Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

CHIM CỔ RẮN

CHIM CỔ RẮN

Tiếng Việt English Russian
• CHIM CỔ RẮN
Chim cổ rắn là các loài chim trong họ Anhingidae, bộ Chim điên (trước đây xếp trong bộ Bồ nông). Hiện nay còn tồn tại tổng cộng 4 loài trong một chi duy nhất, một trong số đó hiện đang ở tình trạng gần bị đe dọa tuyệt chủng. Chúng được gọi là chim cổ rắn là do chúng có cổ dài và mảnh dẻ, tạo ra bề ngoài tương tự như những con rắn khi chúng bơi với phần thân chìm dưới mặt nước. • DARTERS / SNAKEBIRDS
Scientific Name: Family Anhingidae
Classification: Order Suliformes (formerly classified under Pelecaniformes).
Overview: There are four extant species within a single genus (Anhinga), one of which is currently Near Threatened. They are called “snakebirds” because of their long, slender necks, which give them a snake-like appearance when they swim with their bodies submerged underwater. • ЗМЕЕШЕЙКИ
Научное название: Семейство Anhingidae
Классификация: Отряд Олушеобразные (ранее классифицировались в отряде Пеликанообразные).
Обзор: В настоящее время существует четыре вида в составе единственного рода, один из которых находится в состоянии, близком к уязвимому. Их называют «змеешейками» из-за длинной и тонкой шеи, что придает им сходство со змеёй, когда они плавают, погрузив туловище под воду.
• Miêu tả
Chim cổ rắn là các loài chim lớn. Con trống có bộ lông màu đen hay nâu sẫm, mào mọc thẳng đứng trên đầu và mỏ lớn hơn của con mái. Chim mái có bộ lông nhạt màu hơn, đặc biệt là trên cổ và các phần dưới. Cả chim trống và chim mái có các chấm màu xám trên các lông vai dài và các lông vũ của mặt trên các cánh. Mỏ nhọn có các gờ răng cưa. Các chân chim cổ rắn có màng bơi, ngắn và ở gần phần cuối của thân.[1] Bộ lông của chúng có thể thấm nước, tương tự như của chim cốc nên chúng phải rũ cánh để làm khô sau khi bơi lặn. Các tiếng kêu của chúng bao gồm các tiếng kêu ríu rít hay rất huyên náo khi chúng bay hoặc đậu. Trong mùa động dục, các con trưởng thành đôi khi có tiếng huýt gió như quạ kêu. • Description
Physical Appearance Darters are large birds. Males possess black or dark brown plumage, a vertical crest on the head,and a larger bill than the females. Females have paler plumage, particularly on the neck and underparts. Both sexes feature grey streaks/spots on their long scapulars and upper wing coverts. Their sharply pointed bills have serrated edges. The legs are short, webbed, and set far back on the body.
Plumage and Vocalization Their plumage is permeable to water, similar to cormorants; therefore, they must spread their wings to dry after swimming or diving. Their vocalizations include clicks and loud chattering while flying or perching. During the breeding season, adults occasionally emit a whistling sound similar to a crow’s caw. • Описание
Внешний облик Змеешейки — это крупные птицы. Самцы имеют черное или темно-коричневое оперение, вертикальный хохол на голове и более крупный клюв по сравнению с самками. У самок оперение более светлое, особенно на шее и нижней части тела. Как у самцов, так и у самок на длинных плечевых перьях и верхних кроющих перьях крыльев имеются серые пятна. Острый клюв имеет зазубренные края. Ноги короткие, с плавательными перепонками, расположены ближе к задней части туловища.
Оперение и вокализация Их оперение водопроницаемо, как и у бакланов, поэтому им приходится расправлять крылья для просушки после плавания или ныряния. Их голоса включают щелкающие или очень шумные звукиво время полета или сидения на ветках. В период размножения взрослые особи иногда издают свистящий звук, напоминающий карканье вороны
• Phân bố
Chim cổ rắn sinh sống ở khu vực vòng quanh xích đạo, trong vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Chúng sống trong môi trường nước ngọt hoặc lợ và có thể tìm thấy trong các hồ, sông, đầm lầy, cửa sông, vịnh, phá và các cánh rừng đước ngập nước. Chúng có xu hướng tụ tập thành bầy đôi khi tới 100 con nhưng lại có đặc tính chiếm cứ lãnh thổ khá cao khi vào mùa sinh sản. Phần lớn là sống tĩnh tại và không di cư, tuy nhiên các quần thể lớn có thể có hiện tượng di cư. • Distribution and Habitat
Geographical Range Darters inhabit equatorial regions throughout tropical and subtropical zones. They thrive in freshwater or brackish water environments and can be found in lakes, rivers, swamps, estuaries, bays, lagoons, and flooded mangrove forests.
Social Behavior and Migration They tend to gather in flocks, sometimes numbering up to 100 individuals. However,they become highly territorial during the breeding season. While the majority of populations are sedentary and non-migratory, larger populations may occasionally exhibit migratory behavior. • Распространение и среда обитания
Географический ареал Змеешейки обитают в экваториальных областях в тропических и субтропических поясах. Они живут в пресноводной или солоноватой среде и встречаются в озерах, реках, болотах, эстуариях, заливах, лагунах и затопленных мангровых лесах.
Социальное поведение и миграция Они склонны собираться в стаи, иногда насчитывающие до 100 особей, но проявляют высокую территориальность в сезон размножения. Большинство популяций ведут оседлый образ жизни и не мигрируют, однако в крупных популяциях могут наблюдаться миграционные явления.
• Thức ăn
Thức ăn chủ yếu của chim cổ rắn là cá có kích thước trung bình.[2] Chúng dùng các mỏ nhọn của mình để xiên con mồi khi chúng lặn xuống dưới nước. Chúng có thể phóng mỏ của chúng về phía trước tương tự một mũi giáo. Chúng cũng ăn cả các động vật lưỡng cư như ếch và sa giông, các loài động vật bò sát như rắn và rùa cũng như các động vật không xương sống như côn trùng, tôm tép và các động vật thân mềm khác.[3] Các loài chim này dùng chân của chúng để di chuyển dưới nước, đuổi theo và phục kích con mồi. Sau đó chúng đâm vào con mồi, chẳng hạn cá, để đem nó lên trên bề mặt nước, tung nó trong không gian để bắt và nuốt.[4] • Feeding and Hunting Habits
Diet The primary diet of darters consists of medium-sized fish. They also consume amphibians (such as frogs and newts), reptiles (including snakes and turtles), and various invertebrates like insects, shrimp, and mollusks.
Hunting Mechanism Darters use their feet to move underwater while chasing or ambushing prey. They utilize their sharply pointed bills to spear prey like a harpoon while diving. Once a fish is impaled, the bird brings it to the surface, tosses it into the air, and catches it to swallow head-first. • Питание и охотничье поведение
Рацион Основу рациона змеешеек составляет рыба среднего размера. Они также поедают земноводных (таких как лягушки и тритоны), пресмыкающихся (включая змей и черепах), а также различных беспозвоночных: насекомых, креветок и моллюсков.
Механизм охоты Змеешейки используют лапы для передвижения под водой, преследуя или устраивая засады на добычу. Они используют свой острый клюв, чтобы пронзать жертву, словно гарпуном, во время ныряния. Поймав рыбу, птица выносит её на поверхность, подбрасывает в воздух и ловит, чтобы проглотить.
• Sinh sản
Chim cổ rắn là động vật có quan hệ tình dục kiểu một vợ-một chồng và chúng cặp đôi trong mùa sinh sản. Chúng có nhiều kiểu thể hiện khả năng để tìm kiếm bạn tình, bao gồm việc các con trống khoe mã để hấp dẫn con mái, các thể hiện chào mừng giữa con trống với con mái và các thể hiện liên kết cặp giữa các cặp. Trong mùa sinh sản, các túi nhỏ dưới cổ chúng đổi từ màu hồng hay vàng sang màu đen và phần da trên mặt chuyển từ màu vàng hay vàng-lục sang màu xanh thổ. Thông thường chúng giao phối và sinh sản theo từng bầy.
Sinh sản có thể diễn ra thành mùa hoặc quanh năm và thay đổi theo khu vực địa lý. Tổ của chúng được làm từ các cành cây non và được xây trên các ngọn cây hay trong các đám lau sậy, thường gần mặt nước. Ổ trứng có từ 2-6 trứng (thông thường khoảng 4) với vỏ màu lục nhạt, được ấp trong khoảng 25 – 30 ngày. Trứng nở không đồng thời. Cả chim bố và chim mẹ cùng chăm sóc các con và con non thuộc loại không tự kiếm mồi sớm được. Chúng đạt độ tuổi trưởng thành sau khoảng 2 năm. Nói chung chim cổ rắn có thể sống khoảng 9 năm. • Reproduction and Life Cycle
Mating and Display Darters are monogamous and form pairs during the breeding season. They engage in various courtship displays, including males flaunting their plumage to attract females, greeting ceremonies, and pair-bonding rituals. During this period, their gular pouches change from pink or yellow to black, and the facial skin shifts from yellow or yellow-green to turquoise. They typically nest and breed in colonies.
Nesting and Development Breeding can be seasonal or occur year-round, depending on the geographic location. Nests are constructed from twigs and built in treetops or among reeds, usually near water. A clutch consists of 2–6 eggs(typically 4) with pale green shells, which are incubated for 25–30 days. The eggs hatch asynchronously. Both parents share the responsibility of caring for the altricial chicks (young that are helpless at birth). They reach sexual maturity at approximately 2 years of age and have a lifespan of about 9 years. • Размножение и жизненный цикл
Спаривание и демонстрационное поведение Змеешейки — моногамные птицы, образующие пары на период размножения. У них существует множество форм брачного поведения, включая демонстрации самцов для привлечения самок, приветственные ритуалы и действия по укреплению связи в паре. В этот период горловые мешки меняют цвет с розового или желтого на черный, а кожа на морде — с желтой или желто-зеленой на бирюзовую. Обычно они гнездятся и размножаются колониями.
Гнездование и развитие Размножение может быть сезонным или круглогодичным, в зависимости от региона. Гнезда строятся из веток на вершинах деревьев или в зарослях камыша, обычно у самой воды. Кладка состоит из 2–6 яиц (обычно около 4) бледного зеленоватого цвета, которые насиживаются в течение 25–30 дней. Птенцы вылупляются не одновременно. Оба родителя заботятся о потомстве; птенцы относятся к птенцовому типу(рождаются беспомощными). Они достигают зрелости примерно в 2 года. В среднем змеешейки живут около 9 лет.
• Phân loại
Họ chim này có quan hệ họ hàng rất gần với các họ khác trong bộ Bồ nông (Pelecaniformes). Hiện nay, nói chung người ta công nhận có 4 loài còn sinh tồn trong cùng một chi với danh pháp khoa học Anhinga. Chim cổ rắn phương đông là loài cận mức nguy hiểm. Sự phá hủy môi trường sinh sống cùng với các sự can thiệp khác của con người là những nguyên nhân chính làm cho số lượng của loài này bị suy giảm. • Classification and Conservation
This avian family is closely related to other families within the order Pelecaniformes (though currently often grouped in Suliformes). It is globally recognized that there are four extant species belonging to a single genus, Anhinga.
Conservation Status The Oriental Darter (Anhinga melanogaster) is currently classified as Near Threatened (NT). The primary drivers of their population decline include habitat destruction and various other forms of human interference. • Классификация и охрана
Систематика Это семейство птиц находится в близком родстве с другими семействами отряда Пеликанообразные (Pelecaniformes) (хотя сейчас их чаще относят к отряду Олушеобразные). В настоящее время общепризнано существование четырех ныне живущих видов в составе единственного рода Anhinga.
Статус охраны Индийская змеешейка (Anhinga melanogaster) находится в состоянии, близком к уязвимому. Основными причинами сокращения численности этого вида являются разрушение среды обитания и другие виды антропогенного вмешательства.
• Các loài còn sinh tồn
Anhinga anhinga: Chim cổ rắn châu Mỹ
Anhinga melanogaster: Điên điển phương Đông, chim cổ rắn phương đông
Anhinga rufa: Chim cổ rắn châu Phi
Anhinga novaehollandiae: Chim cổ rắn Úc
Các “loài” tuyệt chủng được biết đến nhờ các bộ xương ở Mauritius và Australia đã được đặt tên khoa học là Anhinga nana (chim cổ rắn Mauritius) và Anhinga parvus, nhưng chúng đã bị xác định sai lầm các bộ xương của chim cốc đuôi dài (Phalacrocorax africanus) và chim cốc nhỏ có mào (Phalacrocorax melanoleucos), một cách tương ứng (Olson, 1975). Tuy nhiên, trong trường hợp đầu tiên, chúng có thể thuộc về một phân loài đã tuyệt chủng, có thể tạm được gọi là Phalacrocorax africanus nanus (chim cốc Mauritius lùn) – trớ trêu thay, do nanus/nana có nghĩa là “lùn” nhưng các bộ phận còn sót lại của nó lại lớn hơn những phần tương ứng của những con chim cốc đuôi dài phân bổ rất gần về mặt địa lý. • Extant Species (Still Living)
Anhinga anhinga: Anhinga (American Darter)
Anhinga melanogaster: Oriental Darter
Anhinga rufa: African Darter
Anhinga novaehollandiae: Australasian Darter
Extinct “Species” and Reclassifications Certain “extinct species” previously described from skeletal remains in Mauritius and Australia, named Anhinga nana (Mauritian Darter) and Anhinga parvus, were later re-identified as misidentified remains of the Long-tailed Cormorant (Phalacrocorax africanus) and the Little Pied Cormorant(Phalacrocorax melanoleucos), respectively (Olson, 1975).
However, in the first case, the remains may belong to an extinct subspecies, tentatively named Phalacrocorax africanus nanus (Mauritian Dwarf Cormorant). Ironically, while nanus/nana means “dwarf,” the fossil remains are actually largerthan the corresponding parts of the Long-tailed Cormorants found in nearby geographic regions. • Современные виды
Anhinga anhinga: Американская змеешейка
Anhinga melanogaster: Индийская змеешейка
Anhinga rufa: Африканская змеешейка
Anhinga novaehollandiae: Австралийская змеешейка
Вымершие «виды» и переклассификация Некоторые «вымершие виды», описанные по останкам скелетов на Маврикии и в Австралии под названиями Anhinga nana (Маврикийская змеешейка) и Anhinga parvus, позже были признаны ошибочно идентифицированными останками камышового баклана (Phalacrocorax africanus) и малого пестрого баклана (Phalacrocorax melanoleucos) соответственно (Olson, 1975).
Тем не менее, в первом случае останки могут принадлежать вымершему подвиду, предварительно названному Phalacrocorax africanus nanus (Маврикийский карликовый баклан). Иронично, что хотя nanus/nana означает «карликовый», сохранившиеся части скелета на самом деле крупнее, чем соответствующие части камышовых бакланов, обитающих в ближайших географических зонах.
• Hóa thạch
Có một lượng khá lớn các loài và các chi tiền sử chỉ tìm thấy từ các hóa thạch (chủ yếu là trong kỷ đệ Tam); trong số đó được đặt tên một cách thích hợp là Macranhinga, Meganhinga và Giganhinga, đại diện cho những con chim cổ rắn rất lớn và không biết bay.
Các loài tiền sửa của Anhinga được cho là phân bố trong các điều kiện khí hậu giống ngày nay, phân bố từ châu Âu trong Miocene ẩm hơn và nóng hơn. Dòng nhỏ hơn đã sống sót trong hơn 20 triệu năm. Các bằng chứng hóa thạch loài cho thấy chúng tập trung quan xích đạo, với loài trẻ hơn phân bố về phía đông của châu Mỹ, Hadley cell có vẻ là yếu tố chính giúp chi này vượt qua nguy cơ tuyệt chủng và sống sót.
(Nguồn: vncreatures.net). • Fossils and Prehistoric Records
Prehistoric Genera and Gigantism There is a substantial amount of prehistoric species and genera known only from fossils (primarily from the Tertiary period). Among these are the aptly named Macranhinga, Meganhinga, and Giganhinga, which represent exceptionally large, flightless darters.
Evolution and Climate Prehistoric Anhinga species are believed to have inhabited climatic conditions similar to those of today, ranging across Europe during the warmer and more humid Miocene epoch. The smaller lineage has survived for over 20 million years. Fossil evidence indicates that these species were concentrated around the equator, with younger species spreading toward the eastern Americas. The Hadley cell (a global scale tropical atmospheric circulation) appears to have been a key factor in helping this genus survive and avoid extinction. • Ископаемые остатки и доисторический период
Доисторические роды и гигантизм Существует значительное количество доисторических видов и родов, известных только по ископаемым остаткам (преимущественно третичного периода). Среди них выделяются роды с характерными названиями Macranhinga, Meganhinga и Giganhinga, представлявшие собой очень крупных нелетающих змеешеек.
Эволюция и климат Предполагается, что доисторические виды Anhinga обитали в климатических условиях, схожих с современными, и были распространены в Европе в более теплый и влажный миоцен. Меньшая линия просуществовала более 20 миллионов лет. Ископаемые данные показывают, что виды были сосредоточены вокруг экватора, а более поздние виды распространились на восток Америки. Считается, что ячейка Гадли (элемент циркуляции земной атмосферы в тропических широтах) была ключевым фактором, позволившим этому роду выжить и избежать вымирания.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “CHIM CỔ RẮN”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang