Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

CẦY MỰC

CẦY MỰC

CẦY MỰC
Arctictis binturong (Raffles, 1821)
Viverra binturong Raffles,1821.
Họ: Cầy Viverridae
Bộ: Thú ăn thịt Carnivora

Đặc điểm nhận dạng:
Bộ lông có mầu đen tuyền toàn thân, trừ phần mõm phớt trắng. Một số cá thể có mút lông màu trắng tạo nên Bộ lông màu hoa râm. Cầy mực sống ở các tỉnh phía Nam phần phớt trắng lan lên đến lưng. Lông dài thô và xù. Đuôi rất dài, gốc đuôi lớn, nhỏ dần về mút đuôi; mút đuôi có thể uốn cong cuộn vào thân cây lúc leo trèo. Tai có chòm lông dài, viền tai mầu trắng. Bàn chân rất khoẻ, vuốt dài nhọn và sắc.
Sinh học, sinh thái:
Thức ăn gồm nhiều loại quả cây và các động vật nhỏ sống trên cây như chim, chuột, côn trùng, rắn,…. Theo kết quả nghiên cứu về thức ăn của Cầy mực ở các cơ sở nuôi nhốt thì thức ăn của chúng hoàn toàn giống Cầy vòi mốc Paguma larvata, Cầy vòi đốm: ăn tạp gồm các loại quả chín, củ (khoai lang, khoai tây), thịt, cá, trứng, giun đất,…. Cầy mực sống và hoạt động ở rừng già, rừng tái sinh tốt cạnh rừng già. Chúng sống độc thân, hoạt động kiếm ăn ban đêm, sống thầm lặng, leo trèo giỏi, hoạt động chủ yếu trên cây. Khi leo trèo cầy dùng đuôi quấn vào cành cây để giữ thăng bằng. Cầy mực cũng xuống đất hoạt động, thích tắm nước và có thể bơi được. Cầy trưởng thành sinh dục 2 – 3 tuổi, thời gian chửa 92 – 94 ngày, đẻ 1 – 3 con, con sơ sinh nặng 400g.
Phân bố:
Trong nước: Nơi thu mẫu gồm Lai Châu, Quảng Ninh, Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên – Huế, Quảng Nam, Bình Định, Ninh Thuận, Gia Lai, Kontum, Đắk Lắk, Lâm Đồng. Có thể trước kia cầy mực phân bố rộng ở rừng trong toàn quốc. Nhưng hiện nay chúng chỉ có ở rừng Tây Nguyên và từ Lai Châu vào Bình Dương, Bình Phước, Đồng Nai, Tây Ninh.
Thế giới: Nêpan, Ấn Độ, Mianma, Nam Trung Quốc, Thái lan, Lào, Campuchia.
Giá trị:
Loài thú quí hiếm có giá trị nghiên cứu khoa học và giúp cân bằng hệ sinh thái tự nhiên. Xạ hương dùng làm chất định hương trong sản xuất mỹ phẩm.
Tình trạng:
Cầy mực vốn có trữ lượng ít trong thiên nhiên. Hiện nay, do săn bắt quá mức và nạn khai thác rừng, phá rừng nên trữ lượng của cầy mực rất thấp trong thiên nhiên.
Phân hạng: EN A1c,d C1
Biện pháp bảo vệ:
Đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam và Nhóm IB Nghị định 32/NĐCP (2002). Viện Sinh Thái và Tài Nguyên Sinh Vật đã kết hợp với Vườn thú Hà Nội nghiên cứu kỹ thuật nhân nuôi và đã nuôi được cầy sinh sản (Nguyễn Xuân Đặng, 1984). Cần kiểm soát chặt việc săn bắt và phá hoại môi trường sống của cầy mực. Điều tra đánh giá tình trạng của chúng ở các khu bảo vệ để có biện pháp bảo vệ thích hợp. (Nguồn: vncreatures.net).

🐾 CẦY MỰC (Binturong / Бинтуронг)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Arctictis binturong (Raffles, 1821) Binturong / Bearcat Бинтуронг
Viverra binturong Raffles, 1821
Họ: Cầy (Viverridae) Family: Civets (Viverridae) Семейство: Виверровые (Viverridae)
Bộ: Thú ăn thịt (Carnivora) Order: Carnivores (Carnivora) Отряд: Хищные (Carnivora)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Fur: The coat is jet black all over the body, except for the muzzle, which is slightly white. Мех: Шерсть угольно-черного цвета по всему телу, за исключением морды, которая слегка беловатая.
Some individuals have white tips on their fur, creating a grizzled (hoa râm) appearance. In individuals living in the Southern provinces, the white shading extends up to the back. У некоторых особей кончики волос белые, что придает меху седоватый (пегий) оттенок. У бинтуронгов, обитающих в южных провинциях, беловатая часть распространяется до спины.
The fur is long, coarse, and shaggy. Шерсть длинная, грубая и взъерошенная.
Tail: Very long, large at the base, tapering towards the tip. The tip of the tail can be curled and wrapped around a branch while climbing. Хвост: Очень длинный, толстый у основания, сужающийся к кончику. Кончик хвоста может загибаться и обвиваться вокруг ветки при лазании.
Ears: Have long tufts of hair, and the ear rims are white. Уши: Имеют длинные пучки шерсти, края ушей белые.
Paws: Very strong, with long, sharp, pointed claws. Лапы: Очень сильные, с длинными, острыми когтями.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Diet: Includes various fruits and small arboreal animals such as birds, mice, insects, snakes, etc. Питание: Включает различные плоды и мелких животных, обитающих на деревьях, таких как птицы, мыши, насекомые, змеи и т. д.
Research on the diet of captive Binturongs shows that their food is completely similar to that of the Masked Palm Civet (Paguma larvata) and Spotted Civet: they are omnivorous, eating ripe fruits, tubers (sweet potatoes, potatoes), meat, fish, eggs, earthworms, etc. Согласно исследованиям питания бинтуронгов в неволе, их рацион полностью схож с рационом гималайской циветты (Paguma larvata) и других циветт: они всеядны, питаются спелыми плодами, клубнями (бататом, картофелем), мясом, рыбой, яйцами, дождевыми червями и т. д.
Habitat: Lives and operates in old-growth forests and well-regenerated forests adjacent to old forests. Среда обитания: Обитает и ведет активную жизнь в старых лесах и хорошо восстанавливающихся лесах рядом со старыми лесами.
Behavior: They are solitary, nocturnal foragers, living quietly, excellent climbers, and mainly active in the trees. When climbing, they use their tail to wrap around branches for balance. Binturongs also move on the ground, enjoy bathing, and can swim. Поведение: Живут поодиночке, активны ночью, ведут тихий образ жизни, хорошо лазают, преимущественно активны на деревьях. При лазании бинтуронг обвивает ветки хвостом для равновесия. Также спускаются на землю, любят купаться и умеют плавать.
Reproduction: They reach sexual maturity at 2–3 years old, the gestation period is 92–94 days, and they give birth to 1–3 cubs, with newborns weighing $400 text{ g}$. Размножение: Достигают половой зрелости в $2 – 3$ года, беременность длится $92 – 94$ дня, рожают $1 – 3$ детеныша, новорожденные весят $400 text{ г}$.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): Lai Chau, Quang Ninh, Ninh Binh, Thanh Hoa, Nghe An, Quang Binh, Quang Tri, Thua Thien – Hue, Quang Nam, Binh Dinh, Ninh Thuan, Gia Lai, Kontum, Dak Lak, Lam Dong. Previously, the binturong might have been widely distributed in forests across the entire country. However, currently, they are found only in the Central Highlands (Tây Nguyên) and from Lai Chau down to Binh Duong, Binh Phuoc, Dong Nai, and Tay Ninh. Лайтяу, Куанг Нинь, Нинь Бинь, Тханьхоа, Нгеан, Куангбинь, Куангчи, Тхыатхьен-Хюэ, Куангнам, Биньдинь, Ниньтхуан, Зялай, Контум, Даклак, Ламдонг. Ранее бинтуронги могли быть широко распространены по лесам всей страны. Однако в настоящее время они встречаются только в Центральном нагорье (Тэй Нгуен) и от Лайтяу до Биньзыонг, Биньфыок, Донгнай и Тэйнинь.
Thế giới (Global): Nepal, India, Myanmar, Southern China, Thailand, Laos, Cambodia. Непал, Индия, Мьянма, Южный Китай, Таиланд, Лаос, Камбоджа.
________________________________________
4. Giá Trị (Value / Значение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
A rare and precious mammal with value for scientific research and for balancing the natural ecosystem. Musk (xạ hương) from the civet is used as a fixative in the production of cosmetics. Редкий и ценный вид млекопитающих, имеющий ценность для научных исследований и для баланса природной экосистемы. Мускус используется в качестве фиксатора в производстве косметики.
________________________________________
5. Tình Trạng & Biện Pháp Bảo Vệ (Status & Conservation Measures / Статус и Меры Охраны)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: The Binturong naturally had a low population density. Currently, due to excessive hunting and the rampant destruction and clearing of forests, the natural population of the Binturong is very low. Статус: Бинтуронг изначально имел низкую плотность в дикой природе. В настоящее время из-за чрезмерной охоты и повсеместной эксплуатации и вырубки лесов численность бинтуронга в дикой природе очень низка.
Classification: EN A1c,d C1 (Endangered) Категория: EN A1c,d C1 (Находящийся под угрозой исчезновения)
Conservation Measures: Included in the Vietnam Red Data Book and Group IB of Decree 32/NĐ-CP (2002). The Institute of Ecology and Biological Resources, in collaboration with the Hanoi Zoo, researched breeding techniques and has successfully bred Binturongs in captivity (Nguyen Xuan Dang, 1984). It is necessary to strictly control hunting and the destruction of the Binturong’s habitat. Investigate and assess their status in protected areas to implement appropriate conservation measures. Меры по охраны: Внесен в Красную книгу Вьетнама и Группу IB Постановления 32/NĐ-CP (2002). Институт экологии и биологических ресурсов совместно с Ханойским зоопарком исследовал методы разведения и успешно вырастил бинтуронгов в неволе (Нгуен Суан Данг, 1984). Необходимо строго контролировать охоту и уничтожение среды обитания бинтуронгов. Провести оценку их состояния в охраняемых районах для принятия соответствующих мер защиты.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “CẦY MỰC”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang