hậu môn chia. Chiều dài thân 558mm, chiều dài đuôi 210mm, SV = 9, IL =10, C = 19, V = 137, SC = 71. Thân màu nâu xám, có các vân đen ngang ở trên và bên lưng, đôi khi xen kẽ các vệt nâu đỏ nhạt. mặt trên đầu sẫm hơn, có hai vệt đen từ mắt tới các tấm mép trên thứ 6 và thứ 8, một vệt đen khác từ sau góc hàm đến gáy. Bụng màu trắng đục, mép trước của tấm bụng thường có viền đen.
Sinh học, sinh thái:
Rắn nước săn các con mồi gồm cá và chuột làm thức ăn. Loài này đẻ rất nhiều: đã từng được ghi nhận là có những ổ trứng lên đến 100 trứng, mặc dù mức độ bình thường là 17 – 52 trứng. Thời gian ấp trúng từ năm đến bảy tuần, rắn con dài 15 – 21cm. Loài rắn sống trên cạn phổ biến này hoạt động suốt ngày đêm, sống ở ao hồ, suối, các cánh đồng lúa và các vùng nước ngọt ở độ cao tới 1.600m
Phân bố:
+ Việt Nam: Loài này phân bố rất rộng chúng hầu như có từ Bắc đến Nam và có rất nhiều ở đồng bằng sông Cửu Long
+ Thế giới: Thái Lan, Cambodia, Lào, Trung Quốc, Malaixia, Ấn Độ, Nêpan. Nguồn: vncreatures.net).
Checkered Keelback
Scientific Name: Fowlea piscator (syn. Natrix piscator)
Family: Colubridae
Order: Squamata
Morphological and Biological Characteristics
+ Description: A medium-sized, semi-aquatic snake with a distinct, elongated head.
+ Physical Traits: Small eyes with round pupils. The dorsal scales are keeled (except for the two outermost rows, which are smooth) and arranged in 19 rows.
+ Coloration: Olive-brown or greyish-brown dorsally, characterized by a distinct checkered pattern of black spots on the back and sides, sometimes interspersed with reddish-brown markings. Two black streaks originate from the eyes and extend towards the upper labials.
+ Ventral Surface: Pale/off-white, with black edges on the anterior margins of the ventral scales.
Ecology and Reproduction
+ Diet: Primarily piscivorous (fish) and rodentivorous (mice).
+ Reproductive Strategy: Oviparous. Highly prolific, with clutch sizes typically ranging from 17 to 52 eggs, though exceptionally large clutches of up to 100 eggs have been recorded.
+ Incubation: 5–7 weeks. Hatchlings are typically 15–21 cm in length.
+ Habitat and Activity: A highly adaptable and common species; strictly diurnal and nocturnal (active throughout the day and night). Found in ponds, streams, rice paddies, and freshwater systems up to 1,600 meters in elevation.
Клетчатый уж (Рыболовный уж)
Латинское название: Fowlea piscator (син. Natrix piscator)
Семейство: Ужеобразные (Colubridae)
Отряд: Чешуйчатые (Squamata)
Морфологические и биологические особенности
+ Описание: Среднеразмерная полуводная змея с отчетливо выраженной удлиненной головой.
+ Внешние признаки: Глаза небольшие с круглыми зрачками. Чешуя спины килеватая (за исключением двух крайних рядов), расположена в 19 рядов.
+ Окраска: Оливково-бурая или серовато-коричневая. Характерен «шахматный» рисунок из черных пятен по спине и бокам, иногда с красновато-коричневыми вкраплениями. От глаз вниз к верхнегубным щиткам отходят две черные полосы.
+ Брюхо: Беловатое или кремовое; передние края брюшных щитков часто имеют черную окантовку.
Экология и размножение
+ Питание: В основном рыбоядная, поедает также мелких грызунов.
+ Размножение: Яйцекладущий вид. Очень плодовитый: в кладке обычно 17–52 яйца, зафиксированы случаи до 100 яиц.
+ Инкубация: 5–7 недель. Длина вылупившихся особей составляет 15–21 см.
+ Среда обитания: Широко распространенный и легко адаптирующийся вид. Активны как днем, так и ночью. Обитают в прудах, ручьях, на рисовых полях и в пресноводных водоемах на высотах до 1600 м.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.