NAI CÀ TÔNG
Cervus eldi M Clelland, 1842
Panolia acuticauda Gray, 1843
Rucevus thamin Thomas, 1918.
Họ: Hươu nai Cervidae
Bộ: Ngón chẵn Artiodactyla
Tiếng Việt English Russian
• NAI CÀ TÔNG
Cervus eldi M Clelland, 1842
Panolia acuticauda Gray, 1843
Rucevus thamin Thomas, 1918.
Họ: Hươu nai Cervidae
Bộ: Ngón chẵn Artiodactyla • Taxonomy
Scientific Names (Synonyms): Cervus eldi M’Clelland, 1842
Panolia acuticauda Gray, 1843
Rucervus thamin Thomas, 1918
Family: Cervidae (Deer family)
Order: Artiodactyla (Even-toed ungulates) • Систематика
Латинские названия (синонимы): Cervus eldi M’Clelland, 1842
Panolia acuticauda Gray, 1843
Rucervus thamin Thomas, 1918
Семейство: Оленьи (Cervidae)
Отряд: Парнокопытные (Artiodactyla)
• Đặc điểm nhận dạng:
Nai cà tông có hình dáng giống Nai, nhưng nhỏ hơn. Đầu và mặt thuôn dài, tai to tròn. Con đực có cặp sừng 4 – 5 nhánh, nhánh 1 hướng về phía trước tạo với thân sừng hình vòng cung ngay trên đỉnh đầu, các nhánh khác ở ngọn sừng xoè ra giống như bàn tay 3 – 4 ngón. Bộ lông mềm, lưng mầu hung đỏ hoặc vàng hung có hai hàng chấm mầu vàng nhạt chạy dọc lưng. Con đực lông ở cổ thưa, ở gáy dầy, dài rủ xuống hai bên cổ. Ngực, bụng, háng mầu trắng. Phía trong chân sau có vệt trắng nhạt chạy dài xuống dưới. Đuôi rất ngắn. Con non có các đốm trắng như sao ở mông. • Identification Characteristics
Size and Build: The Eld’s Deer resembles a Sambar deer but is smaller in size. It has an elongated head and face with large, rounded ears.
Antler Structure: The males possess a pair of antlers with 4–5 tines (branches). The first tine points forward, forming an arc with the main beam directly above the top of the head. The remaining tines at the tip of the antler spread out like a hand with 3–4 fingers.
Pelage and Coloration: The fur is soft; the back is reddish-brown or yellowish-brown with two rows of pale yellow spots running along the spine. In males, the hair on the neck is sparse, while the hair on the nape is thick and long, drooping down both sides of the neck. The chest, belly, and groin are white. A pale white stripe runs down the inner part of the hind legs. The tail is very short. Juveniles (young deer) have white star-like spots on their rumps. • Идентификацион ые признаки
Размер и телосложение: Олень-лира по внешнему виду напоминает замбара, но меньше по размеру. Голова и морда удлиненные, уши большие и округлые.
Структура рогов: Самцы имеют пару рогов с 4–5 отростками. Первый отросток направлен вперед, образуя дугу с основным стволом рога прямо над макушкой. Остальные ветви на концах рогов расходятся, напоминая ладонь с 3–4 пальцами.
Волосяной покров и окрас: Шерсть мягкая; спина рыжевато-коричневая или охристо-желтая с двумя рядами светло-желтых пятен, идущих вдоль позвоночника. У самцов шерсть на шее редкая, а на затылке — густая и длинная, свисающая по обе стороны шеи. Грудь, живот и пах белого цвета. С внутренней стороны задних ног тянется бледная белая полоса. Хвост очень короткий. У молодых особей на крупе имеются белые пятна, похожие на звезды.
• Sinh học, sinh thái:
Thức ăn chủ yếu là cỏ, lá cây …Thời kỳ sinh sản vào tháng 10, 11. Động dục ghép đôi vào tháng 3 – 4, thời gian có chửa khoảng 8 tháng. Mỗi năm đẻ một lứa, mỗi lứa 1 con. Sinh sống trong rừng thưa, rừng thứ sinh, rừng khộp có địa hình tương đối bằng ở độ cao 500 – 600m so với mặt biển. Chúng sống thành từng đàn nhỏ 5 – 10 con hoặc nhiều hơn. Hoạt động kiếm ăn ban đêm, nơi thoáng mát ven rừng cho đến sáng sớm, khi mặt trời mọc chúng tìm nơi trú ấn nghỉ ngơi trong các thung lũng rậm rạp. • Biology and Ecology
Diet and Habitat: Their primary diet consists of grasses, leaves, and other vegetation. They inhabit open forests, secondary forests, and deciduous dipterocarp forests (dry dipterocarp forests) on relatively flat terrain at altitudes of 500–600 meters above sea level. They typically live in small herds of 5–10 individuals or more.
Reproduction: The birthing season occurs in October and November. Mating (estrus) and pairing take place in March and April, with a gestation period of approximately 8 months. They produce one litter per year, usually with a single offspring.
Behavior: Nai cà tông are nocturnal foragers, feeding in cool, open areas along forest edges from dusk until early morning. When the sun rises, they seek shelter and rest in dense valleys. • Биология и экология
Питание и среда обитания: Основу рациона составляют трава, листья и другие растения. Они обитают в редколесьях, вторичных лесах и светлохвойно-широколиственных лесах (типа «кхоп») на относительно равнинной местности на высоте 500–600 метров над уровнем моря. Обычно живут небольшими стадами по 5–10 особей или более.
Размножение: Период деторождения приходится на октябрь и ноябрь. Период гона и спаривания наступает в марте–апреле, а беременность длится около 8 месяцев. В год приносят один помет, в котором обычно один детеныш.
Поведение: Они кормятся в ночное время в прохладных, открытых местах по опушкам лесов до раннего утра. С восходом солнца они ищут убежище и отдыхают в густых долинах.
• Phân bố:
Trong nước: Kontum, Đắk Lắk , Lâm Đồng.
Thế giới: Đông bắc Ấn Độ, Mianma, Trung Quốc, Cămpuchia, Thái Lan. • Distribution
Domestic (Vietnam): Kon Tum, Dak Lak, Lam Dong
World: Northeastern India, Myanmar, China, Cambodia, and Thailand. • Распространение
Внутри страны (Вьетнам): Контум, Даклак, Ламдонг
В мире: Северо-Восточная Индия, Мьянма, Китай, Камбоджа, Таиланд.
• Giá trị:
Thú quý hiếm, loài có giá trị trong hệ sinh thái và giá trị nghiên cứu khoa học cũng như nuôi cảnh ở công viên, vườn thú.. • Value
Scientific and Ecological Importance: This is a rare and precious mammal of high ecological significance and scientific research value.
Conservation and Tourism: They are also valued for display and educational purposes in parks and zoos. • Значение
Научная и экологическая важность: Это редкое и ценное млекопитающее, имеющее большое экологическое значение и высокую ценность для научных исследований.
Охрана и туризм: Они также представляют ценность для экспонирования и просветительских целей в парках и зоопарках.
• Tình trạng:
Ở nước ta, phân bố hạn chế ở một số vùng rừng, số lượng rất ít và đang bị giảm dần do săn bắn và bẫy bắt, khai thác rừng, phá rừng làm nương rẫy đã và đang làm mất vùng sinh sống của chúng. Trên thế giới số lượng Nai cà tông cũng không nhiều.. • Status
In Vietnam, its distribution is restricted to a few forest regions. The population is very small and continuously declining due to hunting and trapping. Additionally, logging and deforestation for swidden agriculture (hill farms) have been destroying their natural habitats. Globally, the population of Eld’s Deer is also not large. • Статус
Во Вьетнаме распространение этого вида ограничено лишь несколькими лесными районами. Численность очень мала и продолжает сокращаться из-за охоты и отлова. Кроме того, лесозаготовки и вырубка лесов под сельскохозяйственные угодья приводят к потере их естественной среды обитания. В мировом масштабе численность оленя-лиры также невелика.
• Phân hạng:
EN A1c,d B a,b,c C1 + 2a. • Conservation Classification
Status: EN (Endangered) Criteria: A1c,d + B a,b,c + C1 + 2a • Категория статуса
Статус: EN (Вымирающие виды / Исчезающие) Критерии: A1c,d + B a,b,c + C1 + 2a
• Biện pháp bảo vệ:
Đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam, Danh lục đỏ Thế giới (1996, 2000) của IUCN xếp vào bậc VU A2c và danh sách các loài cấm săn bắn bẫy bắt, buôn bán trong Nghị định 18/HĐBT và Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ, Công ước CITES. Cần tăng cường bảo vệ loài này trong các Vườn Quốc gia, Khu Bảo tồn thiên nhiên, và cấm khai thác rừng ở những nơi có thể còn Nai cà tông. Mặt khác cần đưa một số cá thể về nuôi ở các vườn thú để thuần dưỡng và nhân giống.
(Nguồn: vncreatures.net). • Conservation Measures
This species has been included in the Vietnam Red Data Book and the IUCN Red List (1996, 2000), classified as VU A2c. It is also listed among the species prohibited from hunting, trapping, and trading under Government Decree 18/HDBT and Decree 32/2006/ND-CP, as well as the CITES Convention.
Protection of this species must be strengthened within National Parks and Nature Reserves. Furthermore, logging should be banned in areas where Eld’s Deer may still exist. On the other hand, a number of individuals should be brought to zoos for domestication and captive breeding.
(Source: vncreatures.net) • Меры по охране
Этот вид занесен в Красную книгу Вьетнама и Красный список МСОП (1996, 2000 гг.) под категорией VU A2c. Он также включен в список видов, запрещенных к охоте, отлову и торговле согласно Постановлениям правительства 18/HDBT и 32/2006/ND-CP, а также Конвенции СИТЕС (CITES).
Необходимо усилить охрану этого вида в национальных парках и природных заповедниках, а также запретить вырубку лесов в местах возможного обитания оленя-лиры. С другой стороны, следует направить несколько особей в зоопарки для приручения и разведения.
(Источник: vncreatures.net)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.