Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

RÙA NÚI VÀNG

RÙA NÚI VÀNG

Tiếng Việt English Russian
• RÙA NÚI VÀNG
Indotestudo elongata (Blyth, 1835)
Họ: Rùa cạn Testudinidae
Bộ: Rùa Testudinata • ELONGATED TORTOISE
Scientific Name: Indotestudo elongata (Blyth, 1835)
Family: Tortoises (Testudinidae)
Order: Turtles and Tortoises (Testudinata)
• ПРОДОЛГОВАТАЯ ЧЕРЕПАХА (ЖЁЛТАЯ ГОРНАЯ ЧЕРЕПАХА)
Научное название: Indotestudo elongata (Blyth, 1835)
Семейство: Сухопутные черепахи (Testudinidae)
Отряд: Черепахи (Testudinata)
• Đặc điểm nhận dạng:
Loài rùa cạn có cơ thể cỡ trung bình, chiều dài mai khoảng 275mm. Trên đầu có nhiều tấm sừng. Mai gồ cao, đôi khi hơi thắt ở giữa. Phía trước yếm phẳng, phía sau yếm lõm sâu. Con đực có đuôi dài, cứng, yếm lõm sâu; con cái có đuôi ngắn, mặt dưới yếm con cái phẳng và lõm ở con đực. Chân hình trụ, ngón chân không có màng da. Mai màu vàng, giữa mỗi tấm vảy có đốm đen. • Identification Characteristics
Morphological Description: This is a medium-sized land tortoise with a carapace (upper shell) length of approximately 275 mm. The head is covered with numerous horny scales. The carapace is highly domed, sometimes slightly constricted in the middle. The front of the plastron (lower shell) is flat, while the rear part is deeply notched.
Sexual Dimorphism:
Males: Possess a long, rigid tail and a deeply concave plastron.
Females: Have a shorter tail and a flat plastron.
The limbs are cylindrical, and the toes lack webbing. The carapace is typically yellow, with a distinct black blotch at the center of each scute.
• Морфологическое описание
Сухопутная черепаха средних размеров, длина панциря (карапакса) составляет около 275 мм. Голова покрыта многочисленными роговыми щитками. Панцирь высокий, выпуклый, иногда слегка сужен в средней части. Передняя часть пластрона (брюшного щита) плоская, а задняя имеет глубокую выемку.
Половой диморфизм:
Самцы: Имеют длинный, жесткий хвост и глубоко вогнутый пластрон.
Самки: Отличаются коротким хвостом и плоским пластроном.
Конечности цилиндрической формы, на пальцах отсутствует плавательная перепонка. Панцирь желтого цвета, в центре каждого щитка имеется черное пятно.
• Sinh học, sinh thái:
Rùa sống trong rừng nơi có những bụi cây thấp, ở độ cao tương đối thấp, không sống dưới nước như các loài rùa đầm và rùa nước ngọt khác. Ở miền Nam Việt Nam, về mùa khô, rùa có cá tính ngủ khô, chúng nằm lì trong bụi và không ăn. Sang mùa mưa mới ra hoạt động kiếm ăn. Thức ăn chủ yếu là thực vật: hoa quả, rau xanh, có thể ăn cả nấm, giun đất và ốc sên. Chúng đẻ trứng vào tháng 10 hoặc 11 hàng năm, đẻ từ 4 – 5 trứng, có kích thước 50/40mm và có tập tính vùi trứng trong đất. • Habitat and Behavior
The Elongated Tortoise inhabits forests with low shrubbery at relatively low altitudes. Unlike pond turtles or other freshwater turtles, it is strictly terrestrial and does not live in water. In Southern Vietnam, during the dry season, this species undergoes aestivation (dry season dormancy), remaining motionless in thickets without feeding. They emerge to forage only when the rainy season begins. Their diet is primarily herbivorous, consisting of fruits, flowers, and green vegetables, though they may also consume mushrooms, earthworms, and snails.
Reproduction Nesting occurs annually in October or November. Females lay 4 to 5 eggs, each measuring approximately 50 x 40 mm, and exhibit the behavior of burying their eggs in the soil. • Среда обитания и поведение
Эта черепаха обитает в лесах с низким кустарником на относительно небольших высотах. В отличие от болотных и других пресноводных черепах, она ведет исключительно сухопутный образ жизни. В Южном Вьетнаме в засушливый сезон черепахи впадают в эстивацию (летнюю спячку): они неподвижно лежат в зарослях и не питаются. Активность и поиск пищи возобновляются только с наступлением сезона дождей. Рацион в основном состоит из растительной пищи: плодов, цветов, зелени; также они могут поедать грибы, дождевых червей и улиток.
Размножение Откладывание яиц происходит ежегодно в октябре или ноябре. Самка откладывает от 4 до 5 яицразмером примерно 50 на 40 мм, которые она закапывает в землю.
• Phân bố:
Trong nước: Lào Cai, Cao Bằng, Hà Giang, Tuyên Quang, Lạng Sơn, Sơn La, Bắc Giang, Hà Tây, Hòa Bình, Quảng Ninh, Thanh Hóa, Nghệ An, Thừa Thiên-Huế, Quảng Nam.
Thế giới: Trung Quốc, Lào, Cambodia, Thái Lan, Mianma, Ấn Độ, Sri Lanka, Malaysia và Philippin. • Distribution
In Vietnam: The species is found in various provinces across the country, including Lao Cai, Cao Bang, Ha Giang, Tuyen Quang, Lang Son, Son La, Bac Giang, Ha Tay (now part of Hanoi), Hoa Binh, Quang Ninh, Thanh Hoa, Nghe An, Thua Thien-Hue, and Quang Nam.
Global Distribution: Beyond Vietnam, the Elongated Tortoise is distributed across China, Laos, Cambodia, Thailand, Myanmar, India, Sri Lanka, Malaysia, and the Philippines. • Распространение
Во Вьетнаме: Вид встречается в различных провинциях страны, включая Лаокай, Каобанг, Хазянг, Туенкуанг, Лангшон, Шонла, Бакзянг, Хатэй (ныне часть Ханоя), Хоабинь, Куангнинь, Тханьхоа, Нгеан, Тхыатхьен-Хюэ и Куангнам.
В мире: Помимо Вьетнама, продолговатая черепаха распространена в Китае, Лаосе, Камбодже, Таиланде, Мьянме, Индии, Шри-Ланке, Малайзии и на Филиппинах.
• Giá trị:
Có giá trị khoa học, thẩm mỹ, giúp học sinh, sinh viên tìm hiểu về tập tính sinh thái của loài này trong tự nhiên. Chúng còn được nuôi ở những nơi vui chơi, giải trí (vườn động vật). • Value
Scientific and Educational Significance: The Elongated Tortoise possesses significant scientific and aesthetic value. It serves as an important subject for students and researchers to study the ecological behaviors of terrestrial tortoises in their natural habitat. Furthermore, due to its unique appearance, the species is commonly kept in recreational areas and zoological gardens for public display and conservation education • Значимость
Научное и образовательное значение
Продолговатая черепаха представляет большую научную и эстетическую ценность. Она является важным объектом для изучения экологических особенностей и повадок сухопутных черепах в естественной среде студентами и исследователями. Кроме того, этот вид часто содержат в местах отдыха и зоопарках для демонстрации и просвещения в области охраны природы.
• Tình trạng:
Hiện nay số lượng ngoài tự nhiên giảm sút > 50% do săn bắt quá mức. Loài này được buôn bán và nuôi cảnh tràn lan nên bị săn bắt nhiều, hơn nữa sinh cảnh sống của chúng đang bị tàn phá dẫn đến mất nguồn thực ăn tự nhiên • Conservation Status
Currently, the wild population of the Elongated Tortoise has declined by more than 50% due to overexploitation. This species is heavily hunted because it is widely traded and kept as an exotic pet. Furthermore, its natural habitats are being destroyed, leading to a critical loss of natural food sources. • Состояние популяции
В настоящее время численность вида в дикой природе сократилась более чем на 50% из-за чрезмерного вылова. Эти черепахи являются объектом массовой охоты, так как они широко продаются и содержатся в качестве экзотических домашних животных. Более того, их естественная среда обитания подвергается разрушению, что приводит к утрате природных источников пищи.
• Phân hạng:
EN A1d + 2d. • Conservation Classification
Status: EN A1d + 2d • Категория статуса
Статус: EN A1d + 2d
• Biện pháp bảo vệ:
Cấm săn bắt, buôn bán. Cần tổ chức nhân nuôi để bảo vệ nguồn gen.
(Nguồn: vncreatures.net) • Protection Measures
Prohibition: Hunting and trading of this species are strictly prohibited.
Genetic Conservation: It is essential to organize captive breeding programs to protect and preserve the genetic resources (gene pool) of the species.
(Source: vncreatures.net) • Меры по защите
Запрет: Охота и торговля этим видом строго запрещены.
Сохранение генофонда: Необходимо организовать разведение в неволе для защиты и сохранения генетических ресурсов (генофонда) вида.
(Источник: vncreatures.net)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “RÙA NÚI VÀNG”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang