RẮN CẠP NONG
Tên khoa học: Bungarus fasciatus
Họ Rắn hổ Elapidae
Bộ: Có vảy Squamata
Đặc điểm nhận dạng:
Rắn độc cỡ tương đối lớn, thường dài trên 1m. Đầu lớn và ngắn, ít phân biệt với cổ, mắt tương đối nhỏ và tròn, thân thường nặng nề, đuôi ngắn, mút đuôi tròn, giữa sống lưng có một gờ dọc rất rõ. Hàng vảy sống lưng hình sáu cạnh, lớn hơn vảy bên. Thân có khoanh đen và khoanh vàng xen kẽ, các khoanh xấp xỉ bằng nhau.
Sinh học, sinh thái:
Là loài rắn độc phổ biến khắp nơi, một trong những loài rắn độc phổ biến nhất ở đồng bằng, trung du và miền núi. Sống trong rừng hoặc những nơi gần chỗ ở của con người, thường gặp chúng nhiều hơn cả ở những địa hình cao giáp với nước, sống trong hang chuột hay hang mối đã bỏ ở bờ ruộng, gò đống, bờ sông, bờ đê, vườn tược, bụi tre, bờ ao. Trong mùa khô lạnh chúng thường ẩn náu đơn độc, đôi khi 2 đến 3 cá thể trong một hang, đôi khi sống chung cả với ếch đồng. Rắn cạp nong lột xác quanh năm và thường lột xác ở trong hang. Chúng kiếm ăn về ban đêm, bắt các loài rắn khác, đôi khi ăn cả thằn lằn. ở miền Bắc Việt Nam, Rắn cạp nong bắt đầu giao phối trong hang bắt đầu vào tháng 1 hoặc tháng 2, đẻ trứng trong hang vào tháng 5, tháng 6, đẻ trung bình 9 trứng (4 – 16 trứng). Rắn mẹ có tập tính cuốn lấy trứng để canh giữ. Trong thời gian này, rắn mẹ vẫn phải vừa canh giữ trứng vừa phải đi kiếm mồi. Con non xuất hiện vào tháng 7 hoặc tháng 8 thường dài khoảng 30 – 35cm. Rắn cạp nong ban ngày rất chậm chạp, ít cắn người, song khi đã bị rắn cắn có thể bị tử vong, vì nọc rắn rất độc, tính độc gấp 4 lần so với Rắn hổ mang.
Phân bố:
Trong nước: Phân bố rộng rãi ở đồng bằng, trung du và miền núi
Thế giới: Đông bắc Ấn Độ, Nêpan, Bănglađét, Brunây, Parussalam, Butan, Mianma, nam Trung Quốc, Lào, Thái Lan, Cambodia, Malaixia, Xingapo, Indonesia (Sumatra, Java, Borneo).
Giá trị:
Có giá trị khoa học, thẩm mỹ, là tác nhân cân bằng sinh thái trong môi trường tự nhiên.
Tình trạng:
Có sự suy giảm quần thể ít nhất tới 50% cộng với sự suy giảm nơi cư trú chất lượng nơi sinh cư trong quá khứ và hiện tại do sự khai thác môi trường, mở rộng đô thị, đường xá, săn bắt triệt để, buôn bán trái phép.
Phân hạng: EN A1c,d
Biện pháp bảo vệ:
Đã được xếp vào danh lục bổ sung Nghị định 32/HĐBT, nhóm IB nhóm động vật nghiêm cấm khai thác và sử dụng. Cần thực hiện nghiêm túc việc cấm săn bắt, buôn bán và giết mổ. Thành lập trại nuôi tập thể, khuyến khích nuôi gia đình ở những làng nghề bắt rắn. (Nguồn: vncreatures.net).
Banded Krait
Scientific Name: Bungarus fasciatus
Family: Elapidae
Order: Squamata
Morphological Characteristics and Identification
+ Biometrics and Body Shape: A relatively large venomous snake, typically exceeding 1 m in total length. The head is broad, depressed, and indistinct from the neck; the eyes are relatively small with round pupils. The body is distinctively stout and sub-triangular in cross-section due to a highly prominent, sharp vertebral ridge running along the spine. The tail is short, ending in a blunt, rounded tip.
+ Lepidosis (Scalation): The vertebral scale row consists of distinctly enlarged hexagonal scales, which are noticeably larger than the adjacent dorsal scales.
+ Coloration and Patterning: The body is marked by a highly diagnostic aposematic pattern consisting of alternating, roughly equal-width crossbands of jet-black and bright yellow (or cream-white).
Behavioral Ecology and Reproduction
+ Habitat and Niche: One of the most ubiquitous elapids distributed across lowlands, midlands, and montane regions. It thrives in diverse ecosystems including forests, agricultural field borders, earthen banks, dikes, riverbanks, bamboo groves, and residential gardens, frequently occupying abandoned rodent burrows or termite mounds near water bodies.
+ Ethology and Diet: Strictly nocturnal and ophiophagous (specialized in preying upon other snakes), though it occasionally consumes lizards. During the cold, dry winter months, it brumates solitarily, or occasionally aggregates in small groups of 2 to 3 individuals, sometimes cohabiting with amphibians (Rana species). It undergoes ecdysis (shedding/sloughing) throughout the year, typically within the safety of its subterranean retreats.
+ Reproductive Biology: Oviparous. In northern Vietnam, intraspecific mating occurs inside burrows around January or February. Females oviposit between May and June, producing an average clutch size of 9 eggs (ranging from 4 to 16). The female exhibits maternal egg-guarding behavior, remaining coiled around the clutch while continuing to forage. Neonates hatch in July or August, measuring approximately 30–35 cm in length.
+ Diel Temperament: Diurnally lethargic and non-aggressive; it rarely strikes during daylight hours, often hiding its head beneath its coils. However, at night, it becomes highly active and dangerous.
Toxinology and Medical Importance
+ Venom Lethality: The venom is extremely potent, primarily containing pre-synaptic and post-synaptic neurotoxins (such as bungarotoxins) that block neuromuscular transmission. The toxicity is estimated to be up to four times more lethal than that of the monocled or Chinese cobra (Naja spp.).
+ Clinical Presentation: Envenomation causes minimal local swelling or pain, which frequently leads to a dangerous delay in seeking medical care. Systemic clinical signs include descending flaccid paralysis, ptosis, dysphagia (difficulty swallowing), and progressive respiratory arrest, making it a medical emergency requiring rapid administration of specific polyvalent or monovalent antivenom.
Geographical Distribution and Conservation Status
+ Geographical Range: Globally native to Northeast India, Nepal, Bangladesh, Bhutan, Myanmar, Southern China, Laos, Thailand, Cambodia, Malaysia, Singapore, Brunei Darussalam, and Indonesia (Sumatra, Java, Borneo). Locally widespread across Vietnam.
+ Conservation Threats: Wild populations have suffered a catastrophic decline of at least 50% due to anthropogenic pressure, rapid urbanization, habitat fragmentation, overhunting for the exotic skin/meat trade, and traditional snake-wine production.
+ Conservation Status & Regulations: Classified as Endangered (EN A1c,d) in the Vietnam Red Data Book. It is protected under Group IB of Decree 32/HĐBT (and subsequent updates), which strictly prohibits any commercial exploitation, harvesting, or trading of wild individuals.
(Source: vncreatures.net)
Ленточный крайт
Латинское название: Bungarus fasciatus
Семейство: Аспидовые (Elapidae)
Отряд: Чешуйчатые (Squamata)
Морфологические признаки и идентификация
+ Биометрические параметры и форма тела: Относительно крупная ядовитая змея, длина которой обычно превышает 1 м. Голова крупная, уплощенная, слабо отграничена от шеи; глаза относительно небольшие с круглыми зрачками. Тело массивное, в поперечном сечении имеет характерную треугольную форму из-за резко выраженного, продольного киля (гребня), проходящего вдоль позвоночника. Хвост короткий, тупо закругленный на конце.
+ Фолидоз (Характер чешуйчатого покрова): Центральный ряд чешуй, проходящий dọc хребта (вертебральный ряд), представлен сильно увеличенными шестиугольными щитками, которые заметно крупнее соседних спинных чешуй.
+ Окрас: Тело имеет яркую предупреждающую (апосематическую) окраску, состоящую из чередующихся черных и желтых (или кремово-белых) колец примерно одинаковой ширины.
Экология, поведение и репродуктивная биология
+ Стации обитания: Один из самых распространенных видов аспидовых, встречающийся повсеместно на равнинах, в предгорьях и горных районах. Населяет леса, окраины сельскохозяйственных угодий, дамбы, берега рек, бамбуковые рощи и приусадебные участки. Часто занимает заброшенные норы грызунов или термитники, расположенные вблизи водоемов.
+ Поведение и рацион: Ведет строго ночной образ жизни. Является специализированным змееядом (офиофагом), изредка поедает ящериц. В холодный и сухой зимний период впадает в оцепенение; зимует поодиночке или небольшими группами по 2–3 особи (иногда совместно с земноводными). Линька происходит в течение всего года, чаще всего внутри подземных убежищ.
+ Размножение: Яйцекладущий вид. В Северном Вьетнаме спаривание происходит в норах в январе–феврале. Откладка яиц осуществляется в мае–июне. В кладке в среднем 9 яиц (от 4 до 16). Для самок характерно выраженное родительское поведение: они обвивают кладку своим телом для охраны, продолжая при этом периодически выходить trên охоту. Новорожденные детеныши появляются в июле–августе, их длина составляет около 30–35 см.
+ Суточный темперамент: Днем змея крайне медлительна, вяла и практически не проявляет агрессии к человеку, часто пряча голову под кольца тела. Однако в ночное время она становится исключительно активной и опасной.
Токсинология и медицинское значение
+ Свойства яда: Яд обладает колоссальной летальностью; его основу составляют предсинаптические и постсинаптические нейротоксины (бунгаротоксины), блокирующие передачу нервных импульсов к мускулатуре. По токсичности яд памы превосходит яд кобр (Naja) почти в 4 раза.
+ Клиническая картина укуса: Укус не вызывает выраженного местного отека или боли, что часто приводит к недооценке опасности пострадавшим. Системные проявления включают прогрессирующий нисходящий паралич скелетных мышц, птоз, нарушение глотания и остановку дыхания. Требуется экстренное введение специфической моно- или поливалентной антитоксической сыворотки.
Распространение и охранный статус
+ Ареал: Северо-Восточная Индия, Непал, Бангладеш, Бутан, Мьянма, Южный Китай, Лаос, Таиланд, Камбоджа, Малайзия, Сингапур, Бруней, Индонезия (Суматра, Ява, Калимантан). Во Вьетнаме распространен повсеместно.
+ Угрозы популяции: Численность природной популяции сократилась минимум на 50% из-за деградации и фрагментации мест обитания (урбанизация, строительство дорог) и массового браконьерского отлова для нужд нелегальной торговли (кожа, мясо, производство змеиных настоек).
+ Охранный статус: В Красной книге Вьетнама вид отнесен к категории Исчезающие (EN A1c,d). Он включен в Приложение к Указу 32/HĐBT (Группа IB), что означает полный законодательный запрет на коммерческий вылов, убой и оборот данного вида.
(Источник: vncreatures.net)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.