Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

CÀY HƯƠNG

CÀY HƯƠNG

CẦY HƯƠNG
Viverricula indica (Desmarest, 1817)
Civetta indica Geoffroy Saint – Hilaire, 1803
Viverricula malaccensis non Gmelin, 1788
Họ: Cầy Viverridae
Bộ: Ăn thịt Carnivora

Đặc điểm nhận dạng:
Cầy hương có kích thước nhỏ hơn cầy giông, cân nặng 2 – 4 kg, dài thân 540 – 630mm, dài đuôi 300 – 430mm. Lông màu xám bẩn. Dọc sống lưng có các vệt xám đen, hông có nhiều vệt đen mờ xếp thành hàng chạy từ vai đến mông, Đuôi dài, có 7 vòng trắng xen lẫn với 7 vòng đen. Con đực có tuyến xạ nằm giữa kẽ hai tinh hoàn.
Sinh học, sinh thái:
Cầy hương không sống trong rừng thường xanh. Sinh cảnh thích hợp là trên nương rẫy, ven khe suối, trên các savan đồi cây bụi. Sống đơn độc, kiếm ăn đêm (thường từ chập tối đến nửa đêm). Thức ăn ưa thích của cầy hương là côn trùng và chuột. Ngoài ra chúng còn ăn chim và một số loài bò sát (rắn, nhông) một số loại quả và rễ cây. Cầy hương sinh sản tập trung vào tháng 4,5,6. Mỗi lứa 2 – 3 con. Tuổi thọ khoảng 8 – 9 năm.
Phân bố:
Trên toàn vùng Nam châu Á. Ở nước ta, cầy hương phân bố khắp các tỉnh miền núi và trung du.
Giá trị:
Cầy hương cho xạ hương là một loại dược liệu quí. Có giá trị nghiên cứu khoa học và giúp cân bằng sinh thái tự nhiên.
Tình trạng:
Số lượng không còn nhiều vì mất sinh cảnh sống và bị săn bắn quá mức. Cần bảo vệ nghiêm ngặt để phát triển vững bền loài cầy hương trong môi trường tự nhiên của chúng. (Nguồn: vncreatures.net).

🐾 CẦY HƯƠNG (Small Indian Civet)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Viverricula indica (Desmarest, 1817) Small Indian Civet Малая циветта
Civetta indica Geoffroy Saint – Hilaire, 1803
Viverricula malaccensis non Gmelin, 1788
Họ: Cầy (Viverridae) Family: Viverrids (Viverridae) Семейство: Виверровые (Viverridae)
Bộ: Ăn thịt (Carnivora) Order: Carnivores (Carnivora) Отряд: Хищные (Carnivora)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Size: The Small Indian Civet is smaller than the Large Indian Civet (Cầy giông), weighing $2 – 4 text{ kg}$, with a body length of $540 – 630 text{ mm}$ and a tail length of $300 – 430 text{ mm}$. Размер: Малая циветта меньше, чем крупная циветта (Cầy giông), весит $2 – 4 text{ кг}$, длина тела $540 – 630 text{ мм}$, длина хвоста $300 – 430 text{ мм}$.
Coloration: The fur is dirty grey. Along the spine, there are dark grey streaks; the flanks have many faint black spots arranged in rows running from the shoulder to the rump. Окрас: Мех грязно-серого цвета. Вдоль позвоночника проходят темно-серые полосы; на боках много нечетких черных пятен, расположенных рядами, идущими от плеча до крестца.
Tail: The tail is long, with 7 white rings alternating with 7 black rings. Хвост: Хвост длинный, с 7 белыми кольцами, чередующимися с 7 черными кольцами.
Musk Gland: The male possesses a musk gland situated between the two testicles. Мускусная железа: У самца мускусная железа расположена между двумя яичками.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Habitat: The Small Indian Civet does not live in evergreen forests. Suitable habitats include cultivated fields (nương rẫy), stream banks, and shrubby hill savannas. Среда обитания: Малая циветта не обитает в вечнозеленых лесах. Подходящая среда обитания — это возделываемые поля (nương rẫy), берега ручьев, кустарниковые холмистые саванны.
Activity: Lives solitarily, forages at night (usually from dusk until midnight). Активность: Ведет одиночный образ жизни, добывает пищу ночью (обычно с сумерек до полуночи).
Diet: The preferred food of the Civet is insects and rats. Additionally, they eat birds and some reptiles (snakes, agamas), certain fruits, and roots. Питание: Излюбленная пища циветты — насекомые и крысы. Кроме того, они питаются птицами и некоторыми пресмыкающимися (змеями, агамами), некоторыми видами фруктов и корнями растений.
Reproduction: Reproduction is concentrated in April, May, and June. Each litter consists of $2 – 3$ offspring. Lifespan is approximately $8 – 9$ years. Размножение: Размножение сосредоточено в апреле, мае, июне. В помете $2 – 3$ детеныша. Продолжительность жизни составляет около $8 – 9$ лет.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): The Civet is distributed throughout the mountainous and midland provinces across the country. В нашей стране малая циветта распространена по всем горным и среднегорным провинциям.
Thế giới (Global): Across the entire South Asia region. По всему региону Южной Азии.
________________________________________
4. Giá Trị (Value / Значение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
The Small Indian Civet yields musk, which is a valuable pharmaceutical. It has scientific research value and aids in maintaining natural ecological balance. Малая циветта дает мускус, который является ценным лекарственным сырьем. Она имеет научно-исследовательскую ценность и способствует поддержанию естественного экологического баланса.
________________________________________
5. Tình Trạng & Biện Pháp Bảo Vệ (Status & Conservation Measures / Статус и Меры Охраны)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: The population is no longer large due to the loss of habitat and excessive hunting. Strict protection is needed to ensure the sustainable development of the Small Indian Civet in its natural environment. Статус: Численность больше не велика из-за потери среды обитания и чрезмерной охоты. Необходима строгая защита для обеспечения устойчивого развития малой циветты в ее естественной среде.
Conservation Measures: Requires strict protection to ensure sustainable development. Меры по охране: Требуется строгая защита для обеспечения устойчивого развития.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “CÀY HƯƠNG”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang