Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

GẤU NGỰA

,

GẤU NGỰA

GẤU NGỰA
Ursus thibetanus Cuvier, 1823
Selenacrtos thibetanus (G. Cuvier, 1823).
Họ: Gấu – Ursidae
Bộ: Thú ăn thịt Carnivora

Đặc điểm nhận dạng:
Thú cỡ lớn, nặng 80 -180kg (trong nuôi nhốt có thể 200kg). Gấu ngựa có dáng thân thô béo, trán rộng, tai tròn; chân trước và chân sau có 5 ngón; vuốt khoẻ nhọn và cong; đi bằng bàn; bàn chân sau dài có gót gần giống dấu bàn chân người. Bộ lông dài thô mầu đen tuyền, lông hai bên cổ dài tạo thành bờm. Ngực có yếm hình chữ V mầu vàng nhạt hoặc trắng bẩn. Đuôi rất ngắn, không thò ra khỏi bộ lông.
Sinh học, sinh thái:
Ngoài thiên nhiên gấu chủ yếu ăn thực vật: hạt dẻ, quả sung, vả, quả cọ, chuối, ngô, măng tre nứa,… Gấu cũng ăn động vật: cá, mật ong, trứng chim và thịt động vật khác nếu có điều kiện. Gấu ăn tạp, trong nuôi nhốt gấu ăn nhiều loại thức ăn của người. Gấu sống và hoạt động chủ yếu ở rừng già, rừng đầu nguồn, rừng hỗn giao, rừng khộp, rừng tre nứa; đôi khi đến kiếm ăn ở các nương rẫy cạnh rừng. Gấu không làm tổ cố định, thường làm tổ nghỉ ở hốc đá, hốc cây, có khi bẻ cành làm tổ nghỉ tạm trên cây lớn. Gấu sống độc thân, chỉ ghép đôi vào mùa động dục. Gấu mẹ nuôi con. Tuy hình dáng có vẻ nặng nề nhưng gấu rất lanh lợi, hiếu động, leo trèo, bơi lội giỏi. Gấu rất thích ăn mật ong và ong non, chúng thường leo các cây cao tìm phá tổ ong trong thân cây để ăn.
Tư liệu về sinh sản của gấu còn ít. Gấu đẻ hầu như quanh năm (Lê Hiều Hào, 1973), mỗi lứa 1 – 4 con, thường 2 con. Gấu con sống với mẹ 1,5 – 2 năm mới tách đàn. Thường gặp đàn gấu mẹ đi cùng con vào các tháng 9 – 11. Gấu thay lông vào tháng 2 – 3.
Phân bố:
Trong nước: Lai Châu, Sơn La, Tuyên Quang, Nghệ An, Quảng Trị, Thừa Thiên – Huế, Quảng Nam, Bình Định, Gia Lai, Kontum, Đắk Lăk, Lâm Đồng.
Thế giới: Từ Apganixtan và đông Pakixtan Nhật Bản đến Hymalaya, Assam, Mianma, Bắc Thái Lan, Nam Trung Quốc, Lào, Cămpuchia.
Giá trị:
Có giá trị nghiên cứu khoa học nhằm tìm hiểu tập tính, sinh thái loài trong tự nhiên và giá trị làm cảnh khi nuôi ở công viên, sở thú.
Tình trạng:
Trước năm 1970, Gấu ngựa có số lượng khá phong phú ở các miền rừng núi trong nước. Hiện nay, do tình trạng săn bắn gấu ráo riết và nhiều diện tích rừng bị mất hoặc suy thoái đã làm cho trữ lượng gấu ngựa trong thiên nhiên bị nghèo kiệt có nguy cơ tuyệt chủng nếu không bảo vệ tích cực. Hiện nay, tình trạng săn bắt và buôn bán gấu ngựa vẫn còn rất nghiêm trọng.
Phân hạng: EN A1c,d C1+2a
Biện pháp bảo vệ:
Đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam và nhóm IB của Nghị định 32/NĐCP (2006). Tuyệt đối nghiêm cấm săn bắt gấu trong thiên nhiên, đảm bảo sinh cảnh an toàn nhất là trong các khu bảo vệ cho gấu sinh sống và phát triển. Tổ chức nhân nuôi gấu bán tự nhiên để góp phần nhanh chóng phục hồi trữ lượng gấu trong thiên nhiên và đáp ứng nhu cầu dược liệu của nhân dân. (Nguồn: vncreatures.net).

🐻 GẤU NGỰA (Asiatic Black Bear / Гималайский медведь)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Ursus thibetanus Cuvier, 1823 Asiatic Black Bear / Moon Bear Гималайский медведь / Белогрудый медведь
Selenarctos thibetanus (G. Cuvier, 1823)
Họ: Gấu (Ursidae) Family: Bears (Ursidae) Семейство: Медвежьи (Ursidae)
Bộ: Thú ăn thịt (Carnivora) Order: Carnivores (Carnivora) Отряд: Хищные (Carnivora)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Size: A large-sized mammal, weighing $80 text{ to } 180 text{ kg}$ (can reach $200 text{ kg}$ in captivity). Размер: Крупный зверь, весом $80 – 180 text{ кг}$ (в неволе может достигать $200 text{ кг}$).
Body: The Asiatic Black Bear has a bulky, plump body, a wide forehead, and round ears. Телосложение: Гималайский медведь имеет грубое, полное телосложение, широкий лоб, круглые уши.
Paws: Five toes on the front and hind paws; claws are strong, sharp, and curved; walks on the soles of its feet (plantigrade). The hind paw has a long heel, making the footprint nearly similar to a human footprint. Лапы: Пять пальцев на передних и задних лапах; когти крепкие, острые и изогнутые; ходит на всей ступне. След задней лапы длинный, с пяткой, почти похож на след человеческой стопы.
Fur: The coat is long, coarse, and jet black. The long fur on both sides of the neck forms a mane (bờm). Мех: Шерсть длинная, грубая, черного цвета. Длинный мех по обеим сторонам шеи образует гриву.
Chest Mark: A V-shaped bib on the chest, pale yellow or dirty white in color. Пятно на груди: V-образный воротник на груди, бледно-желтого или грязно-белого цвета.
Tail: Very short, not protruding from the fur. Хвост: Очень короткий, не выступает из меха.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Diet (In the wild): Primarily plants (chestnuts, figs, palms, bananas, corn, bamboo shoots, etc.). They are omnivorous, also eating animals such as fish, honey, bird eggs, and the meat of other animals if available. In captivity, bears consume many types of human food. Питание (в дикой природе): В основном растительная пища: каштаны, инжир, пальмовые плоды, бананы, кукуруза, побеги бамбука и др. Всеяден, также ест животных: рыбу, мед, птичьи яйца и мясо других животных, если есть возможность. В неволе употребляет много видов человеческой пищи.
Habitat: Primarily lives and operates in old-growth forests, watershed forests, mixed forests, dipterocarp forests (rừng khộp), and bamboo groves; sometimes forages in swidden fields (nương rẫy) adjacent to the forest. Среда обитания: Обитает и ведет активную жизнь в основном в старых лесах, водораздельных лесах, смешанных лесах, сухих муссонных лесах (диптерокарповых), бамбучниках; иногда кормится на полянах рядом с лесом.
Rest/Den: Bears do not make a fixed nest. They often make temporary resting nests in rock crevices, tree hollows, or by breaking branches to rest temporarily in large trees. Отдых/Логово: Медведи не делают постоянного логова, часто устраивают временные убежища в расщелинах скал, дуплах деревьев, иногда ломают ветки, чтобы устроить временное гнездо на большом дереве.
Behavior: Despite their appearance of being heavy, bears are very agile, active, and excellent climbers and swimmers. Bears love eating honey and bee larvae; they often climb tall trees to destroy bee nests in tree trunks to eat. Поведение: Несмотря на кажущуюся тяжеловесность, медведь очень проворный, активный, отлично лазает и плавает. Медведи очень любят есть мед и личинок пчел, часто взбираются на высокие деревья в поисках и разрушают пчелиные гнезда в стволах деревьев, чтобы поесть.
Social Life: Bears are solitary, only pairing up during the mating season. The mother bear raises the cubs. Социальная жизнь: Медведи живут поодиночке, образуют пары только в брачный сезон. Медведица воспитывает детенышей.
