CHIM Ó CÁ
Tên khoa học: Pandion haliaetus haliaetus
Họ: Chim ó cá Pandionidae
Bộ: Cắt Falconiformes
Chim trưởng thành:
Đầu và cổ trắng, giữa đỉnh đầu và gáy có vệt nâu thẫm lớn. Một dải nâu thẫm rộng bắt đầu từ mắt, phủ lên phía sau tai và kéo dài xuống hai bên cổ. Mặt lưng nâu thẫm. Lông cánh màu đen nhạt. Lông đuôi giữa nâu thẫm với mút lông trắng nhạt, các lông đuôi hai bên có vằn nâu nhạt ở phiến ngoài và trắng nhạt ở phiến trong. Mặt bụng trắng, ngực có nhiều vệt nâu thẫm hay nâu hung lớn. Ở các chim già ở hai bên cằm và họng có vệt nâu thẫm, hẹp. Dưới cánh nâu phớt hung nhạt. Chim càng già các vằn khoang ở đuôi càng kém rõ.
Chim non:
Các lông ở mặt lưng và lông bao cánh viền trắng hay trắng hung. Các vệt nâu ở ngực, đầu và mặt nhạt hơn chim trưởng thành.
Mắt vàng, mi mắt lục nhạt hay xanh lục nhạt. Mỏ đen, da gốc mỏ xanh lục nhạt. Chân lục nhạt hay xanh nhạt.
Kích thước:
Cánh (đực): 452 – 495, (cái): 468 – 508; đuôi (đực): 191 – 23, (cái): 204 – 220, giò: 59 – 65; mỏ: 37 – 39 mm.
Phân bố:
Loài ó cá phân bố ở hầu khắp châu Âu, phần Bắc châu Á và châu Phi. Mùa đông gặp ó cá ở Ấn Độ, Miến Điện và Đông Dương.
Việt Nam về mùa đông loài này có thể có ở trên các sông, ruộng, hồ ao và cả dọc bờ biển, nhưng số lượng không nhiều. (Nguồn: vncreatures.net).
———————————————————————————————————————————————————————————
Osprey
Scientific Name: Pandion haliaetus haliaetus
Family: Pandionidae (Ospreys)
Order: Accipitriformes
Taxonomic Note: Pandion haliaetus haliaetus is the nominate Eurasian subspecies of the Osprey, exhibiting a larger body size and a more pronounced dark breast-band compared to the North American subspecies (P. h. carolinensis).
Morphological Characteristics and Plumage Ontogeny
Adult Plumage
- Head, Neck, and Facial Stripe: The head and neck are predominantly pristine white. A broad, dark brown streak occupies the center of the crown and the nape. A prominent, wide dark brown postocular stripe originates behind the eye, covers the auriculars (ear-coverts), and extends down the lateral sides of the neck.
- Dorsal Region and Wings: The mantle (back) is solid dark brown. The remiges (flight feathers) are dull blackish-brown.
- Tail (Rectrices): The central rectrices are dark brown, tipped with pale white. The lateral tail feathers feature light brown barring on the outer webs (phiến ngoài) and whitish coloration on the inner webs (phiến trong). Ontogenetic Note: As the individual ages, the tail barring becomes increasingly diffuse and less distinct.
- Ventral Region (Mặt bụng): Mostly pure white. The breast is heavily marked with large streaks of dark brown or rufous-brown, forming a distinct breast-band. In senescent (very old) individuals, narrow, dark brown streaks emerge on the lateral sides of the chin and throat. The underwing coverts are pale rufous-brown.
Juvenile Plumage
- The feathers of the mantle and the wing coverts are distinctly edged with white or buffish-white, creating a scaled appearance. The dark brown streaks on the breast, head, and face are visibly paler and less defined than those of mature adults.
Bare Parts / Soft Parts
- Irises: Bright yellow.
- Orbital Ring (Mi mắt): Pale green or light bluish-green.
- Bill & Cere: The bill is sharp jet-black, while the cere (the fleshy membrane at the base of the bill) is pale greenish-grey.
- Pelvic Limbs (Legs and Feet): Pale green or light blue. The feet are highly adapted for piscivory, featuring spicules (spiny scales) on the undersides of the toes.
Morphometrics (Size and Dimensions)
Morphometric Parameter, Male, Female
Wing Chord: 452 – 495 mm, 468 – 508 mm
Tail Length: 191 – 223 mm, 204 – 220 mm
Tarsus Length: 59 – 65 mm, 59 – 65 mm
Bill Length: 37 – 39 mm, 37 – 39 mm
Geographical Distribution and Migratory Behavior
- Global Breeding and Wintering Range: This subspecies breeds extensively across Europe, Northern Asia, and parts of Africa. During the boreal winter, it migrates southward to wintering grounds in India, Myanmar, and the Indochinese Peninsula.
- Occurrence in Vietnam: A winter visitor. It is sparsely distributed along large river systems, flooded rice paddies, expansive lakes, reservoirs, and coastal eco-zones, though its population density remains low.
(Source: vncreatures.net)
———————————————————————————————————————————————————————————
Скопа
Латинское название: Pandion haliaetus haliaetus
Семейство: Скопиные (Pandionidae)
Отряд: Ястребообразные
Морфологические признаки и возрастная изменчивость
Оперение взрослой птицы
- Голова и шея: Голова и шея преимущественно белые, с крупным темно-бурым продольным пятном, проходящим по темени и затылку. От глаза через область уха и далее внизпо бокам шеи тянется широкая, четко очерченная темно-бурая полоса.
- Спина и крылья: Спинная сторона тела темно-бурая. Маховые перья крыла матово-черные.
- Хвост: Средние рулевые перья темно-бурые с бледными белыми вершинами; боковые рулевые перья имеют светло-бурые поперечные полосы на наружных опахалах (phiếnngoài) и беловатый окрас на внутренних опахалах (phiến trong). Примечание: У старых птиц поперечный рисунок на хвосте становится менее четким.
- Брюшная сторона: Преимущественно чисто-белая. На груди развито так называемое «ожерелье» из крупных темно-бурых или рыжевато-бурых пестрин. У старых особей побокам подбородка и горла появляются узкие темные штрихи. Нижние кроющие перья крыла с легким рыжеватым оттенком.
Оперение молодой птицы
- Перья спины и кроющие перья крыла имеют четкие белые или охристо-белые каймы, образующие чешуйчатый рисунок. Темные пестрины на груди, голове и морде бледнее, чем у взрослых особей.
Неоперенные участки (Глаза, клюв, лапы)
- Радужина глаза: Интенсивно-желтая; веки бледно-зеленые или голубовато-зеленые.
- Клюв и восковица: Клюв черный, а восковица (кожистый вырост у основания клюва) бледно-зеленоватая.
- Лапы: Бледно-зеленые или голубоватые. Оборудованы специализированными шипиками на подошве для удержания скользкой рыбы.
Географическое распространение и миграции
- Мировой ареал: Гнездится на большей части территории Европы, Северной Азии и Африки. В зимний период мигрирует в Индию, Мьянму и страны Индокитая.
- Во Вьетнаме: Встречается во время зимовки. Держится на реках, залитых рисовых полях, крупных озерах и вдоль морского побережья. Вид повсеместно редок, плотностьпопуляции низкая.
(Источник: vncreatures.net)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.