RẮN HỔ NGỰA
Tên khoa học: Coelognathus radiatus
Họ: Rắn nước Colubridae
Bộ: Có vảy Squamata
Đặc điểm nhận dạng:
Rắn lành, cỡ lớn trong họ Rắn nước Colubridae, dài tới 2 m, Đầu tương đối nhỏ thuôn dài, màu nâu xám phân biệt rõ với cổ. Lưng có màu nâu xám, có bốn đường màu đen chạy từ gáy xuống tới quá nửa thân, hai đường giữa to chạy dài liên tục, hai đường bên cạnh nhỏ hơn và đứt đoạn. Có một đường chạy ngang qua gáy. Từ mắt có ba đường đen nhỏ, hai đường chạy xiên xuống môi trên còn một đường qua thái dương nối với vòng đen ở gáy.
Sinh học, sinh thái:
Loài rắn không độc sống trên cạn, song rất dữ, dễ bị kích thích, thường gặp ở đồng bằng và trung du, thường ẩn trong các hang chuột đã bỏ không, leo trèo giỏi trên các bờ rào, bụi cây um tùm, đôi khi trên mái nhà tranh. Khi gặp nguy hiểm có tập tính tự vệ đặc biệt. Dựng đứng một phần ba thân về phía trước lên khỏi mặt đất. Phần thân sau không cuộn tròn mà làm thành hình chữ S trên mặt đất. Cổ phình to theo chiều trước sau làm da cổ căng rộng để lộ rõ màu vàng và đen ở da giữa các vảy cổ. Miệng há rộng, hung hăng, doạ nạt, dữ tợn như tập tính của Rắn ráo hoặc Rắn hổ trâu khi chuẩn bị cắn vào kẻ thù. Bắt mồi cả vào ban ngày và ban đêm. Có tập tính săn đuổi mồi. Mồi chủ yếu là chuột, ngoài ra có cả thằn lằn và ếch nhái, đôi khi ăn cả cá và chim non. Đẻ trứng từ tháng 5 – 7, khoảng từ 5 – 12 trứng trong bụi cây hoặc trên lá khô và có tập tính canh trứng. Ở miền Bắc Việt Nam Rắn sọc dưa có tập tính trú đông trong hang chuột bỏ trống từ cuối tháng 11 đến khoảng giữa tháng 3.
Phân bố:
Trong nước: Phân bố hầu khắp đồng bằng và trung du.
Nước ngoài: Ấn Độ, Bangladesh, Trung Quốc, Myanmar, Lào, Thái Lan, Cambodia, Malaysia, Singapor, Indonesia.
Giá trị:
Có giá trị bảo vệ mùa màng và các loài cây nông nghiệp (diệt chuột). Có giá trị nghiên cứu khoa học, thẩm mỹ.
Tình trạng:
Có quần thể suy giảm ước tính ít nhất 50%, cộng với sự suy giảm số lượng nơi cư trú và chất lượng nơi sinh cư trong quá khứ và hiện tại do hoạt động khai thác môi trường, mở rộng đô thị, đường xá đặc biệt do săn bắt và buôn bán trái phép.
Phân hạng: VU B1 + 2a,b,c.
Biện pháp bảo vệ:
Bảo vệ bằng cách cấm săn bắt, buôn bán và nuôi trong các khu bảo vệ thiên nhiên. (Nguồn: vncreatures.net).
Copper-headed Trinket Snake
Scientific Name: Coelognathus radiatus
Family: Colubridae
Order: Squamata
Morphological and Biological Characteristics
+ Description: A large, non-venomous colubrid reaching lengths of up to 2 meters. The head is relatively small, elongated, and distinct from the neck.
+ Physical Traits: Dorsally greyish-brown with four longitudinal black stripes extending from the nape down over half of the body; the two central stripes are continuous, while the lateral ones are broken. Three distinct black streaks radiate from the eye.
+ Defensive Behavior: When threatened, the snake exhibits a unique defensive posture: it lifts the anterior third of its body vertically off the ground, forming an S-curve with the posterior part. It flattens its neck to expose the contrasting yellow and black interstitial skin between scales, opens its mouth, and displays an aggressive, intimidating demeanor.
Ecology and Reproduction
+ Diet: Primarily a rodent-eater (rattus), but also consumes lizards, amphibians, small birds, and occasionally fish. It is an active forager, hunting both day and night.
+ Reproductive Strategy: Oviparous, laying 5–12 eggs between May and July. The species exhibits maternal care (egg guarding).
+ Habitat and Activity: Terrestrial and highly adaptable; frequents plains and midlands. It utilizes abandoned rodent burrows for shelter and hibernation (in Northern Vietnam, from late November to mid-March). It is an excellent climber.
Conservation Status
+ IUCN Ranking: Vulnerable (VU). Population has declined by at least 50% due to habitat fragmentation, urbanization, and illegal poaching/trade.
Лучистый полоз
Латинское название: Coelognathus radiatus
Семейство: Ужеобразные (Colubridae)
Отряд: Чешуйчатые (Squamata)
Морфологические и биологические особенности
+ Описание: Крупная неядовитая змея, достигающая длины до 2 метров. Голова небольшая, вытянутая, четко отделена от шеи.
= Внешние признаки: Спина серо-коричневая с четырьмя продольными черными полосами (центральные сплошные, боковые — прерывистые). От глаз отходят три характерные черные полоски.
+ Оборонительное поведение: В случае опасности полоз принимает угрожающую позу: приподнимает переднюю треть тела, изгибая заднюю часть в форме буквы S. Сильно раздувает шею, обнажая яркую желто-черную окраску межчешуйчатой кожи, при этом широко раскрывает пасть, демонстрируя агрессивность.
Экология и размножение
+ Питание: В основном грызуны, также поедает ящериц, земноводных, птенцов и рыбу. Активный охотник, проявляющий активность как днем, так и ночью.
+ Размножение: Яйцекладущий вид (5–12 яиц, май–июль). Характерна охрана кладки.
+ Среда обитания: Наземный вид, хорошо лазает по деревьям. Использует брошенные норы грызунов для зимовки (в Северном Вьетнаме — с конца ноября до середины марта).
Охранный статус
+ Статус: Уязвимый (Vulnerable – VU). Численность популяции сократилась минимум на 50% из-за разрушения мест обитания и незаконной торговли.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.