Reproduction: Data on reproduction is scarce. Bears give birth almost year-round (Le Hieu Hao, 1973), with 1–4 cubs per litter, usually 2. Cubs stay with the mother for $1.5 – 2$ years before separating. Groups of mother bears with cubs are often seen in September–November. Bears shed fur in February–March. Размножение: Данные о размножении скудны. Медведи рожают практически круглый год (Ле Хиеу Хао, 1973), по $1 – 4$ детеныша в помете, обычно 2. Детеныши остаются с матерью $1,5 – 2$ года, прежде чем отделиться. Группы матерей с детенышами часто встречаются в сентябре–ноябре. Линька происходит в феврале–марте.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): Lai Chau, Son La, Tuyen Quang, Nghe An, Quang Tri, Thua Thien – Hue, Quang Nam, Binh Dinh, Gia Lai, Kontum, Dak Lak, Lam Dong. Лайтяу, Шонла, Туенкуанг, Нгеан, Куангчи, Тхыатхьен-Хюэ, Куангнам, Биньдинь, Зялай, Контум, Даклак, Ламдонг.
Thế giới (Global): From Afghanistan and Eastern Pakistan to Japan, the Himalayas, Assam, Myanmar, Northern Thailand, Southern China, Laos, Cambodia. От Афганистана и Восточного Пакистана до Японии, Гималаев, Ассама, Мьянмы, Северного Таиланда, Южного Китая, Лаоса, Камбоджи.
________________________________________
4. Giá Trị (Value / Значение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Has scientific research value for understanding the species’ behavior and ecology in nature, and aesthetic value for display in parks and zoos. Имеет научную ценность для изучения поведения и экологии вида в дикой природе, а также ценность для содержания в качестве зрелищного животного в парках и зоопарках.
________________________________________
5. Tình Trạng & Biện Pháp Bảo Vệ (Status & Conservation Measures / Статус и Меры Охраны)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: Before 1970, the Asiatic Black Bear population was quite abundant in the mountainous forest regions of the country. Currently, due to intensive bear hunting and the loss or degradation of many forest areas, the Asiatic Black Bear stock in nature is depleted and is at risk of extinction if not actively protected. The situation of hunting and trading the Asiatic Black Bear remains very serious. Статус: До 1970 года численность гималайского медведя была довольно многочисленной в лесных и горных районах страны. В настоящее время, из-за интенсивной охоты на медведей и потери или деградации многих лесных массивов, поголовье гималайского медведя в дикой природе истощено и находится под угрозой исчезновения, если не будут приняты активные меры защиты. Ситуация с охотой и торговлей гималайским медведем остается очень серьезной.
Classification: EN A1c,d C1+2a (Endangered) Категория: EN A1c,d C1+2a (Находящийся под угрозой исчезновения)
Conservation Measures: Included in the Vietnam Red Data Book and Group IB of Decree 32/NĐ-CP (2006). Strictly prohibit the hunting of bears in nature, ensure the safest habitat, especially in protected areas, for bears to live and thrive. Organize semi-wild breeding of bears to contribute to the rapid recovery of the bear stock in nature and to meet the demand for medicinal materials (bile/gallbladder) of the people. Меры по охране: Внесен в Красную книгу Вьетнама и группу IB Постановления 32/NĐ-CP (2006). Категорически запретить охоту на медведей в дикой природе, обеспечить максимально безопасную среду обитания, особенно в охраняемых зонах, для жизни и развития медведей. Организовать полувольное разведение медведей, чтобы способствовать быстрому восстановлению численности медведей в дикой природе и удовлетворить спрос населения на лекарственное сырье (желчь).

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “GẤU NGỰA”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang