Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

RẮN RÁO TRÂU –  Oriental Ratsnake 

RẮN RÁO TRÂU –  Oriental Ratsnake 

RẮN RÁO TRÂU

Tên khoa học: Ptyas mucosus 

Họ: Rắn nước Colubridae

Bộ: Có vảy Squamata

Đặc điểm nhận dạng:

Rắn lành, cỡ lớn dài khoảng 2m. Đầu thuôn dài phân biệt rõ với cổ. Khi tức giận cổ phình to theo chiều trước sau chứ không bạnh sang hai bên như Rắn hổ mang. Lưng màu xám nâu từ nửa thân phía sau đến mút đuôi, có những đường màu đen kích thước không đều chạy ngang thân. Bụng màu vàng, bờ sau các tấm vảy bụng và những tấm vảy dưới đuôi có viền đen. Đầu màu xám nâu. Những tấm vảy môi trên và môi dưới ở những chỗ tiếp giáp nhau có viền đen. Cá thể đực lớn hơn cá thể cái đôi chút.

Sinh học, sinh thái:

Là loài rắn lành sống trên cạn, song bò, leo cây và bơi giỏi. Chúng thường sống ở đồng bằng và trung du, thường gặp trong các bụi cây, hang của chúng là hang chuột bỏ không trong các gò đống hoặc dưới bụi tre. Bắt mồi cả về ban ngày và kiếm ăn ban đêm, ăn ếch nhái, cóc, thằn lằn, rắn, song chủ yếu là chuột. Đẻ khoảng 9 – 14 trứng, trung bình 5 – 7 trứng/lứa vào khoảng từ tháng 5 – 7. Trứng được đẻ vào đám lá rụng trong bụi cây và được rắn mẹ bảo vệ. ở miền Bắc Việt Nam, chúng trú đông từ tháng 11 đến đầu tháng 3 trong các hang chuột bỏ không. Có tập tính tự vệ rất dữ dội khi bị tấn công.

Phân bố:

Trong nước: Lai Châu, Lào Cai, Yên Bái, Thái Nguyên, Lạng Sơn, Phú Thọ, Hoà Bình, Hà Nội, Quảng Ninh, Ninh Bình, Nghệ An, Hà Tĩnh, Gia Lai, Đắk Lắk, Tây Ninh, Đồng Nai, Sông Bé, Thành phố Hồ Chí Minh, Kiên Giang, Cà Mau.

Thế giới: Liên bang Nga, Tuốcmênistan, Iran, Apganistan, Bănglađét, Sri Lanka, Nêpan, Ấn Độ, Pakistan, Mianma, Trung Quốc, Lào, Thái Lan, Cămpuchia, Malaixia, Indonesia.

Giá trị:

Có giá trị khoa học và thẩm mỹ. Là đối tượng nghiên cứu khoa học và giúp cân bằng sinh thái trong tự nhiên. Tuy nhiên loài rắn này cũng có giá trị kinh tế nếu nhân nuôi. Một loài rắn có tập tính đặc biệt nên rất hấp dẫn. Đó là khả năng bạnh cổ và phát ra tiếng kêu, nó có thể bật nhảy lên cao và ra xa về phía trước để tấn công (đặc biệt ở con non) và mổ từ dưới lên trên từ tầm xa và là loài thường được trưng bày trong các Vườn động vật.

Tình trạng:

Có sự suy giảm quần thể ít nhất 50%, cộng với sự suy giảm nơi cư trú và chất lượng sinh cư trong quá khứ và hiện tại do sự khai thác môi trường, mở rộng đô thị, đường xá, sắn bắt triệt để, buôn bán trái phép.

Phân hạng: EN A1 c,d.

Biện pháp bảo vệ:

Được xếp vào danh lục Cites, phụ lục II, Nghị định bổ sung 32/HĐBT nhóm IB. Nhóm động vật nghiêm cấm khai thác và sử dụng. Cần thực hiện triệt để việc cấm săn bắt, buôn bán và giết mổ. Cần thành lập các trại nuôi tập thể, khuyến khích nuôi gia đình ở những làng có nghề bắt rắn truyền thống. Thuộc nhóm IIB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net).


 

 Oriental Ratsnake 

Scientific Name: Ptyas mucosa 

Family: Colubridae (Colubrids / Typical snakes)

Order: Squamata (Scaled reptiles)

Identification Characteristics

+ Size & Morphology: A large-bodied, non-venomous snake averaging approximately 2 m in total length. The head is elongated and distinctly demarcated from the neck. When agitated or threatened, the neck expands dorsoventrally (inflating vertically from front to back) rather than flaring laterally like a cobra’s hood.

Coloration and Pattern:

+ Dorsum: The ground color is grayish-brown. From the midbody to the tip of the tail, the dorsum is marked with irregular, prominent black transverse bars (bands).

+ Venter & Head: The abdomen is yellow, with the posterior margins of both the ventral scales and subcaudal scales distinctly edged in black. The head is grayish-brown. The sutures (junctions) between the supralabial and infralabial scales are sharply outlined with black borders.

Sexual Dimorphism: Adult males are slightly larger and more robust than adult females.

Biology and Ecology

+ Behavior & Habitat: A terrestrial, non-venomous snake possessing excellent climbing (arboreal) and swimming (aquatic) capabilities. It primarily inhabits plains and midland terrains, frequently seeking shelter in dense shrubbery, abandoned rodent burrows within mounds, or beneath bamboo thickets.

+ Diel Activity & Diet: Displays a flexible cathemeral activity pattern, foraging during both the day and night. It preys upon frogs, toads, lizards, and other snakes, though rodents constitute its primary dietary component.

+ Reproduction & Hibernation: Oviparous; females deposit a clutch of 9 – 14 eggs (with an average successful yield of 5 – 7 per clutch) between May and July. Clutches are laid amidst fallen leaf litter inside thickets and are actively guarded by the female. In Northern Vietnam, the species undergoes winter brumation (hibernation) from November to early March within abandoned rodent burrows.

+ Defensive Mechanism: Displays an exceptionally aggressive self-defense behavior when confronted or cornered.

Geographical Distribution

+ Domestic (Vietnam): Lai Chau, Lao Cai, Yen Bái, Thai Nguyen, Lang Son, Phu Tho, Hoa Binh, Hanoi, Quang Ninh, Ninh Binh, Nghe An, Ha Tinh, Gia Lai, Dak Lak, Tay Ninh, Dong Nai, Song Be (historical), Ho Chi Minh City, Kien Giang, and Ca Mau.

+ International: The Russian Federation (marginal records), Turkmenistan, Iran, Afghanistan, Bangladesh, Sri Lanka, Nepal, India, Pakistan, Myanmar, China, Laos, Thailand, Cambodia, Malaysia, and Indonesia.

Value and Ethological Significance

Holds substantial scientific, ecological, and educational value. It serves as an important subject for herpetological research and acts as a crucial natural biocontrol agent for pest rodents, maintaining ecological balance.

This species exhibits highly fascinating behavioral traits that make it a popular flagship species for public display in zoological gardens. These include its ability to inflate its neck dorsoventrally while emitting a deep, low-frequency defensive hiss, its capacity to leap vertically or launch itself forward to strike (a trait highly pronounced in juveniles), and its ability to deliver rapid, long-range upward strikes.

Status and Conservation

Wild populations have experienced a severe decline of at least 50% due to habitat loss, degradation of habitat quality driven by anthropogenic environmental exploitation, urban expansion, road infrastructure development, intensive overharvesting, and illegal wildlife trade.

+ Conservation Status: Evaluated as Endangered (EN A1c,d) in historical national assessments.

+ Conservation Measures: Listed under Appendix II of CITES. (Note: The historical domestic assignment to Group IB under Decree 32/HĐBT represents strict protection; however, it is currently harmonized as a regulated species). To safeguard the species, strict enforcement against poaching, illegal trade, and slaughter must be maintained, alongside the establishment of licensed commercial farming operations and community-based husbandry programs in traditional snake-handling villages. The species is listed under Group IIB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment.

(Source: vncreatures.net)


 

 Большеглазый полоз 

Латинское название: Ptyas mucosa 

Семейство: Ужеобразные (Colubridae)

Отряд: Чешуйчатые (Squamata)

Идентификационные признаки

+ Размеры и общая морфология: Крупная неядовитая змея, средняя длина которой составляет около 2 метров. Голова удлиненная, четко отделена от шеи. В состоянии раздражения или угрозы шея раздувается в дорсовентральном направлении (вертикально спереди назад), а не расширяется в стороны, как капюшон у кобр.

Окрас и рисунок чешуи:

+ Спина: Окрас верхней стороны тела серовато-коричневый. Начиная от середины туловища и до самого кончика хвоста по всему фону проходят неравномерные черные поперечные полосы.

+ Брюхо и голова: Брюшная сторона желтая, при этом задние края брюшных и подхвостовых щитков имеют четкую черную окантовку. Голова серовато-коричневая. Стыки между верхнегубными и нижнегубными щитками очерчены контрастными черными границами.

Половой диморфизм: Взрослые самцы несколько крупнее и массивнее самок.

Биология и экология

+ Образ жизни и биотопы: Наземная неядовитая змея, которая при этом отлично лазает по деревьям и хорошо плавает. Обитает преимущественно на равнинах и в предгорьях; часто встречается в густых кустарниках, заброшенных норах грызунов на земляных насыпях или под бамбуковыми зарослями.

+ Суточная активность и рацион: Демонстрирует гибкую активность, охотясь как в дневное, так и в ночное время. Рацион состоит из лягушек, жаб, ящериц и других змей, однако основу питания составляют мышевидные грызуны.

+ Размножение и зимовка: Яйцекладущий вид; самка откладывает кладку из 9–14 яиц (со средним выходом 5–7 яиц за раз) в период с мая по июль. Кладка размещается среди опавшей листвы в кустарнике и активно охраняется самкой. В Северном Вьетнаме змеи впадают в зимнюю спячку (брумацию) с ноября по начало марта, укрываясь в пустующих норах грызунов.

+ Оборонительное поведение: При нападении или угрозе демонстрирует чрезвычайно яростное и агрессивное оборонительное поведение.

Географическое распространение

+ Внутри страны (Вьетнам): Лайчау, Лаокай, Йенбай, Тхайнгуен, Лангшон, Футхо, Хоабинь, Ханой, Куангнинь, Ниньбинь, Нгеан, Хатинь, Зялай, Даклак, Тэйнинь, Донгнай, Сонгбе (историческая область), Хошимин, Кьензянг, Камау.

+ В мире: Росиия (единичные заходы/находки), Туркменистан, Иран, Афганистан, Бангладеш, Шри-Ланка, Непал, Индия, Пакистан, Мьянма, Китай, Лаос, Таиланд, Камбоджа, Малайзия, Индонезия.

Научная и экспозиционная ценность

Обладает высокой научной, экологической и эстетической ценностью. Является важным объектом герпетологических исследований и играет ключевую роль в регуляции численности грызунов-вредителей, поддерживая баланс в экосистемах.

Этот полоз обладает уникальными поведенческими особенностями, что делает его весьма привлекательным экспонатом в зоопарках. К ним относятся способность раздувать шею в вертикальной плоскости с изданием глубокого шипения, способность совершать прыжки вверх и вперед на значительное расстояние для атаки (особенно выражено у молодых особей), а также способность наносить стремительные дальние удары снизу вверх.

Статус и меры охраны

Отмечено сокращение численности дикой популяции минимум на 50% в сочетании с потерей и деградацией мест обитания, вызванными антропогенным освоением среды, расширением городов, строительством дорог, бесконтрольным выловом и нелегальной торговлей.

+ Категория охраны: Внесен в списки Международной красной книги со статусом В опасности (EN A1c,d)на региональном уровне.

+ Меры охраны: Вид включен в Приложение II Конвенции CITES. Необходим строгий контроль за полным запретом нелегального отлова, торговли и забоя. Наряду с этим рекомендуется развивать лицензированное фермерское разведение и поощрять вольерное содержание в специализированных деревнях с традиционным змеиным промыслом. Вид включен в Группу IIB согласно Циркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей среды.

(Источник: vncreatures.net)




Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “RẮN RÁO TRÂU –  Oriental Ratsnake ”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang