KỲ ĐÀ HOA
Tên khoa học: Varanus salvator
Họ Kì đà Varanidae
Bộ: Có vảy Squamata
Đặc điểm nhận dạng:
Kỳ đà hoa có cơ thể dài tới 2,5m; cá thể cái có cơ thể nhỏ hơn. Đây là loài thằn lằn có cỡ lớn nhất thuộc họ Kì đà Varanidae ở nước ta, có đầu thuôn dài, cổ dài, mõm dài và hơi dẹp có hai lỗ mũi hình bầu dục ở vị trí gần mõm hơn là gần mắt. Lưỡi dài mảnh, đầu lưỡi chẻ đôi; lưỡi luôn luôn thò ra thụt vào qua khe miệng như lưỡi rắn. Cơ thể to dài, còn đuôi dẹp bên, sống đuôi rất rõ. Cá thể non có lưng màu đen với những vết vàng nhỏ và to hình tròn xếp theo hàng ngang. Mõm có những vạch ngang rất rõ trên các vảy môi. Có một đường đen đi từ mắt đến thái dương. Cá thể trưởng thành thân có màu nâu vàng lục. Những hoa văn ở cá thể non trở nên ít rõ và càng khó phân biệt ở những cá thể già.
Sinh học, sinh thái:
Thường sống ở bờ sông, bờ suối trung du và miền núi hay các khu rừng ngập mặn cửa sông ven biển. Chúng ẩn trong khe đá hay các hang hốc dưới các gốc cây hoặc trong các bờ bụi. Bơi lặn giỏi, có thể lặn lâu tới 20 – 30 phút. Kì đà ăn động vật: cua, ếch, nhái, cá là những con mồi ưa thích. Ngoài ra chúng còn ăn cả trứng, chim non, thú nhỏ, thằn lằn và côn trùng cỡ lớn. Cá thể non ăn côn trùng. Chúng thường bắt mồi vào ban ngày, sục sạo trong các bờ sông suối, những môi trường nước cạn và trong các bụi rậm. Bắt mồi bằng cách rình mồi và vồ mồi; đôi khi Kì đà dùng lưỡi đầu chẻ đôi để đánh hơi theo dấu vết của con mồi; nếu mồi quá to kì đà thường dùng răng và chi trước để xé mồi. Buổi trưa những ngày nắng nóng, chúng thường ẩn trong các hang hốc, trong bụi cây gần nước hoặc ngâm mình trong nước. Bắt đầu hoạt động vào buổi chiều cho tới hoàng hôn. Sau đó tìm về hang để trú đêm.
Đẻ trứng vào mùa hè khoảng từ tháng 4, 5 đến tháng 7, 8. Đẻ khoảng 15 tới 20 trứng trong các hang hốc bên bờ sông hoặc trong các hang hốc trong các bờ bụi gần nước. Trứng có màu trắng bẩn, thuôn hai đầu, dài khoảng 5 cm.
Phân bố:
+ Trong nước: Cao Bằng, Lào Cai, Lai Châu, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Sơn La, Vĩnh Phúc, Hoà Bình, Bắc Giang, Quảng Ninh, Hải Dương, Hà Tây, Phú Thọ, Ninh Bình, Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh, Thừa Thiên – Huế, Quảng Nam, Gia Lai, Kontum, Đồng Nai, Đắk Lắk, Lâm Đồng, Bình Phước, Bình Thuận, Bạc Liêu, Bà Rịa – Vũng Tàu, Cà Mâu.
+ Thế giới: Ấn Độ, Xri Lanka, Bănglađét, nam Trung Quốc, Mianma, Lào, Thái Lan, Cămpuchia, Malaixia, Xingapo, Inđônêxia, Philippin.
Giá trị:
Kì đà có kích thước cỡ lớn, da đẹp, hiền, có giá trị thẩm mỹ được nuôi trong các vườn động vật. Nếu được phép nuôi thương phẩm trong các trang trại để nhân giống và lấy da, thì có thể dược sử dụng làm đồ mỹ nghệ có giá trị thương mại cao.
Tình trạng:
Có sự suy giảm quần thể ít nhất 50% trong quá khứ và hiện tại cùng với sự suy giảm số lượng nơi cư trú và chất lượng nơi sinh cư do hoạt động khai thác môi trường trong tự nhiên, đặc biệt do săn bắt và buôn bán trái phép.
Phân hạng: EN A1c,d
Biện pháp bảo vệ:
Được xếp vào danh mục bổ sung thực vật rừng, động vật rừng quý hiếm (NĐ18-HĐBT) nhóm II B. Để bảo vệ, cần triệt để cấm săn bắt và buôn bán trái phép. Cần nuôi trong các khu dự trữ thiên nhiên. Thuộc nhóm IIB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net).
—————————————————————————————————————————————————————–
Asian Water Monitor
Scientific Name: Varanus salvator
Family: Varanidae (Monitor lizards)
Order: Squamata (Scaled reptiles)
Identification Characteristics:
+ Size & Structure: The Asian water monitor can reach a body length of up to 2.5 m, with females generally being smaller. It is the largest lizard species within the family Varanidae in Vietnam. It possesses an elongated head, a long neck, and a long, slightly flattened snout featuring two oval-shaped nostrils situated closer to the snout tip than to the eyes.
+ Tongue & Tail: The tongue is long, slender, and deeply forked; it constantly flicks in and out through the mouth gap, much like a snake’s tongue. The body is large and elongated, while the tail is laterally compressed with a very distinct dorsal keel (ridge).
+ Ontogenetic Color Variation: Juveniles exhibit a black dorsum (back) marked with small and large yellow circular spots arranged in transverse rows. The snout displays very distincthorizontal bars on the labial scales. A black stripe runs from the eye to the temporal region. Adults develop a yellowish-greenish-brown body color. The intricate patterns observed in juveniles become less distinct and are increasingly difficult to differentiate in older individuals.
Biology and Ecology:
They typically inhabit riverbanks and stream banks in midland and mountainous areas, as well as estuarine and coastal mangrove forests. They shelter inside rock crevices, hollows beneathtree roots, or thick bushes. They are excellent swimmers and divers, capable of remaining submerged for up to 20 to 30 minutes.
Asian water monitors are carnivorous; their preferred prey items include crabs, frogs, toads, and fish. Additionally, they consume eggs, nestlings, small mammals, lizards, and large insects, while juveniles feed primarily on insects.
They are predominantly diurnal foragers, searching for prey along river and stream banks, shallow aquatic environments, and dense bushes. They capture prey through ambush or suddenlunges; at times, they utilize their forked tongue to scent-track prey trails. If the prey is too large, they use their sharp teeth and forelimbs to tear it apart. During the heat of midday, theytypically retreat into hollows, bushes near water sources, or submerge themselves in water. Their peak activity resumes in the afternoon until dusk, after which they return to their burrowsto roost for the night.
They lay eggs during the summer, roughly from April/May to July/August. A clutch consists of 15 to 20 eggs deposited in hollows along riverbanks or within bushes close to water. The eggsare off-white, elongated at both ends, and measure approximately 5 cm in length.
Distribution:
+ Domestic: Cao Bang, Lao Cai, Lai Chau, Bac Kan, Lạng Son, Son La, Vinh Phuc, Hoa Binh, Bac Giang, Quang Ninh, Hai Duong, Ha Tay, Phu Tho, Ninh Binh, Thanh Hoa, Nghe An, Ha Tinh, Thua Thien – Hue, Quang Nam, Gia Lai, Kon Tum, Dong Nai, Dak Lak, Lam Dong, Binh Phuoc, Binh Thuan, Bac Lieu, Ba Ria – Vung Tau, and Ca Mau.
+ International: India, Sri Lanka, Bangladesh, Southern China, Myanmar, Laos, Thailand, Cambodia, Malaysia, Singapore, Indonesia, and the Philippines.
Value:
Due to its large size, beautifully patterned skin, and relatively docile temperament, it holds aesthetic value and is kept in zoological gardens. If commercial farming is legally permitted forcaptive breeding and skin harvesting, it can be utilized to produce high-value commercial handicrafts.
Status:
The population has experienced a decline of at least 50% across both past and present timelines, coupled with a reduction in the range and quality of its habitats due to environmentalexploitation, particularly driven by illegal poaching and wildlife trade.
Classification: EN A1c,d (Endangered)
Conservation Measures:
The species was historically added to Group IIB of the list of rare and precious forest flora and fauna (Decree 18-HDBT). To protect this species, it is imperative to strictly ban all illegal huntingand trading. Captive management should be established within nature reserves. The species is listed under Group IIB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture andEnvironment. (Source: vncreatures.net)
—————————————————————————————————————————————————————–
Полосатый варан / Водный варан
Латинское название: Varanus salvator
Семейство: Вараны (Varanidae)
Отряд: Чешуйчатые (Squamata)
Идентификационные признаки:
+ Размеры и строение: Длина тела полосатого варана может достигать 2,5 м; самки имеют меньшие размеры. Это крупнейшая ящерица семейства варанов (Varanidae) в нашейстране. У нее вытянутая голова, длинная шея, длинная и слегка приплюснутая морда с двумя овальными ноздрями, расположенными ближе к кончику морды, чем к глазам.
+ Язык и хвост: Язык длинный, тонкий, с глубоко раздвоенным кончиком; он постоянно высовывается и втягивается через ротовую щель, подобно змеиному языку. Туловищекрупное и длинное, а хвост уплощен с боков, с очень четко выраженным дорсальным килем (гребнем) на верхней стороне.
+ Возрастная изменчивость окраса: У молодых особей (ювенилов) спина черная с мелкими и крупными желтыми округлыми пятнами, расположенными поперечными рядами. На морде отчетливо видны поперечные полосы trên губных щитках. От глаз к височной области тянется черная полоса. Взрослые особи приобретают желтовато-зеленовато-коричневую окраску тела. Рисунок, характерный для молодых варанов, становится менее четким и трудноразличимым у старых особей.
Биология и экология:
Обычно обитает по берегам рек и ручьев в предгорных и горных районах, а также в мангровых лесах в устьях рек и на морских побережьях. Прячется в расщелинах скал, дуплах и пустотах под корнями деревьев или в густых кустарниках. Прекрасно плавает и ныряет, способен оставаться под водой от 20 до 30 минут.
Полосатые вараны — хищники; их излюбленной добычей являются крабы, лягушки, жабы и рыба. Кроме того, они поедают яйца, птенцов, мелких млекопитающих, ящериц и крупных насекомых. Молодые особи питаются преимущественно насекомыми.
Они ведут преимущественно дневной образ жизни, выслеживая добычу вдоль берегов рек, на мелководье и в густых зарослях. Охотятся из засады или путем внезапного броска; иногда используют раздвоенный язык для поиска добычи по запаховому следу. Если добыча слишком крупная, варан разрывает ее зубами и передними конечностями. В полденьв жаркие дни они обычно прячутся в норах, кустах у воды или погружаются в воду. Активность возобновляется во второй половине дня и продолжается до сумерек, после чего онивозвращаются в свои убежища на ночевку.
Откладывают яйца летом, примерно с апреля/мая по июль/август. Кладка состоит из 15–20 яиц, которые размещаются в норах на берегах рек или в укрытиях среди кустарников у воды. Яйца грязно-белого цвета, вытянутые с обоих концов, длиной около 5 см.
Распространение:
+ Внутри страны (Вьетнам): Провинции Каобанг, Лаокай, Лайчау, Баккан, Лангшон, Шонла, Виньфук, Хоабинь, Бакзянг, Куангнинь, Хайзыонг, Хатэй, Футхо, Ниньбинь, Тханьхоа, Нгеан, Хатинь, Тхуатхьен-Хюэ, Куангнам, Зялай, Контум, Донгнай, Даклак, Ламдонг, Биньфыок, Биньтхуан, Баклеу, Бариа-Вунгтау, Камау.
+ В мире: Индия, Шри-Ланка, Бангладеш, Южный Китай, Мьянма, Лаос, Таиланд, Камбоджа, Малайзия, Сингапур, Индонезия, Филиппины.
Ценность:
Благодаря крупным размерам, красивой текстуре кожи и относительно миролюбивому нраву, вид имеет эстетическую ценность и содержится в зоопарках. При условии легальногокоммерческого разведения на фермах для воспроизводства и получения кожи, она может использоваться для изготовления высокоценных художественных поделок и галантереи.
Статус:
Наблюдается сокращение популяции как минимум на 50% в прошлом и настоящем, сопровождающееся уменьшением площади и ухудшением качества мест обитания из-заантропогенного воздействия, особенно вследствие браконьерства и незаконной торговли.
Категория статуса редкости:
EN A1c,d (Находящийся под угрозой исчезновения)
Меры охраны:
Ранее вид был включен в Группу IIB Списка редких и ценных видов дикой флоры и фауны (Постановление 18-HDBT). Для его сохранения необходимо полностью запретитьнезаконную охоту и торговлю. Рекомендуется содержать и разводить вид в природных заповедниках. Вид включен в Группу IIB согласно Циркуляру 85/2025 Министерствасельского хозяйства и окружающей среды.
(Источник: vncreatures.net)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.